ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Hóa chất

🧪 Tất cả hóa chất

Danh sách đầy đủ các loại hóa chất và nguyên liệu công nghiệp

Tất cả Nguyên liệu mỹ phẩm Hóa chất công nghiệp Phụ gia thực phẩm Hóa chất xử lý nước Dược phẩm Hóa chất nông nghiệp

16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol)

CAS 41744-75-6

16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol) là một rượu béo chuỗi nhánh, được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm, chất điều chỉnh độ nhớt, chất nhũ hóa và chất ổn định trong mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 270.50 g/mol
21 Xem chi tiết →

Ethoduomeen T 25 (NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)

CAS 61790-85-0

Ethoduomeen T 25 là một chất hoạt động bề mặt cation và không ion, ethoxylated của N-tallow alkyltrimethylenediamine, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện, chất khử trùng, và chất điều chỉnh trong các ứng dụng công nghiệp, dệt may, dầu khí, và chất tẩy rửa.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt (pale yellow liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp)
22 Xem chi tiết →

Velpatasvir (GS-5816)

CAS 1377049-84-7

Velpatasvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế NS5A, được sử dụng kết hợp với sofosbuvir (Epclusa) để điều trị viêm gan C mạn tính trên tất cả các kiểu gen, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% với thời gian điều trị ngắn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 883.00 g/mol
16 Xem chi tiết →

Sofosbuvir (PSI-7977, Sovaldi)

CAS 1190307-88-0

Sofosbuvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế nucleotide của NS5B polymerase, được sử dụng trong điều trị viêm gan C mạn tính, giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% khi kết hợp với các thuốc khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 529.45 g/mol
24 Xem chi tiết →

Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone)

CAS 691397-13-4

Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thuộc nhóm copolymer khối polyethylene-polypropylene glycol, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm, chất nhũ hóa, chất ổn định, và chất tạo gel trong mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.

Chất rắn hoặc hạt màu trắng (white solid or powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử trung bình: ~12,600 g/mol
19 Xem chi tiết →

Pyrimethamine và Sulfadoxine (Phối hợp)

CAS 37338-39-9

Pyrimethamine/Sulfadoxine là một phối hợp thuốc kháng sốt rét, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum, đặc biệt là các chủng kháng chloroquine, và cũng được sử dụng trong điều trị toxoplasmosis.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 558.46 g/mol
21 Xem chi tiết →

Carboxymethyl chitosan (GlyTouCan:G87129OZ)

CAS 61240-62-8

Carboxymethyl chitosan là một dẫn xuất tan trong nước của chitosan, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm như một chất tạo màng, chất giữ ẩm, chất kháng khuẩn và chất mang thuốc.

Bột vô định hình màu trắng đến trắng ngà (white to off-white amorphous powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 543.52 g/mol
14 Xem chi tiết →

Độc tố T-2 (T-2 Toxin, Mycotoxin T-2)

CAS 21259-20-1

T-2 Toxin là một mycotoxin thuộc nhóm trichothecene, được sản xuất bởi các loài nấm Fusarium, gây độc tính mạnh và được sử dụng làm chất chuẩn trong phân tích thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nghiên cứu độc chất học.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 466.53 g/mol
14 Xem chi tiết →

2-Hexadecylhydrazide của axit 2-thiophenecarboxylic

CAS 2374313-54-7

Hợp chất này là một dẫn xuất của axit thiophenecarboxylic kết hợp với chuỗi hexadecyl, đóng vai trò là tiền chất hoặc cấu trúc nền trong nghiên cứu phát triển các loại thuốc tiềm năng có khung dị vòng thiophene.

Dạng: Bột tinh thể hoặc rắn màu trắng đến vàng nhạt Khối lượng phân tử: 366.61 g/mol Công thức phân tử: C21H38N2OS
11 Xem chi tiết →

Natri hydrua (Sodium hydride)

CAS 7646-69-7

Sodium hydride (NaH) là một hợp chất vô cơ, một chất khử và chất khử nước mạnh, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các hợp chất hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp khác, nhưng cần được xử lý cẩn thận do khả năng phản ứng với nước và dễ cháy.

