Dorsomorphin CAS: 866405-64-3
Mô tả sản phẩm
Dorsomorphin (tên gọi khác: Compound C, BML-275; tên IUPAC: 6-[4-(2-piperidin-1-ylethoxy)phenyl]-3-pyridin-4-ylpyrazolo[1,5-a]pyrimidine) là một hợp chất pyrazolopyrimidine tổng hợp, được phát hiện lần đầu trong một cuộc tầm soát các hợp chất làm rối loạn hình thành trục lưng-bụng (dorsoventral axis formation) ở cá ngựa (zebrafish). Dorsomorphin là một trong những công cụ nghiên cứu quan trọng nhất trong sinh học tế bào và dược lý học hiện đại nhờ khả năng ức chế kép hai con đường tín hiệu quan trọng: AMPK và BMP/Smad.
Cơ chế ức chế AMPK: Dorsomorphin là chất ức chế cạnh tranh ATP có chọn lọc đối với AMP-activated protein kinase (AMPK) với hằng số liên kết Ki = 109 ± 16 nM (không có AMP). AMPK là một kinase quan trọng điều hòa cân bằng năng lượng tế bào, kích hoạt tự thực bào (autophagy), và đóng vai trò trong chuyển hóa lipid, glucose và protein. Dorsomorphin không ức chế đáng kể các kinase có cấu trúc liên quan như ZAPK, SYK, PKCθ, PKA và JAK3. Trong tế bào, dorsomorphin ức chế phosphoryl hóa AMPK tại Thr172 và phosphoryl hóa acetyl-CoA carboxylase (ACC) — một chất nền downstream của AMPK — giảm ~80%.
Cơ chế ức chế BMP: Độc lập với tác dụng trên AMPK, dorsomorphin ức chế mạnh tín hiệu bone morphogenetic protein (BMP) qua việc ức chế các thụ thể BMP type I: ALK2 (IC₅₀ = 178 nM), ALK3 (IC₅₀ = 187 nM) và ALK6 (IC₅₀ = 131 nM). Dorsomorphin ngăn chặn phosphoryl hóa SMAD1/5/8 do BMP2, BMP4, BMP6, BMP7 kích thích (IC₅₀ = 0.47 μM đối với BMP4) và ức chế biểu hiện gen downstream như Id1. Không giống như noggin (chất ức chế BMP tự nhiên), dorsomorphin không ảnh hưởng đến kích hoạt MAPK p38, chứng tỏ nó tách biệt được hai nhánh tín hiệu SMAD-dependent và SMAD-independent của BMP.
Tác dụng đa hướng (pleiotropic effects): Ngoài hai mục tiêu chính, dorsomorphin còn: (1) ức chế KDR/VEGFR2 (IC₅₀ = 25.1 nM), ngăn chặn hình thành mạch máu phụ thuộc VEGF; (2) ức chế hepcidin trong gan, tăng nồng độ sắt huyết thanh (tác dụng này độc lập với AMPK); (3) ức chế UPR (unfolded protein response) do thiếu glucose gây ra, qua cơ chế độc lập AMPK và BMP; (4) kích thích cardiomyogenesis trong tế bào gốc phôi chuột; (5) ức chế EMT (epithelial-mesenchymal transition) trong ung thư tiền liệt tuyến qua đường JAK2/STAT3 và Shh/Gli2.
Tính chất
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Dorsomorphin - CAS 866405-64-3