Mô tả sản phẩm

Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat (PEG-n Hydrogenated Castor Oil, HCO-PEG, Ethoxylated Hydrogenated Castor Oil, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, PEG-60 Hydrogenated Castor Oil) là một nhóm chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactants) được tổng hợp từ dầu thầu dầu hydro hóa (hydrogenated castor oil, HCO) thông qua phản ứng ethoxylation với ethylene oxide (EO). Hợp chất này có công thức phân tử tổng quát (C₅₇H₁₁₀O₉)(C₂H₄O)ₙ, với n là số lượng đơn vị ethylene oxide (EO) trung bình, thường từ 25 đến 80 (phổ biến nhất là PEG-40 HCO, n≈40). Khối lượng phân tử trung bình dao động từ ~1500 đến ~3000 g/mol tùy thuộc vào mức độ ethoxylation.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử chứa phần thân dầu (lipophilic core) từ dầu thầu dầu hydro hóa – một triglyceride với acid ricinoleic hydro hóa (12-hydroxystearic acid) là acid béo chính, và phần thân nước (hydrophilic shell) từ chuỗi polyethylene glycol (PEG) gắn vào các nhóm hydroxyl của glycerol và acid hydroxystearic. Dầu thầu dầu hydro hóa được tạo ra bằng cách hydro hóa hoàn toàn dầu thầu dầu tự nhiên, chuyển đổi liên kết đôi không no của acid ricinoleic thành acid 12-hydroxystearic bão hòa, tăng độ ổn định oxy hóa và giảm nhạy cảm với nhiệt độ. Phản ứng ethoxylation thêm các chuỗi polyethylene glycol (-O-CH₂-CH₂-)ₙ vào các nhóm hydroxyl tự do, tạo ra cấu trúc amphiphilic với tính năng surface activity. Số lượng đơn vị EO (n) quyết định tính chất vật lý: n thấp (~25–30) tạo chất nhũ hóa W/O (water-in-oil), n trung bình (~40–50) tạo chất nhũ hóa O/W (oil-in-water) đa năng, n cao (~60–80) tạo chất tăng độ tan (solubilizer) và chất hoạt động bề mặt thân nước mạnh.

Tính chất hóa học: Là ester ether bền vững, ổn định trong điều kiện acid yếu, trung tính, và base yếu. Nhóm ester có thể thủy phân chậm trong điều kiện base mạnh và nhiệt độ cao để tạo glycerol, acid hydroxystearic, và polyethylene glycol. Chuỗi PEG có tính hydrophilic cao, có thể tạo liên kết hydrogen với nước và các phân tử phân cực. Phân tử có khả năng tự tập hợp thành micelle trong dung dịch nước với nồng độ micelle hóa tới hạn (CMC) thấp (~0.01–0.1 mg/mL tùy n). Các nhóm ether oxygen trong chuỗi PEG có thể tạo phức với các ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺), tăng khả năng chelation và ổn định hóa học. Chuỗi PEG có thể bị oxy hóa chậm trong không khí, đặc biệt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và kim loại, tạo các sản phẩm oxy hóa (peroxide, aldehyde).

