Mô tả sản phẩm

Vitamin K (phylloquinone, Vitamin K1, phytomenadione) là một vitamin tan trong dầu thuộc nhóm naphthoquinone, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu bằng cách tham gia vào quá trình carboxyl hóa các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (yếu tố II, VII, IX, X) và protein C, protein S. Vitamin K cũng cần thiết cho quá trình chuyển hóa xương (osteocalcin) và sức khỏe tim mạch (Matrix Gla protein). Thiếu hụt vitamin K có thể dẫn đến xuất huyết, chảy máu kéo dài và loãng xương. Vitamin K được tìm thấy tự nhiên trong các loại rau xanh (cải xoăn, rau bina, bông cải xanh) và dầu thực vật. Dạng tổng hợp (phytomenadione) được sử dụng trong điều trị thiếu hụt vitamin K và xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh (bệnh xuất huyết ở trẻ sơ sinh).

Tính chất và ứng dụng: Vitamin K là một chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt, không tan trong nước, tan trong dầu và dung môi hữu cơ. Nó nhạy cảm với ánh sáng và không khí. Ứng dụng: (1) Điều trị và phòng ngừa thiếu hụt vitamin K (2) Điều trị xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh (3) Hỗ trợ sức khỏe xương và tim mạch (4) Sử dụng trong các chế phẩm dinh dưỡng và thực phẩm chức năng.

An toàn: Vitamin K được coi là an toàn với liều lượng khuyến cáo. Tiêm tĩnh mạch có thể gây phản ứng dị ứng hiếm gặp. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông (warfarin) vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc.

Tính chất

Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt (pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 450.71 g/mol Điểm nóng chảy: -20°C (chất lỏng), 22-24°C (dạng tinh thể) Điểm sôi: > 140°C (phân hủy) Tỷ trọng: 0.98 g/cm³ (ở 20°C) Độ tan: không tan trong nước, tan trong dầu thực vật, ethanol, acetone, cloroform, ete Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.525 Hấp thụ UV: λmax ≈ 248 nm, 260 nm, 270 nm, 325 nm (trong ethanol) Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và ánh sáng mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng phụ thuộc vào giới tính của liều lượng Warfarin và Menadione mãn tính lên Drosophila melanogaster
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(13), 6026 DOI
Nghiên cứu này khảo sát các tác động về mặt sinh lý, hóa sinh và di truyền của menadione sodium bisulfite (MSB)—một loại muối tan trong nước của vitamin K3 có khả năng gây stress oxy hóa tại ty thể thông qua việc kích thích sản sinh các dạng oxy phản ứng (ROS)—và warfarin—một dẫn xuất coumarin và chất đối kháng vitamin K có tác dụng ức chế enzyme vitamin K oxidoreductase (VKOR)—trên ruồi giấm Drosophila melanogaster. Các tác giả chứng minh rằng trong khi nồng độ MSB cao tạo ra các anion superoxide tại ty thể và làm cạn kiệt nguồn dự trữ ATP, thì warfarin lại ngăn chặn quá trình khử vitamin K và, một cách bất ngờ, giúp ruồi sống sót trước độc tính do MSB gây ra thay vì gây tác dụng chống đông máu như ở động vật có xương sống. Ở nồng độ 10 mM, warfarin gây tỷ lệ tử vong đáng kể ở giai đoạn phôi và ấu trùng, trong khi nồng độ 1 mM cho thấy độc tính không đáng kể. Việc xử lý kết hợp MSB và warfarin lại làm tăng tốc độ thủy phân ATP vượt mức đối chứng—một kết quả trái ngược với dự đoán—cho thấy MSB bù đắp cho sự thiếu hụt quinone trong chuỗi truyền điện tử do warfarin gây ra. Nghiên cứu cũng chỉ ra những phản ứng khác biệt theo giới tính: ruồi cái biểu hiện sự suy giảm mức độ biểu hiện của các gen ty thể (levy, ATPsynB) và các gen điều hòa chu kỳ tế bào (sti, cmet, mcm2) kèm theo giảm tuổi thọ khi tiếp xúc riêng lẻ với từng hợp chất, nhưng các tác động này lại được bù trừ lẫn nhau khi kết hợp cả hai chất. Ngược lại, ruồi đực thể hiện sự gia tăng biểu hiện gen COQ7 (liên quan đến tổng hợp ubiquinone) như một cơ chế bù trừ khi tiếp xúc với warfarin và nhìn chung ít chịu ảnh hưởng hơn. Những phát hiện này khẳng định *D. melanogaster* là mô hình động vật không xương sống đầu tiên được sử dụng để nghiên cứu chu trình vitamin K, đồng thời nhấn mạnh giới tính là một biến số sinh học quan trọng trong lĩnh vực độc học ty thể và sự thích nghi chuyển hóa.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Vitamin K (Phylloquinone, Vitamin K1) - CAS 12001-79-5