ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ Thêm tôi vào Zalo
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Hóa chất

🧪 Tất cả hóa chất

Danh sách đầy đủ các loại hóa chất và nguyên liệu công nghiệp

Ethoduomeen T 25 (NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)

CAS 61790-85-0

Ethoduomeen T 25 là một chất hoạt động bề mặt cation và không ion, ethoxylated của N-tallow alkyltrimethylenediamine, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện, chất khử trùng, và chất điều chỉnh trong các ứng dụng công nghiệp, dệt may, dầu khí, và chất tẩy rửa.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt (pale yellow liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp)
338 Xem chi tiết →

16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol)

CAS 41744-75-6

16-Methylheptadecan-1-ol (Isostearyl alcohol) là một rượu béo chuỗi nhánh, được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm, chất điều chỉnh độ nhớt, chất nhũ hóa và chất ổn định trong mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 270.50 g/mol
283 Xem chi tiết →

kappa-Carrageenan (Semi-refined carrageenan)

CAS 11114-20-8

kappa-Carrageenan (semi-refined carrageenan) là một polysaccharide chiết xuất từ rong biển đỏ, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định trong thực phẩm, mỹ phẩm, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (polysaccharide)
269 Xem chi tiết →

Pyrimethamine và Sulfadoxine (Phối hợp)

CAS 37338-39-9

Pyrimethamine/Sulfadoxine là một phối hợp thuốc kháng sốt rét, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum, đặc biệt là các chủng kháng chloroquine, và cũng được sử dụng trong điều trị toxoplasmosis.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 558.46 g/mol
206 Xem chi tiết →

Polyaziridine (Polyethyleneimine, PEI)

CAS 9002-98-6

Polyethyleneimine (PEI, polyaziridine) là một polyme polycationic có khối lượng phân tử cao, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ, chất tạo màng, chất kết dính, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như xử lý nước, sản xuất giấy, dệt may, và mỹ phẩm.

Chất lỏng nhớt hoặc chất rắn, màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow viscous liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (từ 300–1,000,000 g/mol)
185 Xem chi tiết →

Sofosbuvir (PSI-7977, Sovaldi)

CAS 1190307-88-0

Sofosbuvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế nucleotide của NS5B polymerase, được sử dụng trong điều trị viêm gan C mạn tính, giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% khi kết hợp với các thuốc khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 529.45 g/mol
173 Xem chi tiết →

Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone)

CAS 691397-13-4

Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thuộc nhóm copolymer khối polyethylene-polypropylene glycol, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm, chất nhũ hóa, chất ổn định, và chất tạo gel trong mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.

Chất rắn hoặc hạt màu trắng (white solid or powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử trung bình: ~12,600 g/mol
165 Xem chi tiết →

Velpatasvir (GS-5816)

CAS 1377049-84-7

Velpatasvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế NS5A, được sử dụng kết hợp với sofosbuvir (Epclusa) để điều trị viêm gan C mạn tính trên tất cả các kiểu gen, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% với thời gian điều trị ngắn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 883.00 g/mol
142 Xem chi tiết →

Natri hydrua (Sodium hydride)

CAS 7646-69-7

Sodium hydride (NaH) là một hợp chất vô cơ, một chất khử và chất khử nước mạnh, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các hợp chất hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp khác, nhưng cần được xử lý cẩn thận do khả năng phản ứng với nước và dễ cháy.

Chất rắn màu trắng hoặc xám (white or gray solid) Không mùi (hoặc mùi dầu khoáng) Khối lượng phân tử: 24.00 g/mol
142 Xem chi tiết →

DL-Lactic acid (Axit 2-hydroxypropanoic)

CAS 598-82-3

DL-Lactic acid là một alpha-hydroxy acid (AHA) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm và cân bằng độ pH cho da.

Dạng: Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, hơi nhớt Khối lượng phân tử: 90.08 g/mol Công thức phân tử: CH3CHOHCOOH
139 Xem chi tiết →

Titan dioxit

CAS 13463-67-7

Titan Dioxit - Bột màu trắng, chất chống UV, chất tạo màu đa năng cho sơn, nhựa, mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.

Bột mịn màu trắng Không mùi, không vị Độ che phủ và độ trắng cao
115 Xem chi tiết →

Axit citric

CAS 77-92-9

Axit Citric - Axit hữu cơ tự nhiên, chất tạo vị chua và chất bảo quản đa năng cho thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.

Axit hữu cơ yếu Vị chua dịu Dạng bột tinh thể trắng
109 Xem chi tiết →

Kẽm Oxit

CAS 1314-13-2

Kẽm Oxit - Bột mịn trắng, chất chống nắng vật lý, kháng khuẩn, chống viêm, hoạt hóa lưu hóa cao su đa năng cho mỹ phẩm, dược phẩm, cao su.

Bột mịn trắng đến trắng ngà Không mùi, không vị Hấp thụ UV-A và UV-B vượt trội
104 Xem chi tiết →

Natri Acetat

CAS 127-09-3

Natri Acetat - Muối natri của axit axetic, dạng tinh thể trắng, tan tốt trong nước, ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp hóa chất.

Tinh thể trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ giấm Tan hoàn toàn trong nước
96 Xem chi tiết →

Nhựa Thông (Rosin)

CAS 8050-09-7

Nhựa Thông (Rosin) - Nhựa tự nhiên từ cây thông, dùng trong keo dán, sơn, mực in, hàn điện và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Cục hoặc bột màu vàng nhạt đến nâu Mùi thông đặc trưng Không tan trong nước
93 Xem chi tiết →

Canxi Cacbonat

CAS 471-34-1

Canxi Cacbonat - Bột mịn trắng, nguồn bổ sung canxi tự nhiên, phụ gia thực phẩm, chất độn đa năng cho nhựa, cao su, sơn, giấy và dược phẩm.

Bột mịn màu trắng Không mùi, không vị Ổn định trong không khí
88 Xem chi tiết →

Natri Tetraborat

CAS 1330-43-4

Natri Tetraborat (Borax) - Hợp chất boron vô cơ đa năng, chất làm mềm nước, chất khử trùng, chất làm sạch, nguyên liệu sản xuất thủy tinh, gốm sứ, phân bón boron và hóa chất công nghiệp.

Bột tinh thể màu trắng không màu Không mùi, vị hơi mặn và kiềm Dễ hòa tan trong nước nóng, hòa tan chậm trong nước lạnh
87 Xem chi tiết →

Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC

CAS 26062-79-3

Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC - Polymer cationic mạnh, chất keo tụ và làm trong nước hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước thải, nước uống, công nghiệp giấy và dầu khí.

Dung dịch trong suốt màu vàng nhạt đến hổ phách (hoặc bột trắng) Tan hoàn toàn trong nước Polymer cationic mạnh (điện tích dương)
87 Xem chi tiết →

2-Hydroxyhexadecanoic acid (2-Hydroxypalmitic acid)

CAS 764-67-0

2-Hydroxyhexadecanoic acid (2-hydroxypalmitic acid) là một acid béo hydroxy mạch dài, được sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất dưỡng ẩm, chất làm mềm da, và chất ổn định nhũ tương, cũng như trong nghiên cứu về lipid và các ứng dụng khoa học.

Chất rắn (tinh thể) màu trắng (white crystalline solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 272.42 g/mol
86 Xem chi tiết →

D-Glucose

CAS 50-99-7

D-Glucose (Dextrose) - Đường đơn giản tinh khiết, nguồn năng lượng nhanh, dùng trong thực phẩm, dược phẩm, đồ uống và công nghiệp thực phẩm.

