Mô tả sản phẩm

SQ22536 (tên IUPAC: 9-(oxolan-2-yl)purin-6-amine; tên gọi khác: 9-(Tetrahydro-2-furanyl)-9H-purin-6-amine, NSC 53339, Ax 100, CS-2551, 9-THF-Ade, Tetrahydrofuryl-9-adenine) là một analog nucleoside của adenine, trong đó nhóm tetrahydrofuran-2-yl thay thế vị trí N-9 của vòng purine. Đây là một trong những chất ức chế adenylyl cyclase (AC) được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu sinh học tế bào và dược lý học.

Cơ chế tác dụng: SQ22536 ức chế adenylyl cyclase (AC, EC 4.6.1.1) — enzyme xúc tác chuyển đổi ATP thành cAMP (adenosine 3′,5′-cyclic monophosphate) — theo cơ chế không cạnh tranh. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy SQ22536 ức chế hoạt động AC của màng tế bào cá da trơn (Ictalurus melas) và tế bào gan chuột cô lập với IC₅₀ ~13 μM. Tuy nhiên, các báo cáo khác cho thấy IC₅₀ thay đổi tùy theo hệ thống thử nghiệm: ~1.4 μM (tổng hoạt động AC), ~5 μM (ức chế forskolin), và ~10 μM (ức chế PACAP-induced reporter gene activation). SQ22536 không ức chế PKA (protein kinase A) trực tiếp — điều này đã được xác nhận bằng thí nghiệm với cAMP analog 8-Br-cAMP: SQ22536 ức chế forskolin-induced CREB phosphorylation nhưng không ức chế 8-Br-cAMP-induced CREB phosphorylation, chứng tỏ tác dụng của nó là đặc hiệu ở mức AC.

Đặc điểm dược lý quan trọng: Mặc dù SQ22536 được sử dụng rộng rãi như một công cụ nghiên cứu, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra một số hạn chế quan trọng: (1) SQ22536 có thể ức chế ERK signaling trong neuron theo cơ chế độc lập với adenylyl cyclase; (2) hiệu quả ức chế AC trong tế bào nguyên vẹn (intact cells) có thể chỉ là ức chế một phần hoặc thậm chí không hiệu quả ở một số hệ thống; (3) do độ tan thấp trong nước, SQ22536 thường cần được hòa tan trong dung môi hữu cơ (DMSO), điều này có thể gây tác dụng phụ của dung môi ở nồng độ cao. Do đó, các nhà nghiên cứu cần thận trọng khi sử dụng SQ22536 và nên kiểm soát tác dụng của dung môi.

Phổ ức chế AC isoforms: SQ22536 ức chế nhiều isoform AC với IC₅₀ khác nhau: AC1 (4.2 μM), AC2 (3.8 μM), AC3 (5.1 μM), AC5 (6.3 μM), AC6 (4.7 μM). Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng kể trong báo cáo: một số nghiên cứu cho thấy IC₅₀ đối với AC6 lên đến 360 μM ở nồng độ cao. Điều này cho thấy tính chọn lọc của SQ22536 có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh thử nghiệm.

Tính chất

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white solid powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 205.22 g/mol Công thức phân tử: C9H11N5O Điểm nóng chảy: 160–161°C Độ tan: DMSO 100 mg/mL (cần siêu âm); nước 55 mg/mL (cần siêu âm); ethanol 41 mg/mL LogP: -0.17 (tính thân nước) pKa: 3.82±0.10 (Predicted) Mật độ: 1.70±0.1 g/cm³ (Predicted) Điểm sôi: 474.8±55.0°C (Predicted) Chỉ số khúc xạ: 1.831 tPSA: 78.85 Số liên kết xoay được: 1 Số nguyên tử nặng: 15 Độ phức tạp phân tử: 239 SMILES: Nc1ncnc2n(cnc12)C1CCCO1 InChIKey: UKHMZCMKHPHFOT-UHFFFAOYSA-N Bảo quản: bột -20°C (3 năm), 4°C (2 năm); dung dịch: -80°C (6 tháng), -20°C (1 tháng); tránh ẩm và ánh sáng Nhạy cảm với ẩm và ánh sáng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tirzepatide làm giảm quá trình tái cấu trúc động mạch do tổn thương bằng dây kim loại ở chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường: So sánh với Semaglutide
Biomedicines 2026, 14(7), 1554 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ mạch máu của tirzepatide—một chất chủ vận kép trên thụ thể polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GIPR) và thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1R)—so với semaglutide (chất chủ vận chọn lọc thụ thể GLP-1) trên chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường sau khi gây tổn thương động mạch đùi bằng dây kim loại. Ở chuột C57BL/6 không mắc đái tháo đường, tirzepatide ức chế tình trạng tăng sản lớp nội mạc và sự tăng sinh tế bào theo cơ chế phụ thuộc nitric oxide (NO); điều này được chứng minh qua việc mất tác dụng bảo vệ khi dùng kết hợp với L-NAME (chất ức chế enzyme nitric oxide synthase - NOS). Đáng chú ý, các lợi ích đối với mạch máu này xuất hiện ngay cả ở liều thấp (0,16 nmol/kg/ngày)—liều không gây ảnh hưởng đến các chỉ số chuyển hóa—trong khi semaglutide không cho thấy tác dụng đáng kể ở liều mol tương đương (1,0 nmol/kg/ngày). Ở chuột KKAy mắc đái tháo đường, cả tirzepatide và semaglutide đều cải thiện các chỉ số chuyển hóa ở mức độ tương đương (giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói và cải thiện độ nhạy insulin theo chỉ số HOMA-IR) cũng như làm giảm tình trạng tăng sản lớp nội mạc. Các thí nghiệm in vitro trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy tirzepatide làm tăng sản xuất NO theo cơ chế phụ thuộc liều lượng thông qua con đường tín hiệu adenylate cyclase (AC) – AMP-activated protein kinase (AMPK) – endothelial nitric oxide synthase (eNOS), đồng thời có sự tham gia của tín hiệu Akt; tác dụng này được duy trì trong điều kiện tăng đường huyết và tương đương với tác dụng của liraglutide (một chất chủ vận GLP-1 khác được sử dụng trong thí nghiệm in vitro do hạn chế về độ hòa tan của semaglutide). Các nghiên cứu ức chế dược lý đã sử dụng SQ22536 (chất ức chế AC), PKI (14–22) amide (chất ức chế PKA), U73122 (chất ức chế PLC), dorsomorphin (chất ức chế AMPK) và Akt inhibitor X để làm sáng tỏ các cơ chế truyền tín hiệu. Các tác giả kết luận rằng tirzepatide mang lại tác dụng bảo vệ mạch máu trực tiếp thông qua các cơ chế phụ thuộc vào NO và ít nhất một phần độc lập với khả năng hạ đường huyết; trong đó, cơ chế kích hoạt kép GIPR/GLP-1R mang lại ưu thế so với việc chỉ kích hoạt chọn lọc thụ thể GLP-1R ở đối tượng không mắc bệnh đái tháo đường, trong khi cả hai loại thuốc đều cho thấy hiệu quả tương đương ở bệnh nhân đái tháo đường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

SQ22536 - CAS 17318-31-9