Mô tả sản phẩm

ប្រេងរ៉ែស (White Mineral Oil, CAS: 8042-47-5) គឺជាប្រេងរ៉ែដែលបានចម្រាញ់យ៉ាងខ្ពស់ ដែលភាគច្រើនមានផ្ទុកអ៊ីដ្រូកាបូនឆ្អែត មានលក្ខណៈជារាវថ្លាគ្មានពណ៌ គ្មានក្លិន មិនរលាយក្នុងទឹក។ វាត្រូវបានប្រើប្រាស់យ៉ាងទូលំទូលាយក្នុងឧស្សាហកម្មឱសថសាស្ត្រជាសារធាតុរំអិល និងក្រុមផ្ទុក ក្នុងគ្រឿងសំអាងជាសារធាតុសំណើម ក្នុងឧស្សាហកម្មអាហារជាសារធាតុរំអិលសម្រាប់ម៉ាស៊ីនដែលប៉ះពាល់អាហារ និងក្នុងឧស្សាហកម្មប្លាស្ទិក និងកៅស៊ូជាសារធាតុធ្វើឱ្យទន់។ វាមានជាតិពុលទាបទាំងតាមផ្លូវដង្ហើម ការលេបចូល និងការប៉ះពាល់ស្បែក ប៉ុន្តែការប៉ះពាល់ស្បែកម្តងហើយម្តងទៀតអាចធ្វើឱ្យស្បែកស្ងួត ឬប្រេះ។ ប្រសិនបើលេបចូលក្នុងបរិមាណច្រើន ហើយស្រូបចូលសួត វាអាចបណ្តាលឱ្យរលាកសួតដោយសារសារធាតុគីមី។ គួររក្សាទុកក្នុងកន្លែងស្ងួត និងត្រជាក់ ឆ្ងាយពីសារធាតុអុកស៊ីតកម្មខ្លាំង។

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Dầu lỏng trong suốt, không màu Không mùi, không vị Không dẫn điện, không phản ứng hóa học Không tan trong nước, nổi trên mặt nước Hòa tan trong dung môi hữu cơ Tỷ trọng: 0.82-0.88 g/cm³ Độ nhớt động học: 2.5-110 mm²/s (40°C) Điểm chớp cháy: >180°C Điểm đông đặc: -5°C đến 0°C Ổn định oxy hóa và quang hóa Không bị oxy hóa, không biến chất Không gây dị ứng, không gây mụn (non-comedogenic)

ការអនុវត្ត

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Thành phần chính trong baby oil, kem dưỡng da, lotion, son môi, kem chống nắng, tẩy trang, dầu dưỡng tóc, chất làm mềm da (emollient), tạo màng bảo vệ ngăn thoát hơi nước (TEWL)

  • Dược phẩm

    Tá dược trong thuốc mỡ, kem bôi ngoài da, thuốc nhuận tràng (oral grade), vỏ nang gelatin, chế phẩm y tế, vắc xin dạng bảo quản, dung môi cho các chế phẩm dạng dầu

  • Thực phẩm

    Chất bôi trơn thiết bị chế biến thực phẩm (NSF H1), chất chống dính khuôn, chất bảo quản trái cây rau quả, chất phủ bề mặt thực phẩm, chất chống gỉ dao cắt, làm bóng hạt gạo

  • Nhựa & cao su

    Chất hóa dẻo nhựa (plasticizer), chất độn, chất bôi trơn trong sản xuất PE, PS, PU, tăng độ mềm dẻo polyme, chất chống tĩnh điện

  • Công nghiệp - Bôi trơn & chống gỉ

    Dầu bôi trơn máy móc công nghiệp, dầu thủy lực, dầu chống gỉ kim loại, dầu cắt gọt kim loại, bôi trơn dây chuyền sản xuất, máy nén khí

  • Dệt may

    Chất làm mềm sợi dệt, chất bôi trơn trong quá trình kéo sợi, chống tĩnh điện vải, chất xử lý hoàn thiện vải

  • Nông nghiệp

    Chất mang thuốc bảo vệ thực vật (pesticide carrier), chất phụ gia thuốc trừ sâu, chất diệt côn trùng (insecticide/acaricide) cho cây ăn quả, nho và cây cảnh

  • Y tế & thiết bị

    Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật, chất bảo quản thiết bị y tế, chống gỉ kim loại y tế, dầu chuyên dụng cho thiết bị chẩn đoán

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

ប្រេងរ៉ែស - CAS 8042-47-5