ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 2 / 108

Oncostatin M

CAS 106956-32-5

Oncostatin M (OSM) là một cytokine thuộc họ interleukin-6 (IL-6), đóng vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch, viêm, tăng sinh tế bào, và sự phát triển của một số loại ung thư, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư, viêm và sinh học tế bào.

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~28,000 g/mol (dạng glycoprotein), ~22,000 g/mol (dạng không glycosyl hóa)
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Warfarin

CAS 81-81-2

Warfarin là thuốc chống đông máu nhóm coumarin, ức chế đối kháng vitamin K, làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX, X) và protein C, S. Được sử dụng rộng rãi trong phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, rung nhĩ, van tim nhân tạo và nhồi máu cơ tim.

Bột tinh thể màu trắng, không mùi (White, odorless crystalline powder) Không mùi, không vị Khối lượng phân tử: 308.33 g/mol (dạng acid tự do)
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

S-Adenosyl methionine (Methionine hoạt tính)

CAS 78548-84-2

S-Adenosyl methionine (SAMe) là một dẫn xuất của methionine, đóng vai trò là "chất cho nhóm methyl" thiết yếu trong các phản ứng sinh hóa của cơ thể, hỗ trợ sức khỏe gan, khớp và tâm trạng.

Dạng: Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà Khối lượng phân tử: 398.44 g/mol Công thức phân tử: C15H22N6O5S
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

S-Adenosylmethionine (SAMe)

CAS 29908-03-0

S-Adenosylmethionine (SAMe) là một hợp chất tự nhiên tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm methyl hóa, tổng hợp neurotransmitter và chuyển hóa gan, được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng và thuốc điều trị trầm cảm, viêm khớp và bệnh gan.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 398.44 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sodium menadione bisulfite (Vikasolum)

CAS 57414-02-5

Sodium menadione bisulfite (Vikasolum) là một dạng tan trong nước của Vitamin K3, được sử dụng rộng rãi làm thuốc cầm máu và bổ sung vitamin cho người và động vật.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng Khối lượng phân tử: 276.24 g/mol Công thức phân tử: C11H9NaO5S
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Menadione natri bisulfit (Menadione Sodium Bisulfite)

CAS 130-37-0

Menadione sodium bisulfite (Kavitamin) là dạng muối natri bisulfit tan trong nước của vitamin K3 (menadione), được sử dụng làm thuốc bổ sung vitamin K, hỗ trợ quá trình đông máu, và điều trị các rối loạn xuất huyết do thiếu vitamin K.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 276.24 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Vitamin K (Phylloquinone, Vitamin K1)

CAS 12001-79-5

Vitamin K (phylloquinone, Vitamin K1) là một vitamin tan trong dầu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, chuyển hóa xương và sức khỏe tim mạch, được sử dụng để điều trị và phòng ngừa thiếu hụt vitamin K, xuất huyết ở trẻ sơ sinh và các rối loạn đông máu.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt (pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 450.71 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tirzepatid (Tirzepatide)

CAS 2023788-19-2

Tirzepatid là một thuốc chủ vận kép thụ thể GIP và GLP-1, được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2 và hỗ trợ giảm cân ở người béo phì, giúp kiểm soát đường huyết, giảm cân và cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Bột đông khô hoặc dung dịch tiêm màu trắng (white lyophilized powder or injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 4,813.45 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

SQ22536

CAS 17318-31-9

SQ22536 (9-(tetrahydrofuran-2-yl)-9H-purin-6-amine) là chất ức chế adenylyl cyclase (AC) không cạnh tranh, IC₅₀ ~1.4–5 μM. Là công cụ nghiên cứu kinh điển trong sinh học tế bào để khám phá con đường tín hiệu cAMP/PKA, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu thần kinh, tim mạch, miễn dịch và nhiễm khuẩn.

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white solid powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 205.22 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

L-NAME (Nω-Nitro-L-arginine methyl ester)

CAS 50903-99-6

L-NAME (NG-Nitroarginine methyl ester) là một chất ức chế mạnh và chọn lọc của nitric oxide synthase (NOS), được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh lý, dược lý và tim mạch để nghiên cứu vai trò của nitric oxide (NO) trong điều hòa huyết áp, chức năng nội mô và các quá trình sinh lý khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 233.24 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

PKI 14-22 amide, myristoyl hóa (PKI 14-22 amide, myristoylated)

CAS 201422-03-9

PKI 14-22 amide, myristoyl hóa là một peptide tổng hợp được myristoyl hóa, đóng vai trò như một chất ức chế mạnh và chọn lọc của protein kinase A (PKA), được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học tế bào và dược lý để tìm hiểu con đường tín hiệu cAMP/PKA và các quá trình tế bào liên quan.

Bột đông khô màu trắng đến trắng ngà (white to off-white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 1209.51 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dorsomorphin

CAS 866405-64-3

Dorsomorphin (Compound C, BML-275) là chất ức chế AMPK cạnh tranh ATP có chọn lọc (Ki = 109 nM) và đồng thời là chất ức chế tín hiệu BMP qua thụ thể ALK2, ALK3, ALK6. Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu cơ chế chuyển hóa tế bào, tự thực bào, phân hóa tế bào gốc và ung thư.

Bột rắn màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow solid powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 399.50 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

U73122 (Chất ức chế phospholipase C)

CAS 112648-68-7

U73122 là một chất ức chế mạnh và chọn lọc của phospholipase C (PLC), được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học tế bào và dược lý để nghiên cứu con đường tín hiệu inositol phosphate và vai trò của PLC trong các quá trình tế bào như tăng sinh, biệt hóa và apoptosis.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 464.65 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chất ức chế Akt X

CAS 201788-90-1

Akt inhibitor X là một chất ức chế mạnh và chọn lọc của protein kinase B (Akt, PKB), được sử dụng trong nghiên cứu ung thư học và sinh học tế bào để tìm hiểu vai trò của con đường tín hiệu PI3K/Akt trong tăng trưởng, tăng sinh và sống sót của tế bào.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 381.34 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Angiotensin II

CAS 4474-91-3

Angiotensin II là peptide hormone octapeptide (8 amino acid) của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), là chất co mạch mạnh nhất trong cơ thể. Được FDA phê duyệt dưới dạng tiêm tĩnh mạch (Giapreza) để điều trị hạ huyết áp kháng trị trong sốc phân bố và sốc nhiễm khuẩn.

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của peptide Khối lượng phân tử: 1046.20 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pravastatin (Pravastatina)

CAS 81093-37-0

Pravastatin là một thuốc hạ cholesterol máu thuộc nhóm statin (chất ức chế HMG-CoA reductase), được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu, giúp giảm LDL-cholesterol và các biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 424.54 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3′alpha-Isopravastatin sodium

CAS 81093-43-8

3′alpha-Isopravastatin sodium là chất chuyển hóa chính (major metabolite) của Pravastatin và đồng thời là tạp chất liên quan A theo USP (Pravastatin USP Related Compound A). Là chất chuẩn phân tích quan trọng trong kiểm nghiệm chất lượng thuốc Pravastatin natri và nghiên cứu dược động học.

Bột màu trắng đến be nhạt (Off-White to Pale Beige Solid) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 446.52 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit bempedoic (Bempedoic acid)

CAS 738606-46-7

Bempedoic acid là một thuốc hạ cholesterol mới, một chất ức chế ATP citrate lyase (ACL), được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu và giảm nguy cơ các biến cố tim mạch ở bệnh nhân không đáp ứng đủ với statin hoặc không dung nạp statin.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 344.49 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5 ... 108

Hiển thị 19 - 36 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản