Mô tả sản phẩm

Oncostatin M (OSM) là một cytokine đa chức năng thuộc họ interleukin-6 (IL-6), được sản xuất bởi các tế bào T, đại thực bào, bạch cầu đơn nhân, và một số loại tế bào khác. OSM có khối lượng phân tử khoảng 28 kDa (dạng glycoprotein) và 22 kDa (dạng không glycoprotein hóa). Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý, bao gồm điều hòa miễn dịch, phản ứng viêm, tăng sinh và biệt hóa tế bào, và sự phát triển của các khối u. OSM đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu, phát triển gan, và điều hòa chuyển hóa xương. Trong nghiên cứu ung thư, OSM được nghiên cứu như một yếu tố tiên lượng và là mục tiêu điều trị tiềm năng. OSM cũng có tiềm năng trong điều trị các bệnh viêm mãn tính và rối loạn miễn dịch. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng OSM có thể ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư, nhưng cũng có thể thúc đẩy sự phát triển của các khối u khác, tùy thuộc vào loại tế bào và bối cảnh. OSM được sử dụng trong nghiên cứu cơ bản và ứng dụng để tìm hiểu cơ chế bệnh sinh và phát triển các liệu pháp điều trị mới.

Cơ chế hoạt động: OSM gắn vào thụ thể OSM (OSMR) hoặc phức hợp với LIFR (leukemia inhibitory factor receptor) và gp130, kích hoạt con đường tín hiệu JAK/STAT, MAPK/ERK, và PI3K/Akt, dẫn đến sự thay đổi biểu hiện gen và các đáp ứng tế bào khác nhau. Sự khác biệt trong việc sử dụng thụ thể (OSMR so với LIFR) quyết định các tác động sinh học của OSM.

An toàn: OSM là một cytokine hoạt động sinh học mạnh, có thể gây ra các tác dụng phụ như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi và các phản ứng viêm khi sử dụng trong các mô hình động vật hoặc thử nghiệm lâm sàng. Cần tuân thủ các quy định an toàn sinh học khi xử lý.

Tính chất

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~28,000 g/mol (dạng glycoprotein), ~22,000 g/mol (dạng không glycosyl hóa) Điểm đẳng điện: khoảng 6.5–7.5 Độ tan: tan trong nước và dung dịch đệm sinh học pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính sinh học: ≥ 95% hoạt tính so với chuẩn quốc tế Bảo quản: -20°C hoặc -80°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá nhiều lần; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tác dụng senotherapeutic của APPA (Apocynin [AP] và Paeonol [PA]) trên tế bào sụn người bị lão hóa
Pharmaceuticals 2025, 18(9), 1386 DOI
Nghiên cứu này khảo sát các tác động trị liệu liên quan đến tế bào lão hóa (senotherapeutic) của APPA—một hỗn hợp kết hợp cố định theo tỷ lệ 2:7 giữa hai đồng phân phenolic có hoạt tính sinh học là apocynin (AP, 4-hydroxy-3-methoxyacetophenone) và paeonol (PA, 2′-hydroxy-4′-methoxyacetophenone)—trên các tế bào sụn người bị lão hóa trong bối cảnh điều trị thoái hóa khớp (OA). Bằng cách sử dụng etoposide (một chất ức chế topoisomerase II gây độc gen và tạo ra các đứt gãy sợi đôi DNA) kết hợp với oncostatin M (OSM, một cytokine tham gia vào quá trình truyền tín hiệu viêm) để kích thích sự lão hóa tế bào ở dòng tế bào sụn T/C-28a2 và tế bào sụn người nuôi cấy sơ cấp, các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng APPA làm giảm đáng kể các dấu ấn lão hóa, bao gồm hoạt tính SA-β-galactosidase và biểu hiện gen p21 (CDKN1A), trong khi việc sử dụng riêng lẻ AP hoặc PA đều không mang lại các hiệu quả này. Nghiên cứu cũng cho thấy APPA làm tăng quá trình chết tế bào (apoptosis) giai đoạn sớm (được phát hiện qua nhuộm Annexin-V), gia tăng tổng số lượng tế bào và mức độ phosphoryl hóa protein ribosome S6 (p-rps6, một dấu ấn của quá trình tổng hợp protein đang diễn ra thông qua tín hiệu mTOR), đồng thời làm thay đổi biểu hiện Ki67 ở các quần thể phụ tế bào sụn khác nhau—gợi ý về cơ chế trị liệu kép đối với tế bào lão hóa. Cụ thể, sự sụt giảm SA-β-gal đi kèm với gia tăng apoptosis cho thấy hoạt tính senolytic (tiêu diệt chọn lọc tế bào lão hóa), trong khi sự sụt giảm SA-β-gal cùng với việc tăng số lượng tế bào và biểu hiện Ki67 lại gợi ý tác động senomorphic (ức chế kiểu hình lão hóa mà không gây chết tế bào). Những phát hiện này củng cố quan điểm mới cho rằng ranh giới phân biệt giữa các tác nhân senolytic và senomorphic không còn rõ ràng, đồng thời khẳng định tiềm năng của APPA như một loại thuốc có khả năng thay đổi tiến trình bệnh thoái hóa khớp (DMOAD)—loại thuốc đòi hỏi sự hiện diện của cả hai thành phần để đạt hiệu quả tối ưu—dựa trên các bằng chứng trước đó về đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và bảo vệ proteoglycan trong sụn của hợp chất này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Oncostatin M - CAS 106956-32-5