1-ដូដេកាណុល CAS: 112-53-8
Mô tả sản phẩm
លក្ខណៈសម្បត្តិ
ការអនុវត្ត
-
Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân
Chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất tăng độ nhớt trong kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem cạo râu, son dưỡng môi
-
Chất hoạt động bề mặt
Tiền chất sản xuất Sodium Lauryl Sulfate (SLS), Sodium Laureth Sulfate (SLES), Lauryl Glucoside - các chất hoạt động bề mặt phổ biến trong ngành chăm sóc cá nhân
-
Dược phẩm & tá dược
Tá dược trong kem bôi, thuốc mỡ, viên nang mềm; chất làm mềm, chất mang hoạt chất và chất tăng độ bền dược phẩm
-
Thực phẩm & phụ gia
Chất nhũ hóa, chất làm bóng, chất chống kết vón trong thực phẩm chế biến; phụ gia trong sản xuất bánh kẹo và đồ uống
-
Công nghiệp dệt may
Chất làm mềm vải, chất hoàn thiện vải, chất nhũ hóa trong nhuộm vải và xử lý sợi; tăng độ mềm mại và độ bóng cho vải
-
Công nghiệp kim loại
Chất nhũ hóa, chất bôi trơn trong dầu cắt gọt kim loại, dầu mài; chất chống gỉ và chất bảo vệ bề mặt kim loại
-
Công nghiệp nhựa & cao su
Chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện trong sản xuất nhựa, cao su và polyme; cải thiện tính chất cơ học và độ bền sản phẩm
-
Xuất khẩu hóa chất
Xuất khẩu rượu béo và dẫn xuất sang thị trường châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, ASEAN cho ngành mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp
ស្នើសុំតម្លៃ
1-ដូដេកាណុល - CAS 112-53-8