Mô tả sản phẩm

PKI 14-22 amide, myristoylated (myristoyl-PKI) là một peptide tổng hợp tương ứng với đoạn 14-22 của protein kinase inhibitor (PKI), một chất ức chế nội sinh của protein kinase A (PKA). Peptide này được myristoyl hóa (gắn nhóm myristoyl) ở đầu N-terminal để tăng khả năng thâm nhập tế bào, cho phép ức chế PKA trong tế bào sống. PKA (cAMP-dependent protein kinase) là một enzyme quan trọng trong con đường tín hiệu cAMP, điều hòa nhiều quá trình sinh lý bao gồm chuyển hóa, tăng trưởng, biệt hóa và apoptosis. PKI 14-22 amide, myristoylated liên kết với tiểu đơn vị xúc tác của PKA với ái lực cao (Ki ~ 100 nM), ngăn chặn hoạt tính kinase của nó một cách chọn lọc mà không ảnh hưởng đến các kinase khác. Đây là một công cụ không thể thiếu để nghiên cứu vai trò của PKA trong các con đường tín hiệu và các bệnh lý như ung thư, tiểu đường và các rối loạn thần kinh.

Cơ chế tác dụng: Peptide bắt chước vùng giả định của PKI, gắn vào vị trí liên kết substrate của tiểu đơn vị xúc tác PKA, ức chế hoạt động phosphoryl hóa của nó. Nhờ nhóm myristoyl, peptide có thể thấm qua màng tế bào và ức chế PKA nội bào một cách hiệu quả. Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10 µM trong các thí nghiệm in vitro và in vivo.

Tính chất

Bột đông khô màu trắng đến trắng ngà (white to off-white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 1209.51 g/mol Trình tự amino acid: myristoyl-GRTGRRNAL-NH2 (hoặc biến thể) Độ tan: tan trong DMSO, dung dịch đệm sinh học (pH 7.0–8.0), ít tan trong nước Điểm đẳng điện: khoảng 10.5 (do nhiều gốc arginine) Độ tinh khiết: ≥ 98% (HPLC) Bảo quản: -20°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tirzepatide làm giảm quá trình tái cấu trúc động mạch do tổn thương bằng dây kim loại ở chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường: So sánh với Semaglutide
Biomedicines 2026, 14(7), 1554 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ mạch máu của tirzepatide—một chất chủ vận kép trên thụ thể polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GIPR) và thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1R)—so với semaglutide (chất chủ vận chọn lọc thụ thể GLP-1) trên chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường sau khi gây tổn thương động mạch đùi bằng dây kim loại. Ở chuột C57BL/6 không mắc đái tháo đường, tirzepatide ức chế tình trạng tăng sản lớp nội mạc và sự tăng sinh tế bào theo cơ chế phụ thuộc nitric oxide (NO); điều này được chứng minh qua việc mất tác dụng bảo vệ khi dùng kết hợp với L-NAME (chất ức chế enzyme nitric oxide synthase - NOS). Đáng chú ý, các lợi ích đối với mạch máu này xuất hiện ngay cả ở liều thấp (0,16 nmol/kg/ngày)—liều không gây ảnh hưởng đến các chỉ số chuyển hóa—trong khi semaglutide không cho thấy tác dụng đáng kể ở liều mol tương đương (1,0 nmol/kg/ngày). Ở chuột KKAy mắc đái tháo đường, cả tirzepatide và semaglutide đều cải thiện các chỉ số chuyển hóa ở mức độ tương đương (giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói và cải thiện độ nhạy insulin theo chỉ số HOMA-IR) cũng như làm giảm tình trạng tăng sản lớp nội mạc. Các thí nghiệm in vitro trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy tirzepatide làm tăng sản xuất NO theo cơ chế phụ thuộc liều lượng thông qua con đường tín hiệu adenylate cyclase (AC) – AMP-activated protein kinase (AMPK) – endothelial nitric oxide synthase (eNOS), đồng thời có sự tham gia của tín hiệu Akt; tác dụng này được duy trì trong điều kiện tăng đường huyết và tương đương với tác dụng của liraglutide (một chất chủ vận GLP-1 khác được sử dụng trong thí nghiệm in vitro do hạn chế về độ hòa tan của semaglutide). Các nghiên cứu ức chế dược lý đã sử dụng SQ22536 (chất ức chế AC), PKI (14–22) amide (chất ức chế PKA), U73122 (chất ức chế PLC), dorsomorphin (chất ức chế AMPK) và Akt inhibitor X để làm sáng tỏ các cơ chế truyền tín hiệu. Các tác giả kết luận rằng tirzepatide mang lại tác dụng bảo vệ mạch máu trực tiếp thông qua các cơ chế phụ thuộc vào NO và ít nhất một phần độc lập với khả năng hạ đường huyết; trong đó, cơ chế kích hoạt kép GIPR/GLP-1R mang lại ưu thế so với việc chỉ kích hoạt chọn lọc thụ thể GLP-1R ở đối tượng không mắc bệnh đái tháo đường, trong khi cả hai loại thuốc đều cho thấy hiệu quả tương đương ở bệnh nhân đái tháo đường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

PKI 14-22 amide, myristoyl hóa (PKI 14-22 amide, myristoylated) - CAS 201422-03-9