Mô tả sản phẩm

Tirzepatid (tên thương mại: Mounjaro, Zepbound) là một peptide tổng hợp có tác dụng chủ vận kép trên cả thụ thể GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) và GLP-1 (glucagon-like peptide-1), được phát triển bởi Eli Lilly. Đây là thuốc đầu tiên thuộc nhóm chủ vận thụ thể GIP/GLP-1 kép, được chỉ định để điều trị đái tháo đường type 2 và hỗ trợ giảm cân ở người béo phì hoặc thừa cân với ít nhất một bệnh lý liên quan đến cân nặng. Tirzepatid đã được chứng minh mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát đường huyết và giảm cân so với các thuốc chủ vận GLP-1 đơn thuần như semaglutide.

Cơ chế tác dụng: Tirzepatid hoạt động như một chất chủ vận kép của thụ thể GIP và GLP-1. GIP và GLP-1 là hai incretin hormone được giải phóng từ ruột sau bữa ăn, có tác dụng kích thích tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy theo cách phụ thuộc glucose, ức chế tiết glucagon, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, và tạo cảm giác no. Sự kết hợp tác dụng trên cả hai thụ thể này mang lại hiệu quả hiệp đồng trong việc kiểm soát đường huyết, giảm cân và cải thiện chuyển hóa lipid. Tirzepatid được sử dụng dưới dạng tiêm dưới da, một lần mỗi tuần.

Chỉ định: Tirzepatid được FDA và EMA phê duyệt để điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn (Mounjaro) và để hỗ trợ giảm cân ở người béo phì hoặc thừa cân (Zepbound). Nó thường được chỉ định kết hợp với chế độ ăn và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm cân.

Tác dụng phụ: Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, giảm cảm giác thèm ăn, và phản ứng tại chỗ tiêm. Hiếm gặp hơn: viêm tụy, bệnh túi mật (sỏi mật, viêm túi mật), suy thận cấp, và phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy, bệnh thận, hoặc các vấn đề về đường tiêu hóa.

Bảo quản: Bảo quản lạnh (2-8°C), tránh ánh sáng và không đông đá.

Tính chất

Bột đông khô hoặc dung dịch tiêm màu trắng (white lyophilized powder or injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 4,813.45 g/mol pH (dung dịch): 6.0–7.0 (tùy chế phẩm) Độ tan: tan trong nước (muối acetate hoặc hydrochloride), ethanol, DMSO; ít tan trong aceton và cloroform LogP: ≈ 2.5 (tính vừa phải) Độ tinh khiết: ≥ 99.0% (HPLC) Hoạt tính sinh học: ≥ 95% hoạt tính so với chuẩn quốc tế Bảo quản: 2–8°C (dung dịch), -20°C (bột), kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá (dung dịch); thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tirzepatide làm giảm quá trình tái cấu trúc động mạch do tổn thương bằng dây kim loại ở chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường: So sánh với Semaglutide
Biomedicines 2026, 14(7), 1554 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ mạch máu của tirzepatide—một chất chủ vận kép trên thụ thể polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GIPR) và thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1R)—so với semaglutide (chất chủ vận chọn lọc thụ thể GLP-1) trên chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường sau khi gây tổn thương động mạch đùi bằng dây kim loại. Ở chuột C57BL/6 không mắc đái tháo đường, tirzepatide ức chế tình trạng tăng sản lớp nội mạc và sự tăng sinh tế bào theo cơ chế phụ thuộc nitric oxide (NO); điều này được chứng minh qua việc mất tác dụng bảo vệ khi dùng kết hợp với L-NAME (chất ức chế enzyme nitric oxide synthase - NOS). Đáng chú ý, các lợi ích đối với mạch máu này xuất hiện ngay cả ở liều thấp (0,16 nmol/kg/ngày)—liều không gây ảnh hưởng đến các chỉ số chuyển hóa—trong khi semaglutide không cho thấy tác dụng đáng kể ở liều mol tương đương (1,0 nmol/kg/ngày). Ở chuột KKAy mắc đái tháo đường, cả tirzepatide và semaglutide đều cải thiện các chỉ số chuyển hóa ở mức độ tương đương (giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói và cải thiện độ nhạy insulin theo chỉ số HOMA-IR) cũng như làm giảm tình trạng tăng sản lớp nội mạc. Các thí nghiệm in vitro trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy tirzepatide làm tăng sản xuất NO theo cơ chế phụ thuộc liều lượng thông qua con đường tín hiệu adenylate cyclase (AC) – AMP-activated protein kinase (AMPK) – endothelial nitric oxide synthase (eNOS), đồng thời có sự tham gia của tín hiệu Akt; tác dụng này được duy trì trong điều kiện tăng đường huyết và tương đương với tác dụng của liraglutide (một chất chủ vận GLP-1 khác được sử dụng trong thí nghiệm in vitro do hạn chế về độ hòa tan của semaglutide). Các nghiên cứu ức chế dược lý đã sử dụng SQ22536 (chất ức chế AC), PKI (14–22) amide (chất ức chế PKA), U73122 (chất ức chế PLC), dorsomorphin (chất ức chế AMPK) và Akt inhibitor X để làm sáng tỏ các cơ chế truyền tín hiệu. Các tác giả kết luận rằng tirzepatide mang lại tác dụng bảo vệ mạch máu trực tiếp thông qua các cơ chế phụ thuộc vào NO và ít nhất một phần độc lập với khả năng hạ đường huyết; trong đó, cơ chế kích hoạt kép GIPR/GLP-1R mang lại ưu thế so với việc chỉ kích hoạt chọn lọc thụ thể GLP-1R ở đối tượng không mắc bệnh đái tháo đường, trong khi cả hai loại thuốc đều cho thấy hiệu quả tương đương ở bệnh nhân đái tháo đường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tirzepatid (Tirzepatide) - CAS 2023788-19-2