Mô tả sản phẩm

Poloxamer 407 (còn gọi là K-MOM Baby Tooth, Simethicone, Poloxamer 407) là một chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm copolymer khối của polyethylene oxide (PEO) và polypropylene oxide (PPO) với cấu trúc PEO-PPO-PEO. Nó có công thức tổng quát là (C3H6O·C2H4O)n và khối lượng phân tử trung bình khoảng 12.600 g/mol. Poloxamer 407 được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm như một tá dược đa năng: chất nhũ hóa, chất tạo gel, chất ổn định, chất làm tăng độ tan, và chất giải phóng kéo dài. Trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng (như K-MOM Baby Tooth), nó đóng vai trò là chất tạo bọt, chất làm sạch và chất ổn định. Poloxamer 407 cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm như một chất nhũ hóa và chất ổn định. Nó có đặc tính tạo gel nhiệt đảo (thermoreversible gelation), giúp tăng độ nhớt ở nhiệt độ cơ thể, hữu ích trong các hệ thống vận chuyển thuốc.

Tính chất hóa học: Poloxamer 407 là một chất rắn hoặc dạng hạt màu trắng, không mùi, tan trong nước, ethanol, và nhiều dung môi hữu cơ. Nó có tính chất hoạt động bề mặt, giảm sức căng bề mặt, và có khả năng tạo gel ở nhiệt độ cao. Nó ổn định trong điều kiện thường, nhưng có thể bị oxy hóa ở nhiệt độ cao. Nó an toàn và không gây kích ứng, được FDA và EFSA công nhận là an toàn (GRAS) cho sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Ứng dụng: Poloxamer 407 được sử dụng làm tá dược trong viên nén, viên nang, kem, gel, và dung dịch tiêm. Trong kem đánh răng và nước súc miệng, nó giúp tạo bọt và làm sạch. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng trong kem dưỡng ẩm, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da. Trong công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong các sản phẩm sữa, kem, và đồ uống.

An toàn: Poloxamer 407 được coi là an toàn với liều lượng khuyến cáo, không gây kích ứng da hoặc mắt. Nó có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ khi uống với liều lượng lớn. Nó không độc và không gây ung thư. Tuy nhiên, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và liều lượng cho từng ứng dụng.

Tính chất

Chất rắn hoặc hạt màu trắng (white solid or powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử trung bình: ~12,600 g/mol Nhiệt độ nóng chảy: 52–57°C Tỷ trọng: 1.06 g/cm³ (ở 20°C) HLB (hydrophile-lipophile balance): 22 (ưa nước) Độ tan: tan trong nước, ethanol, methanol, DMSO, và nhiều dung môi hữu cơ; ít tan trong dầu pH (dung dịch 1% trong nước): 5.0–7.0 Nhiệt độ tạo gel: khoảng 20–25°C (tăng độ nhớt khi tăng nhiệt độ) Tính chất: hoạt động bề mặt không ion, chất nhũ hóa, chất tạo gel, chất ổn định, chất tạo bọt Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tăng cường sinh khả dụng đường uống của Raloxifene bằng hệ mang lipid cấu trúc nano
Nanomaterials 2020, 10(6), 1085 DOI
Nghiên cứu này trình bày chi tiết quá trình phát triển các hệ mang lipid cấu trúc nano (NLC) nhằm cải thiện sinh khả dụng đường uống của raloxifene hydrochloride (RLX) – một loại thuốc có sinh khả dụng thấp, được sử dụng để điều trị loãng xương sau mãn kinh và ung thư vú. Các hệ NLC được bào chế từ glyceryl tribehenate (lipid rắn) và axit oleic (lipid lỏng) thông qua phương pháp đồng nhất hóa nóng và siêu âm, với Kolliphor P407 (poloxamer 407) đóng vai trò là chất diện hoạt. Các hạt nano tối ưu hóa (kích thước khoảng 120 nm, thế zeta dương) đạt hiệu suất bao gói dược chất trên 90%, trong đó RLX tồn tại ở dạng vô định hình bên trong nền lipid và thể hiện đặc tính giải phóng kéo dài trong ống nghiệm. Trên mô hình chuột cống cái Wistar, hệ RLX-NLC đã làm tăng đáng kể sinh khả dụng đường uống (gấp 3,19 lần) so với hỗn dịch RLX thông thường; kết quả này được cho là nhờ sự thay đổi trong quá trình giải phóng tại đường tiêu hóa, cơ chế vận chuyển qua hệ bạch huyết và sự hấp thu qua con đường nhập bào; đồng thời, hệ này cũng cho thấy độ ổn định bảo quản tốt ở nhiệt độ 4°C trong suốt sáu tháng.
Ảnh hưởng của các phương pháp sấy đến khả năng tái phân tán và độ hòa tan của tinh thể nano canagliflozin: Một nghiên cứu so sánh
Pharmaceuticals 2026, 19(2), 240 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình chuyển đổi hệ huyền phù nano canagliflozin (CFZ)—được ổn định bởi hydroxypropyl methylcellulose (HPMC-E15), Poloxamer 407 (P407), Tween 80 và sodium lauryl sulfate (SLS)—thành các dạng bào chế rắn thông qua phương pháp tạo hạt tầng sôi và sấy phun, nhằm cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan của loại thuốc thuộc nhóm BCS IV có độ tan kém trong nước này. Trong số các phương pháp được thử nghiệm, phương pháp sấy phun kết hợp với mannitol theo tỷ lệ 2:1 (NCs-SD6c) đạt chỉ số tái phân tán cao nhất (94%), trong khi phương pháp tạo hạt tầng sôi với lactose monohydrate (NCs-FBG3) cho thấy sự gia tăng kích thước hạt nhiều hơn và chỉ số tái phân tán thấp hơn. Các viên nén chứa tinh thể nano thu được từ quá trình sấy phun (NCs-SD-TAB)—được bào chế bằng phương pháp dập thẳng với các tá dược silicified microcrystalline cellulose (Prosolv® SMCC 90), Ac-Di-Sol® và magnesium stearate—cho thấy tốc độ giải phóng thuốc in vitro cao hơn khoảng 2,5 đến 3,5 lần trong các điều kiện không bão hòa (non-sink conditions) tại môi trường HCl 0,1 N, đệm acetate pH 4,5 và đệm phosphate pH 6,8, so với cả viên nén đối chứng chứa dược chất chưa qua xử lý và sản phẩm thương mại (Invokana®); đồng thời, sản phẩm duy trì được độ ổn định về mặt vật lý và hóa học trong suốt ba tháng bảo quản ở điều kiện 25°C/60% RH và 40°C/75% RH, cho thấy công nghệ tinh thể nano là một hướng đi đầy hứa hẹn để cải thiện sinh khả dụng đường uống của canagliflozin.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone) - CAS 691397-13-4