ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Nguyên liệu mỹ phẩm

Nguyên liệu mỹ phẩm

Chất dưỡng ẩm, hoạt chất, chất nhũ hóa, chất bảo quản

260 sản phẩm Trang 1 / 15

16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol)

CAS 41744-75-6

16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol) là một rượu béo chuỗi nhánh, được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm, chất điều chỉnh độ nhớt, chất nhũ hóa và chất ổn định trong mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 270.50 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

DL-Lactic acid (Axit 2-hydroxypropanoic)

CAS 598-82-3

DL-Lactic acid là một alpha-hydroxy acid (AHA) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm và cân bằng độ pH cho da.

Dạng: Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, hơi nhớt Khối lượng phân tử: 90.08 g/mol Công thức phân tử: CH3CHOHCOOH
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Thioglycolic acid (2-sulfanylacetic acid)

CAS 68-11-1

Thioglycolic acid (2-sulfanylacetic acid) là một acid carboxylic chứa lưu huỳnh, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm (thuốc uốn tóc, tẩy lông), trong sản xuất dược phẩm, và trong các ứng dụng công nghiệp khác (chất tạo phức, chất khử).

Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi hăng đặc trưng (mùi thối) Khối lượng phân tử: 92.12 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-hydroxypalmitic (NSC-2097)

CAS 2398-34-7

2-Hydroxyhexadecanoic acid là một acid béo alpha-hydroxy (AHA) chuỗi dài, được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da và hỗ trợ tái tạo tế bào.

Dạng: Bột hoặc vảy tinh thể màu trắng Khối lượng phân tử: 272.43 g/mol Công thức phân tử: C16H32O3
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Hydroxyhexadecanoic acid (2-Hydroxypalmitic acid)

CAS 764-67-0

2-Hydroxyhexadecanoic acid (2-hydroxypalmitic acid) là một acid béo hydroxy mạch dài, được sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất dưỡng ẩm, chất làm mềm da, và chất ổn định nhũ tương, cũng như trong nghiên cứu về lipid và các ứng dụng khoa học.

Chất rắn (tinh thể) màu trắng (white crystalline solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 272.42 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Collagen (Collagen fiber, Soluble collagen, Atelocollagen SS)

CAS 9007-34-5

Collagen là một protein dạng sợi, là thành phần cấu trúc chính của da, xương, sụn, gân và các mô liên kết trong cơ thể động vật, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm (dưỡng da, chống lão hóa), thực phẩm bổ sung, và y học (vật liệu sinh học, tái tạo mô).

Bột hoặc gel màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or gel) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~300,000 g/mol (tropocollagen)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chiết xuất hoa nhài (Jasmine extract)

CAS 8022-96-6

Chiết xuất hoa nhài là một sản phẩm tự nhiên thu được từ hoa của cây nhài (Jasminum spp.), được sử dụng rộng rãi làm hương liệu trong nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm, đồng thời có các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, kháng khuẩn và thư giãn.

Chất lỏng hoặc bột màu vàng đến nâu (yellow to brown liquid or powder) Mùi thơm đặc trưng của hoa nhài Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp phức tạp)
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Carbomer / Carbomerum

CAS 54182-57-9

Carbomer (Carbomerum) là polymer tổng hợp từ acid acrylic liên kết chéo, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo đặc, tạo gel, ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ nhớt trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Là nguyên liệu nền tảng không thể thiếu trong công thức gel, serum, kem dưỡng và gel rửa tay khô.

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà, dạng xốp (White fluffy powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ của acid acrylic Khối lượng phân tử: 1.000.000 – 4.000.000 g/mol (tùy bậc polymer)
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chlorophyll b

CAS 519-62-0

Chlorophyll b (Diệp lục b) là sắc tố quang hợp phụ trợ trong thực vật và tảo, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng và chuyển giao năng lượng đến chlorophyll a, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm và nghiên cứu sinh học.

Bột tinh thể hoặc sáp màu xanh lục đen đến xanh lục đậm (Dark green to blue-green crystalline powder or waxy solid) Mùi nhẹ đặc trưng của cỏ xanh tươi, hơi tanh nhẹ Khối lượng phân tử: 907.47 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chlorophyll a

CAS 479-61-8

Chlorophyll a (Diệp lục a) là sắc tố quang hợp chính trong thực vật, tảo và vi khuẩn lam, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm và nghiên cứu sinh học nhờ tính năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, và khả năng hấp thụ ánh sáng đặc trưng.