Tính chất

Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellowish-brown viscous liquid hoặc paste mềm) Mùi nhẹ đặc trưng của dầu thầu dầu, hơi ngọt và béo Khối lượng phân tử: ~1500–3000 g/mol (phụ thuộc mức độ ethoxylation; PEG-40 HCO: ~2000–2200 g/mol) Tỷ trọng: ~1.05–1.10 g/cm³ (25°C) Điểm nóng chảy: 25–45°C (phụ thuộc mức độ ethoxylation; n cao → điểm nóng chảy cao hơn) Điểm sôi: không áp dụng (phân hủy trước khi sôi) Độ nhớt: ~500–2000 mPa·s (25°C, phụ thuộc nồng độ và nhiệt độ) Chỉ số khúc xạ: nD25 ≈ 1.460–1.480 Độ tan: tan hoàn toàn trong nước (tạo dung dịch trong suốt hoặc đục nhẹ); tan trong ethanol, methanol, isopropanol, propylene glycol; hòa trộn với dầu khoáng, dầu thực vật, và các dung môi hữu cơ không phân cực pH dung dịch 5% trong nước: 5.0–7.5 HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance): ~14–16 (PEG-40 HCO, chất nhũ hóa O/W mạnh); ~15–17 (PEG-60 HCO, solubilizer mạnh) Nồng độ micelle hóa tới hạn (CMC): ~0.01–0.1 mg/mL (rất thấp, hiệu quả solubilization cao) Hoạt tính bề mặt: giảm sức căng bề mặt nước từ 72 mN/m xuống ~35–40 mN/m ở nồng độ > CMC Acid value: ≤ 2.0 mg KOH/g Saponification value: 50–90 mg KOH/g (phụ thuộc mức độ ethoxylation) Hydroxyl value: 60–100 mg KOH/g Iodine value: ≤ 5.0 g I₂/100g (thấp do hydro hóa hoàn toàn) Peroxide value: ≤ 5.0 meq O₂/kg Hàm lượng ethylene oxide (EO) tự do: ≤ 1 ppm Hàm lượng 1,4-dioxane: ≤ 10 ppm (tạp chất nguy hiểm từ ethoxylation) Điểm đục (cloud point): 60–80°C (dung dịch 1% trong nước, phụ thuộc n) Điểm chớp cháy: > 200°C (cốc kín) Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>60°C), acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa mạnh, và kim loại (Fe, Cu) Hạn sử dụng: 2–3 năm khi bảo quản đúng điều kiện Độ ẩm: ≤ 3.0% (Karl Fischer) Tạp chất kim loại nặng: ≤ 10 ppm (Pb, As, Cd, Hg) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 5.0% Độc tính thấp: LD50 (đường uống, chuột) > 5000 mg/kg Không gây kích ứng da, mắt đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường (1–10%) Không gây nhạy cảm da (non-sensitizing) Không gây mụn (non-comedogenic) ở nồng độ thấp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Đánh giá tương đương dược học của các loại kem Lidocaine và Prilocaine
Pharmaceutics 2026, 18(6), 707 DOI
Nghiên cứu này đã so sánh một cách hệ thống tính tương đương dược học giữa thuốc gây tê tại chỗ biệt dược gốc Emla® và năm loại kem lidocaine/prilocaine generic của Trung Quốc (sản xuất sau năm 2024) thông qua các thử nghiệm giải phóng in vitro (IVRT), thử nghiệm thấm in vitro (IVPT) và đánh giá đặc tính Q3 (kích thước hạt nhũ tương, độ nhớt, mô-đun đàn hồi và pH). Trong khi chỉ có công thức TS thể hiện sự tương đương hoàn toàn với thuốc đối chiếu trên mọi chỉ số, các loại thuốc generic khác lại bộc lộ những khác biệt đáng kể: TB và TL có tốc độ giải phóng *in vitro* cao hơn hẳn nhưng mức độ thấm qua da lại thấp hơn; ngược lại, TH và TT có hồ sơ giải phóng tương đương với Emla® nhưng cũng cho thấy mức độ thấm qua da thấp hơn. Các kết quả này chỉ ra rằng tốc độ giải phóng in vitro không phải là yếu tố dự báo trực tiếp cho khả năng thấm qua da, và quá trình vận chuyển qua da chịu sự chi phối bởi sự tương tác phức tạp giữa kích thước hạt nhũ tương, các đặc tính lưu biến (độ nhớt và độ đàn hồi) cùng độ pH; qua đó làm nổi bật những hạn chế của các khung đánh giá tương đương sinh học dược động học hiện hành đối với các chế phẩm dùng ngoài da, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối về các đặc tính Q3 để đạt được sự tương đương về hiệu quả điều trị.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat - CAS 61788-85-0