Chất rắn màu trắng hoặc xám (white or gray solid) Không mùi (hoặc mùi dầu khoáng) Khối lượng phân tử: 24.00 g/mol
21 Xem chi tiết →

Cyclooxygenase (COX)

CAS 9055-65-6

Cyclooxygenase (COX) là một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp prostaglandin, xúc tác bước đầu tiên trong quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin và thromboxan, và là mục tiêu của các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~70,000–72,000 g/mol (monomer)
11 Xem chi tiết →

2-Nitrophenyl octyl ether (2-Nitrophenyl octyl ether)

CAS 37682-29-4

2-Nitrophenyl octyl ether là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, được sử dụng làm dung môi hữu cơ, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như chất hóa dẻo và chất phụ gia.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 251.32 g/mol
12 Xem chi tiết →

Miglitol (Miglitol)

CAS 72432-03-2

Miglitol là một thuốc ức chế enzyme alpha-glucosidase, được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2, giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose từ ruột, từ đó kiểm soát đường huyết sau bữa ăn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 207.23 g/mol
8 Xem chi tiết →

Miglustat (N-Butyldeoxynojirimycin)

CAS 72599-27-0

Miglustat là một chất ức chế enzyme glucosylceramide synthase, được sử dụng trong điều trị bệnh Gaucher type 1 và bệnh Niemann-Pick type C, giúp làm giảm sự tích tụ các chất lipid trong tế bào và cải thiện các triệu chứng của bệnh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 219.28 g/mol
10 Xem chi tiết →

Solifenacin N1-oxid (Solifenacin N-oxide)

CAS 180272-28-0

Solifenacin N-oxide là một chất chuyển hóa (metabolite) có hoạt tính của solifenacin, một thuốc kháng muscarinic được sử dụng để điều trị bàng quang tăng hoạt (overactive bladder), và được sử dụng làm chất tham chiếu trong nghiên cứu dược động học và phân tích.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 378.47 g/mol
11 Xem chi tiết →

Natri stearyl fumarat (Sodium stearyl fumarate)

CAS 4070-80-8

Natri stearyl fumarat (Sodium stearyl fumarate) là một muối natri của axit stearyl fumaric, được sử dụng rộng rãi làm chất bôi trơn (lubricant) trong sản xuất viên nén dược phẩm, cũng như chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà (white to off-white fine powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 390.55 g/mol
13 Xem chi tiết →

Polyaziridine (Polyethyleneimine, PEI)

CAS 9002-98-6

Polyethyleneimine (PEI, polyaziridine) là một polyme polycationic có khối lượng phân tử cao, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ, chất tạo màng, chất kết dính, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như xử lý nước, sản xuất giấy, dệt may, và mỹ phẩm.

Chất lỏng nhớt hoặc chất rắn, màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow viscous liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (từ 300–1,000,000 g/mol)
10 Xem chi tiết →

alpha-Lactose monohydrat (α-Lactose monohydrate)

CAS 5989-81-1

alpha-Lactose monohydrate là một disaccharide được tìm thấy trong sữa, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm (chất độn, chất kết dính), trong thực phẩm (chất tạo ngọt), và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi, vị ngọt nhẹ Khối lượng phân tử: 360.31 g/mol (monohydrate)
12 Xem chi tiết →

alpha-Lactose monohydrate

CAS 64044-51-5

alpha-Lactose monohydrate là một loại đường disaccharide tự nhiên, được sử dụng phổ biến trong dược phẩm làm tá dược độn trong viên nén và trong thực phẩm như một thành phần dinh dưỡng.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng Khối lượng phân tử: 360.31 g/mol Công thức phân tử: C12H24O12
11 Xem chi tiết →

Bupivacaine Hydrochloride

CAS 18010-40-7

Bupivacaine Hydrochloride là dạng muối tan trong nước của bupivacaine, một thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong y tế.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng Khối lượng phân tử: 324.89 g/mol Công thức phân tử: C18H29ClN2O
12 Xem chi tiết →

Bupivacaine

CAS 2180-92-9

Bupivacaine là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong các thủ thuật phẫu thuật, gây tê ngoài màng cứng và giảm đau sau phẫu thuật.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng Khối lượng phân tử: 288.43 g/mol Công thức phân tử: C18H28N2O
11 Xem chi tiết →

Bupivacain (Bupivacaine)

CAS 38396-39-3

Bupivacain là một thuốc gây tê tại chỗ thuộc nhóm amino amide, được sử dụng rộng rãi để gây tê vùng và gây tê ngoài màng cứng trong phẫu thuật và giảm đau sau phẫu thuật, cũng như trong sản khoa và đau mãn tính.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 288.43 g/mol
10 Xem chi tiết →

Phosphodiesterase 4 Inhibitor

CAS 346440-86-6

Phosphodiesterase 4 Inhibitor (PDE4-IN-25, Compound 12) là chất ức chế PDE4 mạnh (IC₅₀ = 0.1 μM), ức chế cả PDE4B (IC₅₀ = 33 nM) và PDE4D (IC₅₀ = 21 nM). Là công cụ nghiên cứu quan trọng trong các bệnh viêm nhiễm, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, vảy nến và các bệnh lý miễn dịch.

Bột màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow solid powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 289.29 g/mol
14 Xem chi tiết →

Oncostatin M

CAS 106956-32-5

Oncostatin M (OSM) là một cytokine thuộc họ interleukin-6 (IL-6), đóng vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch, viêm, tăng sinh tế bào, và sự phát triển của một số loại ung thư, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư, viêm và sinh học tế bào.

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~28,000 g/mol (dạng glycoprotein), ~22,000 g/mol (dạng không glycosyl hóa)
10 Xem chi tiết →

Warfarin

CAS 81-81-2

Warfarin là thuốc chống đông máu nhóm coumarin, ức chế đối kháng vitamin K, làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX, X) và protein C, S. Được sử dụng rộng rãi trong phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, rung nhĩ, van tim nhân tạo và nhồi máu cơ tim.

Bột tinh thể màu trắng, không mùi (White, odorless crystalline powder) Không mùi, không vị Khối lượng phân tử: 308.33 g/mol (dạng acid tự do)
10 Xem chi tiết →

S-Adenosyl methionine (Methionine hoạt tính)

CAS 78548-84-2

S-Adenosyl methionine (SAMe) là một dẫn xuất của methionine, đóng vai trò là "chất cho nhóm methyl" thiết yếu trong các phản ứng sinh hóa của cơ thể, hỗ trợ sức khỏe gan, khớp và tâm trạng.

Dạng: Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà Khối lượng phân tử: 398.44 g/mol Công thức phân tử: C15H22N6O5S
10 Xem chi tiết →

S-Adenosylmethionine (SAMe)

CAS 29908-03-0

S-Adenosylmethionine (SAMe) là một hợp chất tự nhiên tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm methyl hóa, tổng hợp neurotransmitter và chuyển hóa gan, được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng và thuốc điều trị trầm cảm, viêm khớp và bệnh gan.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 398.44 g/mol
11 Xem chi tiết →

Bacillus subtilis (GUS 2000 Biofungicide Concentrate)

CAS 68038-70-0

Bacillus subtilis là một loại vi khuẩn có ích, được sử dụng làm chất đối kháng sinh học trong nông nghiệp để phòng trừ nấm bệnh (biofungicide), cải thiện sức khỏe cây trồng và tăng năng suất, đồng thời được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất enzyme và sinh học.

Vi khuẩn Gram dương, dạng que, hiếu khí Hình thành nội bào tử, bền vững trong điều kiện bất lợi Khuẩn lạc màu trắng đến trắng ngà, nhăn hoặc nhẵn trên môi trường thạch
10 Xem chi tiết →

Sodium menadione bisulfite (Vikasolum)

CAS 57414-02-5

Sodium menadione bisulfite (Vikasolum) là một dạng tan trong nước của Vitamin K3, được sử dụng rộng rãi làm thuốc cầm máu và bổ sung vitamin cho người và động vật.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng Khối lượng phân tử: 276.24 g/mol Công thức phân tử: C11H9NaO5S
9 Xem chi tiết →

Menadione natri bisulfit (Menadione Sodium Bisulfite)

CAS 130-37-0

Menadione sodium bisulfite (Kavitamin) là dạng muối natri bisulfit tan trong nước của vitamin K3 (menadione), được sử dụng làm thuốc bổ sung vitamin K, hỗ trợ quá trình đông máu, và điều trị các rối loạn xuất huyết do thiếu vitamin K.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 276.24 g/mol
13 Xem chi tiết →
ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản