ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 1 / 108

Velpatasvir (GS-5816)

CAS 1377049-84-7

Velpatasvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế NS5A, được sử dụng kết hợp với sofosbuvir (Epclusa) để điều trị viêm gan C mạn tính trên tất cả các kiểu gen, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% với thời gian điều trị ngắn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 883.00 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sofosbuvir (PSI-7977, Sovaldi)

CAS 1190307-88-0

Sofosbuvir là một thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thuộc nhóm chất ức chế nucleotide của NS5B polymerase, được sử dụng trong điều trị viêm gan C mạn tính, giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95% khi kết hợp với các thuốc khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 529.45 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone)

CAS 691397-13-4

Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thuộc nhóm copolymer khối polyethylene-polypropylene glycol, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm, chất nhũ hóa, chất ổn định, và chất tạo gel trong mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.

Chất rắn hoặc hạt màu trắng (white solid or powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử trung bình: ~12,600 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pyrimethamine và Sulfadoxine (Phối hợp)

CAS 37338-39-9

Pyrimethamine/Sulfadoxine là một phối hợp thuốc kháng sốt rét, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum, đặc biệt là các chủng kháng chloroquine, và cũng được sử dụng trong điều trị toxoplasmosis.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 558.46 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Carboxymethyl chitosan (GlyTouCan:G87129OZ)

CAS 61240-62-8

Carboxymethyl chitosan là một dẫn xuất tan trong nước của chitosan, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm như một chất tạo màng, chất giữ ẩm, chất kháng khuẩn và chất mang thuốc.

Bột vô định hình màu trắng đến trắng ngà (white to off-white amorphous powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 543.52 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Độc tố T-2 (T-2 Toxin, Mycotoxin T-2)

CAS 21259-20-1

T-2 Toxin là một mycotoxin thuộc nhóm trichothecene, được sản xuất bởi các loài nấm Fusarium, gây độc tính mạnh và được sử dụng làm chất chuẩn trong phân tích thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nghiên cứu độc chất học.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 466.53 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Hexadecylhydrazide của axit 2-thiophenecarboxylic

CAS 2374313-54-7

Hợp chất này là một dẫn xuất của axit thiophenecarboxylic kết hợp với chuỗi hexadecyl, đóng vai trò là tiền chất hoặc cấu trúc nền trong nghiên cứu phát triển các loại thuốc tiềm năng có khung dị vòng thiophene.

Dạng: Bột tinh thể hoặc rắn màu trắng đến vàng nhạt Khối lượng phân tử: 366.61 g/mol Công thức phân tử: C21H38N2OS
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cyclooxygenase (COX)

CAS 9055-65-6

Cyclooxygenase (COX) là một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp prostaglandin, xúc tác bước đầu tiên trong quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin và thromboxan, và là mục tiêu của các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~70,000–72,000 g/mol (monomer)
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Miglitol (Miglitol)

CAS 72432-03-2

Miglitol là một thuốc ức chế enzyme alpha-glucosidase, được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2, giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose từ ruột, từ đó kiểm soát đường huyết sau bữa ăn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 207.23 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Miglustat (N-Butyldeoxynojirimycin)

CAS 72599-27-0

Miglustat là một chất ức chế enzyme glucosylceramide synthase, được sử dụng trong điều trị bệnh Gaucher type 1 và bệnh Niemann-Pick type C, giúp làm giảm sự tích tụ các chất lipid trong tế bào và cải thiện các triệu chứng của bệnh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 219.28 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Solifenacin N1-oxid (Solifenacin N-oxide)

CAS 180272-28-0

Solifenacin N-oxide là một chất chuyển hóa (metabolite) có hoạt tính của solifenacin, một thuốc kháng muscarinic được sử dụng để điều trị bàng quang tăng hoạt (overactive bladder), và được sử dụng làm chất tham chiếu trong nghiên cứu dược động học và phân tích.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 378.47 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri stearyl fumarat (Sodium stearyl fumarate)

CAS 4070-80-8

Natri stearyl fumarat (Sodium stearyl fumarate) là một muối natri của axit stearyl fumaric, được sử dụng rộng rãi làm chất bôi trơn (lubricant) trong sản xuất viên nén dược phẩm, cũng như chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà (white to off-white fine powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 390.55 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

alpha-Lactose monohydrat (α-Lactose monohydrate)

CAS 5989-81-1

alpha-Lactose monohydrate là một disaccharide được tìm thấy trong sữa, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm (chất độn, chất kết dính), trong thực phẩm (chất tạo ngọt), và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi, vị ngọt nhẹ Khối lượng phân tử: 360.31 g/mol (monohydrate)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

alpha-Lactose monohydrate

CAS 64044-51-5

alpha-Lactose monohydrate là một loại đường disaccharide tự nhiên, được sử dụng phổ biến trong dược phẩm làm tá dược độn trong viên nén và trong thực phẩm như một thành phần dinh dưỡng.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng Khối lượng phân tử: 360.31 g/mol Công thức phân tử: C12H24O12
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bupivacaine Hydrochloride

CAS 18010-40-7

Bupivacaine Hydrochloride là dạng muối tan trong nước của bupivacaine, một thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong y tế.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng Khối lượng phân tử: 324.89 g/mol Công thức phân tử: C18H29ClN2O
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bupivacaine

CAS 2180-92-9

Bupivacaine là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có tác dụng kéo dài, được sử dụng rộng rãi trong các thủ thuật phẫu thuật, gây tê ngoài màng cứng và giảm đau sau phẫu thuật.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng Khối lượng phân tử: 288.43 g/mol Công thức phân tử: C18H28N2O
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bupivacain (Bupivacaine)

CAS 38396-39-3

Bupivacain là một thuốc gây tê tại chỗ thuộc nhóm amino amide, được sử dụng rộng rãi để gây tê vùng và gây tê ngoài màng cứng trong phẫu thuật và giảm đau sau phẫu thuật, cũng như trong sản khoa và đau mãn tính.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 288.43 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Phosphodiesterase 4 Inhibitor

CAS 346440-86-6

Phosphodiesterase 4 Inhibitor (PDE4-IN-25, Compound 12) là chất ức chế PDE4 mạnh (IC₅₀ = 0.1 μM), ức chế cả PDE4B (IC₅₀ = 33 nM) và PDE4D (IC₅₀ = 21 nM). Là công cụ nghiên cứu quan trọng trong các bệnh viêm nhiễm, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, vảy nến và các bệnh lý miễn dịch.

Bột màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow solid powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 289.29 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5 ... 108

Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản