🧪 Tất cả hóa chất
Danh sách đầy đủ các loại hóa chất và nguyên liệu công nghiệp
16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol)
16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol) là một rượu béo chuỗi nhánh, được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm, chất điều chỉnh độ nhớt, chất nhũ hóa và chất ổn định trong mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp.
Ethoduomeen T 25 (NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)
Ethoduomeen T 25 là một chất hoạt động bề mặt cation và không ion, ethoxylated của N-tallow alkyltrimethylenediamine, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện, chất khử trùng, và chất điều chỉnh trong các ứng dụng công nghiệp, dệt may, dầu khí, và chất tẩy rửa.
Velpatasvir (GS-5816)
Velpatasvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế NS5A, được sử dụng kết hợp với sofosbuvir (Epclusa) để điều trị viêm gan C mạn tính trên tất cả các kiểu gen, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% với thời gian điều trị ngắn.
Sofosbuvir (PSI-7977, Sovaldi)
Sofosbuvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế nucleotide của NS5B polymerase, được sử dụng trong điều trị viêm gan C mạn tính, giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% khi kết hợp với các thuốc khác.
Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone)
Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thuộc nhóm copolymer khối polyethylene-polypropylene glycol, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm, chất nhũ hóa, chất ổn định, và chất tạo gel trong mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.
Pyrimethamine và Sulfadoxine (Phối hợp)
Pyrimethamine/Sulfadoxine là một phối hợp thuốc kháng sốt rét, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum, đặc biệt là các chủng kháng chloroquine, và cũng được sử dụng trong điều trị toxoplasmosis.
Carboxymethyl chitosan (GlyTouCan:G87129OZ)
Carboxymethyl chitosan là một dẫn xuất tan trong nước của chitosan, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm như một chất tạo màng, chất giữ ẩm, chất kháng khuẩn và chất mang thuốc.
Độc tố T-2 (T-2 Toxin, Mycotoxin T-2)
T-2 Toxin là một mycotoxin thuộc nhóm trichothecene, được sản xuất bởi các loài nấm Fusarium, gây độc tính mạnh và được sử dụng làm chất chuẩn trong phân tích thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nghiên cứu độc chất học.
2-Hexadecylhydrazide của axit 2-thiophenecarboxylic
Hợp chất này là một dẫn xuất của axit thiophenecarboxylic kết hợp với chuỗi hexadecyl, đóng vai trò là tiền chất hoặc cấu trúc nền trong nghiên cứu phát triển các loại thuốc tiềm năng có khung dị vòng thiophene.
Natri hydrua (Sodium hydride)
Sodium hydride (NaH) là một hợp chất vô cơ, một chất khử và chất khử nước mạnh, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các hợp chất hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp khác, nhưng cần được xử lý cẩn thận do khả năng phản ứng với nước và dễ cháy.
Cyclooxygenase (COX)
Cyclooxygenase (COX) là một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp prostaglandin, xúc tác bước đầu tiên trong quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin và thromboxan, và là mục tiêu của các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
2-Nitrophenyl octyl ether (2-Nitrophenyl octyl ether)
2-Nitrophenyl octyl ether là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, được sử dụng làm dung môi hữu cơ, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như chất hóa dẻo và chất phụ gia.
Miglitol (Miglitol)
Miglitol là một thuốc ức chế enzyme alpha-glucosidase, được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2, giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose từ ruột, từ đó kiểm soát đường huyết sau bữa ăn.
Miglustat (N-Butyldeoxynojirimycin)
Miglustat là một chất ức chế enzyme glucosylceramide synthase, được sử dụng trong điều trị bệnh Gaucher type 1 và bệnh Niemann-Pick type C, giúp làm giảm sự tích tụ các chất lipid trong tế bào và cải thiện các triệu chứng của bệnh.
Solifenacin N1-oxid (Solifenacin N-oxide)
Solifenacin N-oxide là một chất chuyển hóa (metabolite) có hoạt tính của solifenacin, một thuốc kháng muscarinic được sử dụng để điều trị bàng quang tăng hoạt (overactive bladder), và được sử dụng làm chất tham chiếu trong nghiên cứu dược động học và phân tích.
Natri stearyl fumarat (Sodium stearyl fumarate)
Natri stearyl fumarat (Sodium stearyl fumarate) là một muối natri của axit stearyl fumaric, được sử dụng rộng rãi làm chất bôi trơn (lubricant) trong sản xuất viên nén dược phẩm, cũng như chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm và mỹ phẩm.
Polyaziridine (Polyethyleneimine, PEI)
Polyethyleneimine (PEI, polyaziridine) là một polyme polycationic có khối lượng phân tử cao, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ, chất tạo màng, chất kết dính, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như xử lý nước, sản xuất giấy, dệt may, và mỹ phẩm.
alpha-Lactose monohydrat (α-Lactose monohydrate)
alpha-Lactose monohydrate là một disaccharide được tìm thấy trong sữa, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm (chất độn, chất kết dính), trong thực phẩm (chất tạo ngọt), và trong các ứng dụng công nghiệp khác.
alpha-Lactose monohydrate
alpha-Lactose monohydrate là một loại đường disaccharide tự nhiên, được sử dụng phổ biến trong dược phẩm làm tá dược độn trong viên nén và trong thực phẩm như một thành phần dinh dưỡng.
Bupivacaine Hydrochloride
Bupivacaine Hydrochloride là dạng muối tan trong nước của bupivacaine, một thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong y tế.
Bupivacaine
Bupivacaine là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong các thủ thuật phẫu thuật, gây tê ngoài màng cứng và giảm đau sau phẫu thuật.
Bupivacain (Bupivacaine)
Bupivacain là một thuốc gây tê tại chỗ thuộc nhóm amino amide, được sử dụng rộng rãi để gây tê vùng và gây tê ngoài màng cứng trong phẫu thuật và giảm đau sau phẫu thuật, cũng như trong sản khoa và đau mãn tính.
Phosphodiesterase 4 Inhibitor
Phosphodiesterase 4 Inhibitor (PDE4-IN-25, Compound 12) là chất ức chế PDE4 mạnh (IC₅₀ = 0.1 μM), ức chế cả PDE4B (IC₅₀ = 33 nM) và PDE4D (IC₅₀ = 21 nM). Là công cụ nghiên cứu quan trọng trong các bệnh viêm nhiễm, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, vảy nến và các bệnh lý miễn dịch.
Oncostatin M
Oncostatin M (OSM) là một cytokine thuộc họ interleukin-6 (IL-6), đóng vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch, viêm, tăng sinh tế bào, và sự phát triển của một số loại ung thư, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư, viêm và sinh học tế bào.
Warfarin
Warfarin là thuốc chống đông máu nhóm coumarin, ức chế đối kháng vitamin K, làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX, X) và protein C, S. Được sử dụng rộng rãi trong phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, rung nhĩ, van tim nhân tạo và nhồi máu cơ tim.
S-Adenosyl methionine (Methionine hoạt tính)
S-Adenosyl methionine (SAMe) là một dẫn xuất của methionine, đóng vai trò là "chất cho nhóm methyl" thiết yếu trong các phản ứng sinh hóa của cơ thể, hỗ trợ sức khỏe gan, khớp và tâm trạng.
S-Adenosylmethionine (SAMe)
S-Adenosylmethionine (SAMe) là một hợp chất tự nhiên tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm methyl hóa, tổng hợp neurotransmitter và chuyển hóa gan, được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng và thuốc điều trị trầm cảm, viêm khớp và bệnh gan.
Bacillus subtilis (GUS 2000 Biofungicide Concentrate)
Bacillus subtilis là một loại vi khuẩn có ích, được sử dụng làm chất đối kháng sinh học trong nông nghiệp để phòng trừ nấm bệnh (biofungicide), cải thiện sức khỏe cây trồng và tăng năng suất, đồng thời được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất enzyme và sinh học.
Sodium menadione bisulfite (Vikasolum)
Sodium menadione bisulfite (Vikasolum) là một dạng tan trong nước của Vitamin K3, được sử dụng rộng rãi làm thuốc cầm máu và bổ sung vitamin cho người và động vật.
Menadione natri bisulfit (Menadione Sodium Bisulfite)
Menadione sodium bisulfite (Kavitamin) là dạng muối natri bisulfit tan trong nước của vitamin K3 (menadione), được sử dụng làm thuốc bổ sung vitamin K, hỗ trợ quá trình đông máu, và điều trị các rối loạn xuất huyết do thiếu vitamin K.