Mô tả sản phẩm

3′alpha-Isopravastatin sodium (tên gọi khác: 3α-Hydroxy Pravastatin Sodium Salt, Pravastatin USP Related Compound A, 3α-iso-Pravastatin; tên IUPAC: sodium;(3R,5R)-7-[(1S,2R,3S,8S,8aR)-3-hydroxy-2-methyl-8-[(2S)-2-methylbutanoyl]oxy-1,2,3,7,8,8a-hexahydronaphthalen-1-yl]-3,5-dihydroxyheptanoate) là chất chuyển hóa chính của Pravastatin — một statin thế hệ đầu tiên, ức chế cạnh tranh HMG-CoA reductase. Đây là một hợp chất quan trọng trong cả nghiên cứu dược động học và kiểm nghiệm chất lượng dược phẩm.

Vai trò là chất chuyển hóa: Theo nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2016), 3α-Hydroxy pravastatin sodium là chất chuyển hóa chính của Pravastatin trong huyết tương và nước tiểu của bệnh nhân. Pravastatin natri (CAS 81131-70-6) được chuyển hóa chủ yếu qua gan, tạo ra các chất chuyển hóa hydroxyl hóa, trong đó 3α-hydroxy pravastatin là thành phần chính. Chất chuyển hóa này vẫn giữ khả năng ức chế HMG-CoA reductase, mặc dù với hiệu lực thấp hơn so với Pravastatin gốc.

Vai trò là tạp chất USP: Theo Dược điển Hoa Kỳ (USP), 3′alpha-Isopravastatin sodium được xác định là Pravastatin Related Compound A (USP Reference Standard 1554217). Giới hạn chấp nhận cho tạp chất này trong thuốc thành phẩm Pravastatin là không quá 0.2% (NMT 0.2%), với thời gian lưu tương đối (RRT) khoảng 1.1 so với pic Pravastatin chính trong phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Cấu trúc và đặc điểm: So với Pravastatin (có nhóm hydroxyl ở vị trí 6α trên vòng decalin), 3′alpha-Isopravastatin có nhóm hydroxyl bổ sung ở vị trí 3α trên cùng vòng decalin, tạo ra cấu trúc trihydroxy. Sự khác biệt cấu trúc này ảnh hưởng đến độ tan, dược động học và hoạt tính enzyme của hợp chất. Công thức phân tử C23H35NaO7 tương đương với Pravastatin natri (cùng công thức, cùng phân tử lượng ~446.52), nhưng khác nhau về cấu hình không gian tại vị trí 3 của vòng decalin.

Tính chất

Bột màu trắng đến be nhạt (Off-White to Pale Beige Solid) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 446.52 g/mol Công thức phân tử: C23H35NaO7 Điểm nóng chảy: > 154°C (phân hủy) Độ tan: tan nhẹ trong methanol, tan nhẹ trong nước LogP: tương tự Pravastatin (~1.5-2.0) pKa: ~4.6 (nhóm carboxylate dạng natri) Cấu trúc: (3R,5R)-7-[(1S,2R,3S,8S,8aR)-3-hydroxy-2-methyl-8-[(2S)-2-methylbutanoyl]oxy-1,2,3,7,8,8a-hexahydronaphthalen-1-yl]-3,5-dihydroxyheptanoate sodium 3 trung tâm lập thể quang học xác định (C3, C5, C8a) Hút ẩm (hygroscopic) Bảo quản: -20°C, trong môi trường trơ (inert atmosphere), tránh ẩm và ánh sáng Ổn định trong dung môi: -80°C 6 tháng; -20°C 1 tháng (bảo quản kín, tránh ẩm và ánh sáng)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của việc dùng đồng thời theo chế độ so le hoặc cùng lúc Bempedoic Acid lên dược động học của Pravastatin: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, bắt chéo trên người tình nguyện khỏe mạnh.
Pharmaceutics 2025, 17(1), 60 DOI
Thử nghiệm giai đoạn I ngẫu nhiên, thiết kế bắt chéo trên người tình nguyện khỏe mạnh này nhằm khảo sát liệu việc dùng lệch giờ bempedoic acid (BA) – một thuốc hạ cholesterol mới có cơ chế ức chế enzyme ATP citrate lyase – có thể làm giảm tác động ức chế của nó lên các chất vận chuyển hấp thu tại gan là OATP1B1 và ​​OATP1B3 (vốn điều hòa nồng độ statin trong gan) hay không. Nghiên cứu sử dụng pravastatin – một chất ức chế HMG-CoA reductase ưa nước và là cơ chất chỉ thị chuẩn cho OATP1B1 – với liều uống duy nhất 40 mg trong các điều kiện khác nhau: dùng đơn độc (giai đoạn nền), dùng đồng thời với BA 180 mg ở trạng thái ổn định, hoặc dùng lệch giờ (trước hoặc sau BA 2 giờ, trước 12 giờ, hoặc sau 36 giờ kể từ liều BA cuối cùng). Các tiêu chí chính bao gồm tỷ số trung bình hình học của AUC∞ và Cmax đối với pravastatin cùng các chất chuyển hóa của nó là 3α-hydroxy-pravastatin (pravastatin 3-iso, một đồng phân có hoạt tính yếu hơn) và pravastatin lactone. Kết quả cho thấy việc dùng thuốc đồng thời làm tăng mức độ phơi nhiễm với pravastatin thêm 80% (GMR của AUC∞ là 1,80; KTC 90%: 1,31–2,46) và tăng Cmax thêm 95% (GMR 1,95; KTC 90%: 1,40–2,72) so với giai đoạn nền; mức độ ảnh hưởng này lớn hơn so với dự kiến ​​ghi trong thông tin sản phẩm. Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ phơi nhiễm pravastatin giữa việc dùng đồng thời và bất kỳ phác đồ dùng thuốc lệch giờ nào. Phân tích thứ cấp cho thấy các kiểu haplotype của gen SLCO1B1 (đặc biệt là *1/*1, *1/*37, *37/*37, *1/*15/*37/*5, *5/*15 và *15/*15) là nguyên nhân chính gây ra sự biến thiên về dược động học, giải thích 63% sự biến thiên AUC∞ của pravastatin, trong đó kiểu gen *37/*37 cho thấy mức độ phơi nhiễm thấp hơn rõ rệt. Các tác giả kết luận rằng việc dùng thuốc lệch giờ không làm giảm đáng kể tương tác giữa BA và pravastatin; nguyên nhân có thể là do thời gian bán thải dài của BA (19 giờ) và sự ức chế OATP1B1 kéo dài ở trạng thái ổn định, trong khi tính đa hình di truyền của gen SLCO1B1 đã hạn chế khả năng phát hiện những khác biệt phụ thuộc vào thời điểm dùng thuốc.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

3′alpha-Isopravastatin sodium - CAS 81093-43-8