Bột tinh thể trắng Vị ngọt đặc trưng Tan rất tốt trong nước
84 Xem chi tiết →

Stronti Cacbonat (Strontium Carbonate)

CAS 1633-05-2

Stronti Cacbonat - Bột mịn màu trắng, hợp chất vô cơ, nguyên liệu công nghiệp quan trọng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, pháo hoa, nam châm ferrite, luyện kim và các hợp chất stronti khác.

Bột mịn màu trắng hoặc tinh thể không màu Không mùi, không vị Không tan trong nước
83 Xem chi tiết →

Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP)

CAS 131-99-7

Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP) là một nucleotide quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và là tiền chất của các nucleotide khác, được sử dụng rộng rãi làm chất tăng hương vị trong thực phẩm (umami), và trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.

Chất rắn (tinh thể) màu trắng (white crystalline solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 348.21 g/mol
82 Xem chi tiết →

2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine)

CAS 20511-12-0

2-Amino-5-iodopyridine là hợp chất halogenated pyridine quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế kinase, thuốc chống HIV và các hợp chất sinh học hoạt tính khác. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và vật liệu tiên tiến.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến xám (Light yellow to gray crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất heterocyclic Khối lượng phân tử: 220.01 g/mol
81 Xem chi tiết →

Molasses (Rỉ đường)

CAS 68476-78-8

Molasses (rỉ đường) là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường (từ mía hoặc củ cải đường), là một chất lỏng sánh, màu nâu sẫm, có vị ngọt, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, thức ăn chăn nuôi, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất lỏng sánh, màu nâu sẫm đến đen (dark brown to black viscous liquid) Mùi đặc trưng của đường cháy, vị ngọt Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp)
80 Xem chi tiết →

5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde

CAS 881674-56-2

5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde là hợp chất dị vòng pyrrole chứa nhóm fluorophenyl và aldehyde, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc ức chế kinase, thuốc chống ung thư và các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của aldehyde aromatic Khối lượng phân tử: 189.19 g/mol
80 Xem chi tiết →

Bupivacaine Hydrochloride

CAS 18010-40-7

Bupivacaine Hydrochloride là dạng muối tan trong nước của bupivacaine, một thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong y tế.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng Khối lượng phân tử: 324.89 g/mol Công thức phân tử: C18H29ClN2O
79 Xem chi tiết →

Cellulase (Cellulase enzyme)

CAS 9012-54-8

Cellulase là một nhóm enzyme xúc tác quá trình thủy phân cellulose thành glucose, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dệt may, giấy, nhiên liệu sinh học, và trong các ứng dụng công nghệ sinh học và môi trường.

Bột hoặc dung dịch màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder or solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~30,000–100,000 g/mol (tùy loại)
79 Xem chi tiết →

Polyvinylpyrrolidone

CAS 9003-39-8

Polyvinylpyrrolidone (PVP/Povidone) - Polyme tan trong nước, chất kết dính tá dược xuất sắc, chất tạo màng và chất ổn định đa năng cho dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp.

Dạng bột hoặc hạt màu trắng đến trắng sữa Không mùi hoặc có mùi nhẹ Hút ẩm mạnh (cần bảo quản kín)
79 Xem chi tiết →

Adipic Dihydrazit (Adipic Dihydrazide)

CAS 1071-93-8

Adipic Dihydrazit - Tác nhân liên kết ngang, chất đóng rắn epoxy, chất trung gian tổng hợp polyme, ứng dụng trong nhựa, polyme, chất kết dính và dược phẩm.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Tan trong nước, ethanol, methanol
78 Xem chi tiết →

Axit Ascorbic (L-Ascorbic Acid)

CAS 50-81-7

Axit Ascorbic (L-Ascorbic Acid) - Vitamin C tinh khiết dạng bột tinh thể trắng, chất chống oxy hóa E300, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi và thực phẩm bổ sung.

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Vị chua đặc trưng Tan tốt trong nước
78 Xem chi tiết →
ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • +84 378428804 (Zalo)
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản