ឌីអិល-អាល់ហ្វា-តូកូហ្វេរ៉ុលអាសេតាត CAS: 7695-91-2
Mô tả sản phẩm
ឌីអិល-អាល់ហ្វា-តូកូហ្វេរ៉ុលអាសេតាត (DL-alpha-Tocopherol acetate) (C₃₁H₅₂O₃) ជាវីតាមីន E សំយោគទម្រង់ដែលមានស្ថេរភាព និងត្រូវបានប្រើប្រាស់ច្រើនបំផុតក្នុងឧស្សាហកម្មម្ហូបអាហារ ឱសថ និងគ្រឿងសំអាង ជាអេស្ទ័រអាសេតាតនៃឌីអិល-អាល់ហ្វា-តូកូហ្វេរ៉ុល ដែលក្រុមអ៊ីដ្រូស៊ីលត្រូវបានការពារដោយក្រុមអាសេទីល ធ្វើឱ្យមានស្ថេរភាពប្រឆាំងនឹងអុកស៊ីតកម្ម និងកម្តៅបានប្រសើរជាងមុន មានលក្ខណៈជាអង្គធាតុរាវក្រាស់ពណ៌លឿងស្រាលទៅត្នោត គ្មានក្លិន រលាយក្នុងខ្លាញ់ អេតាណុល និងប្រេងបន្លែ ប៉ុន្តែមិនរលាយក្នុងទឹក ប្រើជាសារធាតុប្រឆាំងអុកស៊ីតកម្មដ៏សំខាន់ និងជាប្រភពនៃវីតាមីន E ក្នុងផលិតផលអាហារបំប៉ន ប្រើជាសារធាតុថែរក្សាគុណភាពក្នុងម្ហូបអាហារ និងភេសជ្ជៈដើម្បីការពារការកើតឡើងនៃប្រតិកម្មអុកស៊ីតកម្មនៃខ្លាញ់ ក្នុងគ្រឿងសំអាងប្រើជាសារធាតុបំប៉នសំណើម និងសារធាតុប្រឆាំងអុកស៊ីតកម្មក្នុងផលិតផលថែរក្សាស្បែក ក្រែមការពារកម្តៅថ្ងៃ និងសេរ៉ូម ជួយការពារស្បែកពីរ៉ាឌីកាល់សេរី និងកាំរស្មីយូវី មានសកម្មភាពជីវសាស្រ្តទាបជាងវីតាមីន E ធម្មជាតិ (RRR-alpha-tocopherol) ប្រហែល 50%
លក្ខណៈសម្បត្តិ
ការអនុវត្ត
-
Thực phẩm chức năng & dinh dưỡng
Bổ sung vitamin E trong thực phẩm chức năng, sữa bột, thực phẩm tăng cường dinh dưỡng, bảo vệ tế bào khỏi oxy hóa
-
Mỹ phẩm & chăm sóc da
Chất chống oxy hóa trong kem dưỡng da, serum chống lão hóa, kem chống nắng, dầu dưỡng tóc, son môi, dưỡng ẩm
-
Dược phẩm
Thuốc bổ sung vitamin E, điều trị thiếu hụt vitamin E, bảo vệ thần kinh, hỗ trợ sinh sản, tá dược trong viên nang mềm
-
Thức ăn chăn nuôi
Phụ gia thức ăn gia súc, gia cầm, cá, tôm, tăng khả năng miễn dịch, cải thiện chất lượng thịt và trứng
-
Thực phẩm bảo quản
Chất chống oxy hóa (E307) trong dầu thực vật, mỡ, bánh kẹo, ngũ cốc, kéo dài thời hạn sử dụng, ngăn ngừa ôi thiu
-
Dầu thực vật & chất béo
Bảo vệ dầu ăn, bơ, margarine, mỡ công nghiệp khỏi quá trình oxy hóa, duy trì hương vị và dinh dưỡng
-
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Dầu gội, sữa tắm, kem cạo râu, khử mùi, chăm sóc da em bé, bảo vệ da và tóc khỏi tác hại môi trường
-
Công nghiệp nhựa & cao su
Chất ổn định nhiệt, chống oxy hóa trong sản xuất nhựa, cao su, màng bao bì thực phẩm
ស្នើសុំតម្លៃ
ឌីអិល-អាល់ហ្វា-តូកូហ្វេរ៉ុលអាសេតាត - CAS 7695-91-2