🧪 Tất cả hóa chất
Danh sách đầy đủ các loại hóa chất và nguyên liệu công nghiệp
Ethoduomeen T 25 (NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)
Ethoduomeen T 25 là một chất hoạt động bề mặt cation và không ion, ethoxylated của N-tallow alkyltrimethylenediamine, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện, chất khử trùng, và chất điều chỉnh trong các ứng dụng công nghiệp, dệt may, dầu khí, và chất tẩy rửa.
16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol)
16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol) là một rượu béo chuỗi nhánh, được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm, chất điều chỉnh độ nhớt, chất nhũ hóa và chất ổn định trong mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp.
kappa-Carrageenan (Semi-refined carrageenan)
kappa-Carrageenan (semi-refined carrageenan) là một polysaccharide chiết xuất từ rong biển đỏ, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định trong thực phẩm, mỹ phẩm, và các ứng dụng công nghiệp khác.
Pyrimethamine và Sulfadoxine (Phối hợp)
Pyrimethamine/Sulfadoxine là một phối hợp thuốc kháng sốt rét, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum, đặc biệt là các chủng kháng chloroquine, và cũng được sử dụng trong điều trị toxoplasmosis.
Polyaziridine (Polyethyleneimine, PEI)
Polyethyleneimine (PEI, polyaziridine) là một polyme polycationic có khối lượng phân tử cao, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ, chất tạo màng, chất kết dính, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như xử lý nước, sản xuất giấy, dệt may, và mỹ phẩm.
Sofosbuvir (PSI-7977, Sovaldi)
Sofosbuvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế nucleotide của NS5B polymerase, được sử dụng trong điều trị viêm gan C mạn tính, giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% khi kết hợp với các thuốc khác.
Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone)
Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thuộc nhóm copolymer khối polyethylene-polypropylene glycol, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm, chất nhũ hóa, chất ổn định, và chất tạo gel trong mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.
Velpatasvir (GS-5816)
Velpatasvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế NS5A, được sử dụng kết hợp với sofosbuvir (Epclusa) để điều trị viêm gan C mạn tính trên tất cả các kiểu gen, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% với thời gian điều trị ngắn.
Natri hydrua (Sodium hydride)
Sodium hydride (NaH) là một hợp chất vô cơ, một chất khử và chất khử nước mạnh, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các hợp chất hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp khác, nhưng cần được xử lý cẩn thận do khả năng phản ứng với nước và dễ cháy.
DL-Lactic acid (Axit 2-hydroxypropanoic)
DL-Lactic acid là một alpha-hydroxy acid (AHA) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm và cân bằng độ pH cho da.
Titan dioxit
Titan Dioxit - Bột màu trắng, chất chống UV, chất tạo màu đa năng cho sơn, nhựa, mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.
Axit citric
Axit Citric - Axit hữu cơ tự nhiên, chất tạo vị chua và chất bảo quản đa năng cho thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
Kẽm Oxit
Kẽm Oxit - Bột mịn trắng, chất chống nắng vật lý, kháng khuẩn, chống viêm, hoạt hóa lưu hóa cao su đa năng cho mỹ phẩm, dược phẩm, cao su.
Natri Acetat
Natri Acetat - Muối natri của axit axetic, dạng tinh thể trắng, tan tốt trong nước, ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp hóa chất.
Nhựa Thông (Rosin)
Nhựa Thông (Rosin) - Nhựa tự nhiên từ cây thông, dùng trong keo dán, sơn, mực in, hàn điện và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Canxi Cacbonat
Canxi Cacbonat - Bột mịn trắng, nguồn bổ sung canxi tự nhiên, phụ gia thực phẩm, chất độn đa năng cho nhựa, cao su, sơn, giấy và dược phẩm.
Natri Tetraborat
Natri Tetraborat (Borax) - Hợp chất boron vô cơ đa năng, chất làm mềm nước, chất khử trùng, chất làm sạch, nguyên liệu sản xuất thủy tinh, gốm sứ, phân bón boron và hóa chất công nghiệp.
Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC
Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC - Polymer cationic mạnh, chất keo tụ và làm trong nước hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước thải, nước uống, công nghiệp giấy và dầu khí.
2-Hydroxyhexadecanoic acid (2-Hydroxypalmitic acid)
2-Hydroxyhexadecanoic acid (2-hydroxypalmitic acid) là một acid béo hydroxy mạch dài, được sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất dưỡng ẩm, chất làm mềm da, và chất ổn định nhũ tương, cũng như trong nghiên cứu về lipid và các ứng dụng khoa học.
D-Glucose
D-Glucose (Dextrose) - Đường đơn giản tinh khiết, nguồn năng lượng nhanh, dùng trong thực phẩm, dược phẩm, đồ uống và công nghiệp thực phẩm.
Stronti Cacbonat (Strontium Carbonate)
Stronti Cacbonat - Bột mịn màu trắng, hợp chất vô cơ, nguyên liệu công nghiệp quan trọng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, pháo hoa, nam châm ferrite, luyện kim và các hợp chất stronti khác.
Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP)
Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP) là một nucleotide quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và là tiền chất của các nucleotide khác, được sử dụng rộng rãi làm chất tăng hương vị trong thực phẩm (umami), và trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.
2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine)
2-Amino-5-iodopyridine là hợp chất halogenated pyridine quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế kinase, thuốc chống HIV và các hợp chất sinh học hoạt tính khác. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và vật liệu tiên tiến.
Molasses (Rỉ đường)
Molasses (rỉ đường) là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường (từ mía hoặc củ cải đường), là một chất lỏng sánh, màu nâu sẫm, có vị ngọt, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, thức ăn chăn nuôi, và các ứng dụng công nghiệp khác.
5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde
5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde là hợp chất dị vòng pyrrole chứa nhóm fluorophenyl và aldehyde, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc ức chế kinase, thuốc chống ung thư và các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.
Bupivacaine Hydrochloride
Bupivacaine Hydrochloride là dạng muối tan trong nước của bupivacaine, một thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong y tế.
Cellulase (Cellulase enzyme)
Cellulase là một nhóm enzyme xúc tác quá trình thủy phân cellulose thành glucose, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dệt may, giấy, nhiên liệu sinh học, và trong các ứng dụng công nghệ sinh học và môi trường.
Polyvinylpyrrolidone
Polyvinylpyrrolidone (PVP/Povidone) - Polyme tan trong nước, chất kết dính tá dược xuất sắc, chất tạo màng và chất ổn định đa năng cho dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp.
Adipic Dihydrazit (Adipic Dihydrazide)
Adipic Dihydrazit - Tác nhân liên kết ngang, chất đóng rắn epoxy, chất trung gian tổng hợp polyme, ứng dụng trong nhựa, polyme, chất kết dính và dược phẩm.
Axit Ascorbic (L-Ascorbic Acid)
Axit Ascorbic (L-Ascorbic Acid) - Vitamin C tinh khiết dạng bột tinh thể trắng, chất chống oxy hóa E300, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi và thực phẩm bổ sung.