Mô tả sản phẩm

Dorsomorphin (tên gọi khác: Compound C, BML-275; tên IUPAC: 6-[4-(2-piperidin-1-ylethoxy)phenyl]-3-pyridin-4-ylpyrazolo[1,5-a]pyrimidine) là một hợp chất pyrazolopyrimidine tổng hợp, được phát hiện lần đầu trong một cuộc tầm soát các hợp chất làm rối loạn hình thành trục lưng-bụng (dorsoventral axis formation) ở cá ngựa (zebrafish). Dorsomorphin là một trong những công cụ nghiên cứu quan trọng nhất trong sinh học tế bào và dược lý học hiện đại nhờ khả năng ức chế kép hai con đường tín hiệu quan trọng: AMPK và BMP/Smad.

Cơ chế ức chế AMPK: Dorsomorphin là chất ức chế cạnh tranh ATP có chọn lọc đối với AMP-activated protein kinase (AMPK) với hằng số liên kết Ki = 109 ± 16 nM (không có AMP). AMPK là một kinase quan trọng điều hòa cân bằng năng lượng tế bào, kích hoạt tự thực bào (autophagy), và đóng vai trò trong chuyển hóa lipid, glucose và protein. Dorsomorphin không ức chế đáng kể các kinase có cấu trúc liên quan như ZAPK, SYK, PKCθ, PKA và JAK3. Trong tế bào, dorsomorphin ức chế phosphoryl hóa AMPK tại Thr172 và phosphoryl hóa acetyl-CoA carboxylase (ACC) — một chất nền downstream của AMPK — giảm ~80%.

Cơ chế ức chế BMP: Độc lập với tác dụng trên AMPK, dorsomorphin ức chế mạnh tín hiệu bone morphogenetic protein (BMP) qua việc ức chế các thụ thể BMP type I: ALK2 (IC₅₀ = 178 nM), ALK3 (IC₅₀ = 187 nM) và ALK6 (IC₅₀ = 131 nM). Dorsomorphin ngăn chặn phosphoryl hóa SMAD1/5/8 do BMP2, BMP4, BMP6, BMP7 kích thích (IC₅₀ = 0.47 μM đối với BMP4) và ức chế biểu hiện gen downstream như Id1. Không giống như noggin (chất ức chế BMP tự nhiên), dorsomorphin không ảnh hưởng đến kích hoạt MAPK p38, chứng tỏ nó tách biệt được hai nhánh tín hiệu SMAD-dependent và SMAD-independent của BMP.

Tác dụng đa hướng (pleiotropic effects): Ngoài hai mục tiêu chính, dorsomorphin còn: (1) ức chế KDR/VEGFR2 (IC₅₀ = 25.1 nM), ngăn chặn hình thành mạch máu phụ thuộc VEGF; (2) ức chế hepcidin trong gan, tăng nồng độ sắt huyết thanh (tác dụng này độc lập với AMPK); (3) ức chế UPR (unfolded protein response) do thiếu glucose gây ra, qua cơ chế độc lập AMPK và BMP; (4) kích thích cardiomyogenesis trong tế bào gốc phôi chuột; (5) ức chế EMT (epithelial-mesenchymal transition) trong ung thư tiền liệt tuyến qua đường JAK2/STAT3 và Shh/Gli2.

