Mô tả sản phẩm

អាសេទីលហេកសាប៉េបទីត-3 (Argireline) ឬត្រូវបានគេស្គាល់ថា អាហ្គីរេលីន (C₃₄H₆₀N₁₄O₁₂) ជាប៉េបទីតសំយោគដែលមានអាស៊ីតអាមីណូចំនួន ៦ ត្រូវបានរចនាឡើងដើម្បីធ្វើត្រាប់តាមយន្តការសកម្មភាពរបស់ប្រូតេអ៊ីន SNAP-25 ដែលមានតួនាទីសំខាន់ក្នុងការបញ្ចេញសារធាតុបញ្ជូនសរសៃប្រសាទអាសេទីលកូលីននៅត្រង់ neuromuscular junction មានលក្ខណៈជាម្សៅពណ៌ស រលាយក្នុងទឹកបានល្អ ត្រូវបានគេនិយមប្រើក្នុងផលិតផលគ្រឿងសំអាងថែរក្សាស្បែក ជាពិសេសផលិតផលប្រឆាំងភាពចាស់ និងផលិតផលថែរក្សាតំបន់ជុំវិញភ្នែក ជួយបន្ថយការកន្ត្រាក់សាច់ដុំមុខ ធ្វើឱ្យស្នាមជ្រួញមើលទៅស្រាលជាងមុន ជាពិសេសស្នាមជ្រួញនៅថ្ងាស ជ្រុងភ្នែក និងចន្លោះចិញ្ចើម មានសុវត្ថិភាពខ្ពស់ មិនបង្ករការរលាក និងផ្តល់លទ្ធផលស្រដៀងនឹងបូតូកស៍ដោយមិនចាំបាច់ចាក់ អាចប្រើផ្សំជាមួយគ្រឿងផ្សំផ្សេងទៀតដូចជា អាស៊ីតអ៊ីយ៉ាលុយរ៉ូនិក និងវីតាមីន C ដើម្បីបង្កើនប្រសិទ្ធភាពប្រឆាំងភាពចាស់

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Bột màu trắng hoặc gần trắng, dạng vô định hình Không mùi Điểm nóng chảy: 76–78°C Tan trong nước (8.8 mg/mL, cần siêu âm và làm ấm) Tan trong dung dịch axit axetic 1% (≥1 mg/mL) LogP: -6.3 đến -7.68 Hàm lượng peptide: ≥80% Hàm lượng axit axetic: ≤15% Hàm lượng nước (KF): ≤8.0% Độc tính vi sinh: endotoxin ≤50 IU/mg Bảo quản: -20°C (bột), tránh ánh sáng, hạn sử dụng 2 năm

ការអនុវត្ត

  • Mỹ phẩm chống lão hóa

    Serum, kem, gel chống nhăn trán và quanh mắt; giảm độ sâu nếp nhăn động do biểu cảm khuôn mặt; thay thế Botox không xâm lấn (Botox in a jar)

  • Mỹ phẩm dưỡng da

    Tăng cường độ ẩm da, làm căng mịn da, cải thiện cấu trúc mô da; tăng collagen type I, giảm collagen type III ở da lão hóa

  • Mỹ phẩm chăm sóc cá nhân

    Thành phần trong sản phẩm chăm sóc da cao cấp, kem dưỡng ban đêm, kem mắt, serum chống nhăn

  • Nghiên cứu dược phẩm

    Nghiên cứu cơ chế ức chế giải phóng acetylcholine, tác động đến phức hợp SNARE; nghiên cứu chống tăng sinh tế bào (IC50 34.862 μM với tế bào HEK-293)

  • Thực phẩm chức năng

    Nguyên liệu viên uống chống lão hóa, hỗ trợ làm đẹp da từ bên trong

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

អាសេទីលហេកសាប៉េបទីត-3 (អាហ្គីរេលីន) - CAS 616204-22-9