Mô tả sản phẩm

alpha-Lactose monohydrate (α-lactose monohydrate, milk sugar) là một disaccharide được tạo thành từ galactose và glucose, có mặt tự nhiên trong sữa của động vật có vú. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi, có vị ngọt nhẹ. alpha-Lactose monohydrate là một trong những dạng tinh thể phổ biến nhất của lactose, bên cạnh beta-lactose. Trong công nghiệp dược phẩm, alpha-lactose monohydrate được sử dụng rộng rãi làm tá dược (chất độn, chất kết dính, chất tạo bột) trong sản xuất viên nén, viên nang và các dạng bào chế khác. Trong công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng làm chất tạo ngọt, chất điều chỉnh độ ẩm, và chất tạo cấu trúc trong các sản phẩm sữa, bánh kẹo, và đồ uống. Nó cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như sản xuất men và các sản phẩm lên men.

Tính chất: alpha-Lactose monohydrate là một chất rắn kết tinh màu trắng, có vị ngọt nhẹ (khoảng 1/6 độ ngọt của sucrose). Nó tan trong nước (khoảng 1 g/5 mL ở 20°C) và ít tan trong ethanol. Nó có tính hút ẩm nhẹ và có thể kết tinh lại ở nhiệt độ cao. alpha-Lactose monohydrate là một dạng tinh thể ổn định, có thể chuyển đổi thành beta-lactose khi đun nóng hoặc trong dung dịch. Trong môi trường kiềm, lactose có thể bị caramel hóa và tạo ra màu nâu. Nó có thể bị thủy phân bởi enzyme lactase thành glucose và galactose.

An toàn: Lactose nói chung được coi là an toàn (GRAS) và được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và thực phẩm. Tuy nhiên, những người không dung nạp lactose (do thiếu hụt enzyme lactase) có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi khi sử dụng các sản phẩm chứa lactose. Cần thận trọng với bệnh nhân có tiền sử không dung nạp lactose hoặc dị ứng với sữa.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi, vị ngọt nhẹ Khối lượng phân tử: 360.31 g/mol (monohydrate) Điểm nóng chảy: 202–204°C (phân hủy) Tỷ trọng: 1.52 g/cm³ (ở 20°C) Độ tan: tan trong nước (≈ 1 g/5 mL ở 20°C), ít tan trong ethanol, không tan trong ete và cloroform pH (dung dịch 5% trong nước): 5.0–7.0 Độ ngọt: khoảng 16% so với sucrose Dạng tinh thể: alpha-lactose monohydrate (tinh thể orthorhombic) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 3 năm Tránh tiếp xúc với acid/base mạnh và chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Viên nén Solifenacin Succinate mới có tương đương sinh học được bào chế bằng kỹ thuật dập thẳng nhằm cải thiện độ ổn định hóa học.
Pharmaceutics 2023, 15(6), 1723 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển một loại viên nén solifenacin succinate (SOL) – một chất đối kháng thụ thể muscarinic cạnh tranh được chỉ định cho chứng bàng quang tăng hoạt – đạt tiêu chuẩn tương đương sinh học, sử dụng phương pháp dập thẳng (DC) nhằm khắc phục tình trạng kém bền vững về mặt hóa học thường gặp ở quy trình tạo hạt ướt truyền thống. Công thức tối ưu (DCT11) bao gồm SOL là hoạt chất chính; Supertab 30GR (lactose monohydrate dạng kết tụ) và Prosolv SMCC 90 (cellulose vi tinh thể silic hóa) đóng vai trò tá dược độn; Kollidon CL (crospovidone) là tá dược rã; Kollidon VA64 là tá dược dính; Aerosil 200 (silica bốc khói ưa nước) là chất chống vón; và sodium stearyl fumarate là chất trơn; viên được bao màng bằng Opadry. Khác với các loại viên nén được bào chế bằng phương pháp tạo hạt ướt sử dụng nước (DWT) hoặc ethanol (ETT) – vốn gây ra sự hình thành dạng vô định hình của SOL và dẫn đến quá trình phân hủy oxy hóa tạo thành các tạp chất chính như solifenacin N-oxide và YM217880 – kỹ thuật dập thẳng giúp loại bỏ việc tiếp xúc với dung môi, qua đó duy trì dạng tinh thể bền vững của thuốc và giảm đáng kể tổng lượng tạp chất trong điều kiện lão hóa cấp tốc (40°C/75% RH). DCT11 thể hiện các đặc tính cơ học phù hợp, có hồ sơ hòa tan tương đương với sản phẩm thương mại (Vesicare®) tại các môi trường pH 1,2; 4,0; 6,8 và nước cất (hệ số tương đồng f₂ = 50–65); đồng thời chứng minh được sự tương đương sinh học trên các tình nguyện viên nam khỏe mạnh, với khoảng tin cậy 90% cho tỷ số trung bình hình học của các chỉ số Cₘₐₓ và AUC₀₋₁₉₆ₕ nằm trong giới hạn quy định của FDA (0,80–1,25).
Ảnh hưởng của các phương pháp sấy đến khả năng tái phân tán và độ hòa tan của tinh thể nano canagliflozin: Một nghiên cứu so sánh
Pharmaceuticals 2026, 19(2), 240 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình chuyển đổi hệ huyền phù nano canagliflozin (CFZ)—được ổn định bởi hydroxypropyl methylcellulose (HPMC-E15), Poloxamer 407 (P407), Tween 80 và sodium lauryl sulfate (SLS)—thành các dạng bào chế rắn thông qua phương pháp tạo hạt tầng sôi và sấy phun, nhằm cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan của loại thuốc thuộc nhóm BCS IV có độ tan kém trong nước này. Trong số các phương pháp được thử nghiệm, phương pháp sấy phun kết hợp với mannitol theo tỷ lệ 2:1 (NCs-SD6c) đạt chỉ số tái phân tán cao nhất (94%), trong khi phương pháp tạo hạt tầng sôi với lactose monohydrate (NCs-FBG3) cho thấy sự gia tăng kích thước hạt nhiều hơn và chỉ số tái phân tán thấp hơn. Các viên nén chứa tinh thể nano thu được từ quá trình sấy phun (NCs-SD-TAB)—được bào chế bằng phương pháp dập thẳng với các tá dược silicified microcrystalline cellulose (Prosolv® SMCC 90), Ac-Di-Sol® và magnesium stearate—cho thấy tốc độ giải phóng thuốc in vitro cao hơn khoảng 2,5 đến 3,5 lần trong các điều kiện không bão hòa (non-sink conditions) tại môi trường HCl 0,1 N, đệm acetate pH 4,5 và đệm phosphate pH 6,8, so với cả viên nén đối chứng chứa dược chất chưa qua xử lý và sản phẩm thương mại (Invokana®); đồng thời, sản phẩm duy trì được độ ổn định về mặt vật lý và hóa học trong suốt ba tháng bảo quản ở điều kiện 25°C/60% RH và 40°C/75% RH, cho thấy công nghệ tinh thể nano là một hướng đi đầy hứa hẹn để cải thiện sinh khả dụng đường uống của canagliflozin.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

alpha-Lactose monohydrat (α-Lactose monohydrate) - CAS 5989-81-1