Bột tinh thể hoặc sáp màu xanh lục đen đến xanh lục đậm (Dark green to blue-green crystalline powder or waxy solid) Mùi nhẹ đặc trưng của cỏ xanh tươi, hơi tanh nhẹ Khối lượng phân tử: 893.49 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Polyethylene Glycol 20000 (PEG 200)

CAS 37225-26-6

PEG 20000 là một loại polymer ưa nước có trọng lượng phân tử cao, được sử dụng phổ biến như chất tạo đặc, chất liên kết và tác nhân điều chỉnh độ nhớt trong mỹ phẩm và dược phẩm.

Dạng bột hoặc vảy màu trắng (White solid/flakes) Khối lượng phân tử: ~20,000 g/mol Điểm nóng chảy: 60–65°C
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sterol thực vật

CAS 68555-08-8

Sterol thực vật (Phytosterols, Plant sterols) là hỗn hợp steroid alcohol tự nhiên được chiết xuất từ dầu thực vật (đậu nành, hướng dương, cọ, bông), được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, và công nghiệp nhờ tính năng dưỡng ẩm, chống viêm, và giảm cholesterol máu.

Bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (White to cream-colored crystalline powder hoặc waxy solid) Mùi nhẹ đặc trưng của dầu thực vật tinh chế, hơi béo và ngọt Khối lượng phân tử: ~414.71 g/mol (β-sitosterol); phân bố phân tử lượng rộng do hỗn hợp nhiều sterol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Disodium cocoamphodiacetat

CAS 68650-39-5

Disodium cocoamphodiacetat (Disodium cocoamphodiacetate, CAD) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được tổng hợp từ dầu dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân nhờ tính dịu nhẹ, khả năng tạo bọt tốt, và tương thích cao với da và tóc.

Dung dịch nhớt trong suốt màu vàng nhạt đến hổ phách (Pale yellow to amber clear viscous liquid, thường là dung dịch 30–40% hoạt chất trong nước) Mùi nhẹ đặc trưng của surfactant tự nhiên, hơi ngọt và béo Khối lượng phân tử: ~406 g/mol (trung bình cho chuỗi lauric C12); phân bộ rộng do nguồn gốc acid béo dừa tự nhiên
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Montmorillonite (Đất sét bentonite)

CAS 1318-93-0

Montmorillonite là một khoáng vật sét thuộc nhóm smectite, có khả năng trương nở và trao đổi ion tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để hút dầu, làm sạch và ổn định nhũ tương.

Dạng bột mịn màu trắng, xám hoặc kem Khối lượng phân tử: 360.31 g/mol (tính theo công thức cơ bản) Tính chất: Hấp phụ mạnh, trương nở trong nước
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Alkyl Polyglucoside (APG)

CAS 92879-30-6

Alkyl Polyglucoside (APG) là một chất hoạt động bề mặt không ion thế hệ mới có nguồn gốc từ thực vật, nổi tiếng với khả năng làm sạch dịu nhẹ và tính phân hủy sinh học cao.

Dạng lỏng, nhớt, màu vàng nhạt đến không màu Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: Thay đổi tùy theo mức độ polymer hóa (x) và độ dài chuỗi alkyl
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat

CAS 61788-85-0

Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat (PEG-n Hydrogenated Castor Oil, HCO-PEG) là chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactant) được tổng hợp từ dầu thầu dầu hydro hóa (hydrogenated castor oil) ethoxylat hóa với ethylene oxide, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất tăng độ tan, và chất hoạt động bề mặt trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellowish-brown viscous liquid hoặc paste mềm) Mùi nhẹ đặc trưng của dầu thầu dầu, hơi ngọt và béo Khối lượng phân tử: ~1500–3000 g/mol (phụ thuộc mức độ ethoxylation; PEG-40 HCO: ~2000–2200 g/mol)
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil

CAS 62886-94-6

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là một dẫn xuất polyethyleneglycol của dầu thầu dầu hydro hóa, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất hòa tan và chất hoạt động bề mặt trong mỹ phẩm.

Trạng thái: Chất lỏng sệt hoặc sáp mềm (Paste/Soft solid) Màu sắc: Trắng ngà đến vàng nhạt Giá trị HLB: ~12-14 (Rất tốt để hòa tan)
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Monoolein glycerol

CAS 111-03-5

Monoolein glycerol (Glyceryl monooleate, GMO, Monoolein) là monoester của glycerol và acid oleic, là chất nhũ hóa (emulsifier), chất làm mềm da (emollient), và lipid sinh học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, và vật liệu sinh học.

Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellowish-brown viscous liquid hoặc soft solid) Mùi nhẹ đặc trưng của dầu thực vật, hơi ngọt và béo Khối lượng phân tử: 356.55 g/mol (monoolein tinh khiết); sản phẩm thương mại là hỗn hợp với phân tử lượng trung bình ~340–370 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5 ... 15

Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 260 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản