Mô tả sản phẩm

1,2-Pentanđiol (C₅H₁₂O₂) là một diol mạch thẳng, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, không mùi, tan tốt trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ. Nó là một chất hút ẩm mạnh, có đặc tính kháng khuẩn và dưỡng ẩm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm.

So với các diol khác như propylene glycol hay butylene glycol, 1,2-pentanđiol có khả năng thẩm thấu tốt hơn và ít gây kích ứng, đồng thời có hoạt tính kháng khuẩn nhẹ giúp tăng cường bảo quản sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, kem chống nắng và các sản phẩm trang điểm.

Ngoài ra, 1,2-pentanđiol còn được dùng làm dung môi trong công nghiệp, chất làm dẻo, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất nhựa polyester. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành mỹ phẩm và dược phẩm.

Tính chất

Chất lỏng không màu, trong suốt Không mùi Độ nhớt thấp Tan vô hạn trong nước Tan trong ethanol, methanol, acetone, chloroform Điểm sôi: 206-208°C Điểm chớp cháy: 98°C (cháy hở) Khối lượng riêng: 0.985 g/cm³ (20°C) pH dung dịch 6.0-7.5 (1% trong nước) Độ tinh khiết ≥ 99% (GC) Hàm lượng nước ≤ 0.2%

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phản ứng phân cắt bằng hydro (hydrogenolysis) furfuryl alcohol có nguồn gốc sinh khối thành 1,2-pentanediol trên xúc tác lưỡng kim Pt-Y mang trên nền magie oxit (MgO)
Catalysts 2025, 15(11), 1005 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình hydrogenolysis xúc tác chuyển hóa furfuryl alcohol (có nguồn gốc từ sinh khối) thành 1,2-pentanediol, qua đó xác định rằng xúc tác gốc bạch kim (Pt) trên nền magnesium oxide (MgO) được biến tính bằng yttrium (ký hiệu 5Pt0.5Y/MgO) mang lại hiệu suất và độ chọn lọc cao cho quá trình chuyển hóa này. Việc bổ sung yttrium, mặc dù làm giảm nhẹ hoạt tính xúc tác tổng thể do ức chế quá trình khử các dạng bạch kim, lại giúp gia tăng đáng kể mật độ các tâm bazơ có độ mạnh trung bình; điều này thúc đẩy phản ứng mở vòng có chọn lọc của furfuryl alcohol để tạo thành 1,2-pentanediol thay vì phản ứng hydro hóa tạo thành tetrahydrofurfuryl alcohol. Hơn nữa, sự tương tác mạnh mẽ giữa các dạng yttrium, các hạt nano bạch kim và chất mang MgO giúp tăng cường cả độ phân tán của bạch kim lẫn độ bền cấu trúc của xúc tác, từ đó đảm bảo khả năng tái sử dụng hiệu quả.
Ảnh hưởng của các alkanediol đến lipid lớp sừng và sự thấm qua da của triamcinolone acetonide
Pharmaceutics 2021, 13(9), 1451 DOI
Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của bốn loại alkanediol—2-methyl-2,4-pentanediol, 1,2-pentanediol, 1,2-hexanediol và 1,2-octanediol—đối với sự thấm qua da của thuốc mẫu triamcinolone acetonide (TAA) từ bốn dạng bào chế bán rắn khác nhau. Kết quả cho thấy mặc dù các alkanediol này nhìn chung đều thúc đẩy sự thấm qua da của TAA, mức độ tăng cường lại khác biệt đáng kể tùy thuộc vào loại alkanediol cụ thể và nền tá dược của công thức. Phương pháp quang phổ Raman đồng tiêu (confocal Raman spectroscopy) cho thấy không có alkanediol nào trong số các chất được thử nghiệm gây chiết tách lipid từ lớp sừng hay làm thay đổi độ dày của lớp này; tuy nhiên, các alkanediol có mạch dài hơn (1,2-hexanediol và 1,2-octanediol) đã gây rối loạn đáng kể cấu trúc lipid của lớp sừng, từ đó tạo điều kiện cho thuốc thấm qua da tốt hơn. Ngược lại, hiệu quả tăng cường sự thấm của các alkanediol mạch ngắn hơn có thể bắt nguồn từ sự tương tác với các vùng ưa nước của lớp sừng hoặc với keratin của tế bào sừng (corneocyte), thay vì gây rối loạn cấu trúc lipid.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

1,2-Pentanđiol - CAS 5343-92-0