Mô tả sản phẩm

2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine, 5-Iodo-2-pyridinamine, 2-Amino-5-iodo-pyridine) là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ pyridine với một nhóm amino (-NH₂) gắn tại vị trí 2 và một nguyên tử iodine gắn tại vị trí 5 của vòng pyridine. Hợp chất này có công thức phân tử C₅H₅IN₂ và là một trong những trung gian tổng hợp quan trọng nhất trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Tính chất hóa học: Sự hiện diện của nguyên tử iodine tại vị trí 5 làm tăng đáng kể tính phản ứng của hợp chất, đặc biệt trong các phản ứng ghép chéo (cross-coupling) như Suzuki, Sonogashira và Heck. Nhóm amino tại vị trí 2 cho phép tham gia các phản ứng chức năng hóa bổ sung như acylation, alkylation và tạo vòng heterocycle, làm cho hợp chất này cực kỳ linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ.

Tính chất vật lý: Ở nhiệt độ phòng, hợp chất tồn tại dưới dạng tinh thể kim màu vàng nhạt đến xám. Không tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như methanol, ethanol, THF, dichloromethane và các dung môi aprotic.

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến xám (Light yellow to gray crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất heterocyclic Khối lượng phân tử: 220.01 g/mol Điểm nóng chảy: 128–131°C Điểm sôi: 293.8°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 2.055 g/cm³ Độ tan: không tan trong nước; tan trong methanol, ethanol, THF, dichloromethane Áp suất hơi: 0.00169 mmHg ở 25°C Điểm chớp cháy: 131.5°C pKa (nhóm amino): ≈ 6.5 Vòng pyridine ổn định ở điều kiện thường Nguyên tử iodine hoạt động cao trong phản ứng ghép chéo Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Hạn sử dụng: lên đến 3 năm khi chưa mở nắp Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, base mạnh và ánh sáng

ការអនុវត្ត

  • Tổng hợp dược phẩm – Chất ức chế kinase

    Là trung gian quan trọng trong tổng hợp các chất ức chế kinase (kinase inhibitors) – một lớp thuốc điều trị ung thư và các bệnh liên quan đến sự điều hòa tăng trưởng và phân chia tế bào. Các dẫn xuất của 2-amino-5-iodopyridine đã cho thấy hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư.

  • Tổng hợp thuốc chống HIV

    Là tiền chất chính trong tổng hợp 9-hydroxy-6-(4-nitrophenyl)pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-c]isoquinolin-5(6H)-one – một hợp chất ức chế HIV có hoạt tính sinh học cao.

  • Tổng hợp hóa chất nông nghiệp – Thuốc trừ sâu

    Được sử dụng làm trung gian trong sản xuất các thuốc trừ sâu và thuốc bảo vệ thực vật có cấu trúc pyridine, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính sinh học chống lại côn trùng và nấm bệnh.

  • Tổng hợp thuốc nhuộm và màu

    Sử dụng trong tổng hợp các thuốc nhuộm và sắc tố với cấu trúc heterocyclic, cho phép tạo ra các màu sắc độc đáo và ổn định cho ứng dụng trong dệt may, mực in và các ngành công nghiệp khác.

  • Sản xuất vật liệu tiên tiến – OLED và OPV

    Tham gia vào các phản ứng ghép chéo để tạo ra các polymer và vật liệu có tính chất điện tử và quang học mong muốn, ứng dụng trong phát triển diode phát quang hữu cơ (OLED) và pin quang điện hữu cơ (OPV).

  • Nghiên cứu khoa học – Chất chuẩn và phân tích

    Sử dụng làm chất chuẩn trong phân tích hóa học, nghiên cứu về cơ chế phản ứng ghép chéo và phát triển các phương pháp tổng hợp mới trong hóa học hữu cơ.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine) - CAS 20511-12-0