Tính chất

Bột rắn màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow solid powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 399.50 g/mol Công thức phân tử: C24H25N5O Điểm nóng chảy: > 154°C Độ tan: tan trong DMSO (1.33 mg/mL, cần siêu âm và gia nhiệt); tan rất tốt trong 1M HCl (255 mg/mL); không tan trong nước (< 0.1 mg/mL) LogP: ~2.39 pKa: cơ bản (chứa nhóm piperidine và pyridine) Mật độ: 1.255 g/cm³ Chỉ số khúc xạ: 1.670 Số liên kết xoay được: 6 Số nguyên tử nặng: 30 Độ phức tạp: 514 Bảo quản: bột -20°C (3 năm), 4°C (2 năm); dung dịch: -80°C (2 năm), -20°C (1 năm); tránh ánh sáng Nhạy cảm với ẩm, ánh sáng và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các dẫn xuất mới của Dorsomorphin: Mô hình hóa phân tử, tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học
Biomolecules 2026, 16(1), 145 DOI
Nghiên cứu của Tzanetou và cộng sự (2026) trình bày quy trình thiết kế, tổng hợp có hỗ trợ của vi sóng và đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất dorsomorphin mới dựa trên khung cấu trúc pyrazolo[1,5-a]pyrimidine. Hợp chất trung gian then chốt 4-(3-phenylpyrazolo[1,5-a]pyrimidin-6-yl)phenol (hợp chất 5) đóng vai trò là cấu trúc lõi để tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau thông qua việc biến đổi tại các vị trí piperidin-1-yl và pyridin-4-yl. Các hợp chất được tổng hợp bao gồm các dẫn xuất carbamate (6–13), chẳng hạn như N-methyl-N-phenylcarbamate (6) – hợp chất thể hiện khả năng ức chế mạnh và có tính chọn lọc đối với sự tăng sinh của tế bào nội mô động mạch chủ bò (BAEC) ở nồng độ 5,8 µM – và dẫn xuất diphenol 22 (4,4'-(pyrazolo[1,5-a]pyrimidine-3,6-diyl)diphenol). Hợp chất 22 nổi lên như một ứng viên tiềm năng nhất với giá trị IC₅₀ dưới 9 µM trên nhiều dòng tế bào, bao gồm tế bào ung thư bạch cầu chuột (L1210), tế bào lympho T người (CEM) và các tế bào nội mô (BAEC và HMEC-1), mặc dù nó không có hoạt tính đối với tế bào ung thư cổ tử cung HeLa. Các hợp chất đáng chú ý khác bao gồm dẫn xuất fluorophenyl 18 (có hoạt tính đáng kể đối với tế bào CEM ở mức 6,1 µM) cùng nhiều hợp chất trung gian như các dẫn xuất pyrazolopyrimidine 4, 14, 15, 17, 19 và 21. Các nghiên cứu mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) trên các đích sinh học như AMPK, ACVR1 (ALK2), thụ thể TGFβ loại I, DKK-1 và chất vận chuyển ABCG2 cho thấy hợp chất 22 có khả năng gắn kết chặt chẽ với tất cả các đích này, đặc biệt là vai trò chất ức chế mạnh nhất đối với chất vận chuyển ABCG2, trong khi hợp chất 6 thể hiện ái lực cao với AMPK. Công trình này đặt nền tảng cho việc phát triển thêm các tác nhân chống ung thư dựa trên cấu trúc dorsomorphin, nhắm vào nhiều con đường tín hiệu liên quan đến quá trình tăng sinh tế bào.
Tirzepatide làm giảm quá trình tái cấu trúc động mạch do tổn thương bằng dây kim loại ở chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường: So sánh với Semaglutide
Biomedicines 2026, 14(7), 1554 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ mạch máu của tirzepatide—một chất chủ vận kép trên thụ thể polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GIPR) và thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1R)—so với semaglutide (chất chủ vận chọn lọc thụ thể GLP-1) trên chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường sau khi gây tổn thương động mạch đùi bằng dây kim loại. Ở chuột C57BL/6 không mắc đái tháo đường, tirzepatide ức chế tình trạng tăng sản lớp nội mạc và sự tăng sinh tế bào theo cơ chế phụ thuộc nitric oxide (NO); điều này được chứng minh qua việc mất tác dụng bảo vệ khi dùng kết hợp với L-NAME (chất ức chế enzyme nitric oxide synthase - NOS). Đáng chú ý, các lợi ích đối với mạch máu này xuất hiện ngay cả ở liều thấp (0,16 nmol/kg/ngày)—liều không gây ảnh hưởng đến các chỉ số chuyển hóa—trong khi semaglutide không cho thấy tác dụng đáng kể ở liều mol tương đương (1,0 nmol/kg/ngày). Ở chuột KKAy mắc đái tháo đường, cả tirzepatide và semaglutide đều cải thiện các chỉ số chuyển hóa ở mức độ tương đương (giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói và cải thiện độ nhạy insulin theo chỉ số HOMA-IR) cũng như làm giảm tình trạng tăng sản lớp nội mạc. Các thí nghiệm in vitro trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy tirzepatide làm tăng sản xuất NO theo cơ chế phụ thuộc liều lượng thông qua con đường tín hiệu adenylate cyclase (AC) – AMP-activated protein kinase (AMPK) – endothelial nitric oxide synthase (eNOS), đồng thời có sự tham gia của tín hiệu Akt; tác dụng này được duy trì trong điều kiện tăng đường huyết và tương đương với tác dụng của liraglutide (một chất chủ vận GLP-1 khác được sử dụng trong thí nghiệm in vitro do hạn chế về độ hòa tan của semaglutide). Các nghiên cứu ức chế dược lý đã sử dụng SQ22536 (chất ức chế AC), PKI (14–22) amide (chất ức chế PKA), U73122 (chất ức chế PLC), dorsomorphin (chất ức chế AMPK) và Akt inhibitor X để làm sáng tỏ các cơ chế truyền tín hiệu. Các tác giả kết luận rằng tirzepatide mang lại tác dụng bảo vệ mạch máu trực tiếp thông qua các cơ chế phụ thuộc vào NO và ít nhất một phần độc lập với khả năng hạ đường huyết; trong đó, cơ chế kích hoạt kép GIPR/GLP-1R mang lại ưu thế so với việc chỉ kích hoạt chọn lọc thụ thể GLP-1R ở đối tượng không mắc bệnh đái tháo đường, trong khi cả hai loại thuốc đều cho thấy hiệu quả tương đương ở bệnh nhân đái tháo đường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Dorsomorphin - CAS 866405-64-3