Mô tả sản phẩm

Cyclooxygenase (COX, prostaglandin-endoperoxide synthase) là một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp các prostaglandin và thromboxan, các chất trung gian lipid có vai trò quan trọng trong viêm, đau, sốt, và điều hòa chức năng tiêu hóa và tim mạch. COX xúc tác bước đầu tiên trong quá trình chuyển hóa acid arachidonic (một acid béo không no) thành prostaglandin H2 (PGH2), tiền chất của các prostaglandin và thromboxan khác. Có hai isoform chính của COX: COX-1 (constitutive) và COX-2 (inducible). COX-1 được biểu hiện ở hầu hết các mô và tham gia vào các chức năng sinh lý bình thường (bảo vệ dạ dày, duy trì chức năng thận). COX-2 được cảm ứng bởi các yếu tố viêm (cytokine, lipopolysaccharide) và tham gia vào phản ứng viêm và đau. Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như aspirin, ibuprofen, và diclofenac ức chế COX, làm giảm tổng hợp prostaglandin và giảm viêm, đau, và sốt. COX-2 inhibitors (ví dụ: celecoxib) được phát triển để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa do ức chế COX-1. COX là một mục tiêu điều trị quan trọng cho các bệnh viêm mãn tính, đau, và các bệnh tim mạch.

Cấu trúc và cơ chế: COX là một enzyme homodimer hoặc tetramer, với mỗi đơn vị có khối lượng khoảng 70-72 kDa. Nó có hai vị trí hoạt động: vị trí cyclooxygenase và vị trí peroxidase. Vị trí cyclooxygenase xúc tác phản ứng chuyển hóa acid arachidonic thành PGG2, và vị trí peroxidase xúc tác chuyển hóa PGG2 thành PGH2.

Ứng dụng: COX được sử dụng trong nghiên cứu về viêm, đau, và các bệnh lý liên quan, và trong phát triển các thuốc ức chế COX (NSAID, COX-2 inhibitors) để điều trị các bệnh viêm, đau, và các bệnh tim mạch.

Tính chất

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~70,000–72,000 g/mol (monomer) pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính: ≥ 50 U/mg (tùy loại) Bảo quản: -20°C hoặc -80°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá nhiều lần; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tác động của Etoricoxib lên gan ở chuột: Phân tích tổng hợp về mô bệnh học và biểu hiện gen
Pharmaceuticals 2026, 19(3), 414 DOI
Nghiên cứu này đánh giá một cách hệ thống hồ sơ an toàn trên gan của etoricoxib – một chất ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2) được sử dụng rộng rãi cho các tình trạng viêm như viêm khớp dạng thấp – khi so sánh với celecoxib, một chất ức chế COX-2 khác được dùng làm đối chứng dương. Sử dụng mô hình chuột, các nhà nghiên cứu đã cho chuột dùng etoricoxib (liều thấp 10,5 mg/kg/ngày hoặc liều cao 21 mg/kg/day) hoặc celecoxib (liều thấp 35 mg/kg/ngày hoặc liều cao 70 mg/kg/ngày) trong 28 ngày, đồng thời đánh giá mô bệnh học gan và những thay đổi về biểu hiện mRNA của các enzyme chủ chốt tham gia vào quá trình chuyển hóa axit arachidonic, bao gồm các dạng cyclooxygenase (COX), lipoxygenase (LOX) và các đồng dạng cytochrome P450 (CYP450). Etoricoxib liều cao gây ra tình trạng hoại tử tế bào gan rõ rệt, thâm nhiễm viêm và sung huyết xoang gan, trong khi điều trị với liều thấp chỉ gây ra những thay đổi nhẹ. Ở cấp độ phân tử, etoricoxib làm giảm đáng kể biểu hiện của một số gen chuyển hóa axit arachidonic (ví dụ: Cyp4a12, Alox12) nhưng lại làm tăng biểu hiện Cox2 một cách nghịch lý, cho thấy sự chuyển dịch phiên mã theo hướng thúc đẩy phản ứng viêm. Đáng chú ý, các biến đổi ở cấp độ phân tử đã có thể phát hiện được ngay cả ở liều thấp khi chưa xuất hiện tổn thương mô học rõ rệt, gợi ý đây là những dấu ấn sinh học sớm của tình trạng stress tại gan. Các kết quả này làm nổi bật độc tính trên gan phụ thuộc vào liều lượng, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải tối ưu hóa liều lượng một cách thận trọng và thực hiện thêm các nghiên cứu chuyển giao để làm rõ tính an toàn lâm sàng trong dài hạn.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Cyclooxygenase (COX) - CAS 9055-65-6