Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone) CAS: 691397-13-4
Mô tả sản phẩm
Poloxamer 407 (còn gọi là K-MOM Baby Tooth, Simethicone, Poloxamer 407) là một chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm copolymer khối của polyethylene oxide (PEO) và polypropylene oxide (PPO) với cấu trúc PEO-PPO-PEO. Nó có công thức tổng quát là (C3H6O·C2H4O)n và khối lượng phân tử trung bình khoảng 12.600 g/mol. Poloxamer 407 được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm như một tá dược đa năng: chất nhũ hóa, chất tạo gel, chất ổn định, chất làm tăng độ tan, và chất giải phóng kéo dài. Trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng (như K-MOM Baby Tooth), nó đóng vai trò là chất tạo bọt, chất làm sạch và chất ổn định. Poloxamer 407 cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm như một chất nhũ hóa và chất ổn định. Nó có đặc tính tạo gel nhiệt đảo (thermoreversible gelation), giúp tăng độ nhớt ở nhiệt độ cơ thể, hữu ích trong các hệ thống vận chuyển thuốc.
Tính chất hóa học: Poloxamer 407 là một chất rắn hoặc dạng hạt màu trắng, không mùi, tan trong nước, ethanol, và nhiều dung môi hữu cơ. Nó có tính chất hoạt động bề mặt, giảm sức căng bề mặt, và có khả năng tạo gel ở nhiệt độ cao. Nó ổn định trong điều kiện thường, nhưng có thể bị oxy hóa ở nhiệt độ cao. Nó an toàn và không gây kích ứng, được FDA và EFSA công nhận là an toàn (GRAS) cho sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
Ứng dụng: Poloxamer 407 được sử dụng làm tá dược trong viên nén, viên nang, kem, gel, và dung dịch tiêm. Trong kem đánh răng và nước súc miệng, nó giúp tạo bọt và làm sạch. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng trong kem dưỡng ẩm, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da. Trong công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong các sản phẩm sữa, kem, và đồ uống.
An toàn: Poloxamer 407 được coi là an toàn với liều lượng khuyến cáo, không gây kích ứng da hoặc mắt. Nó có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ khi uống với liều lượng lớn. Nó không độc và không gây ung thư. Tuy nhiên, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và liều lượng cho từng ứng dụng.
Tính chất
Ứng dụng
-
Tá dược dược phẩm (chất nhũ hóa, chất tạo gel, chất ổn định)
Poloxamer 407 được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong viên nén, viên nang, kem bôi, gel, và dung dịch tiêm để tăng độ tan, cải thiện giải phóng thuốc, và tạo gel nhiệt đảo cho các hệ thống vận chuyển thuốc.
-
Sản phẩm chăm sóc răng miệng (K-MOM Baby Tooth)
Được sử dụng trong kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm vệ sinh răng miệng như một chất tạo bọt, chất làm sạch, và chất ổn định, đặc biệt an toàn cho trẻ em và người có răng nhạy cảm.
-
Mỹ phẩm và chăm sóc da
Là thành phần trong kem dưỡng ẩm, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da để nhũ hóa, làm mềm da, và cải thiện cảm quan sản phẩm.
-
Công nghiệp thực phẩm
Được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong các sản phẩm như kem, sữa, sốt mayonnaise, và đồ uống, giúp duy trì độ đồng nhất và kết cấu.
-
Hệ thống vận chuyển thuốc và liệu pháp nhắm đích
Poloxamer 407 được nghiên cứu trong các hệ thống vận chuyển thuốc nhắm đích (targeted drug delivery) và liệu pháp gen nhờ khả năng tạo gel tại chỗ và giải phóng kéo dài.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone) - CAS 691397-13-4