Mô tả sản phẩm

Warfarin (tên IUPAC: 4-hydroxy-3-(3-oxo-1-phenylbutyl)chromen-2-one; tên gọi khác: Coumadin, Jantoven, Marevan, Aldocumar, Waran; tên gọi trong tiếng Việt: Warfarin) là một thuốc chống đông máu nhóm coumarin, được phát triển từ năm 1940s và là thuốc chống đông máu uống được sử dụng lâu đời nhất và phổ biến nhất trên thế giới. Thuốc là hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân quang học (R)- và (S)-warfarin.

Cơ chế tác dụng: Warfarin là chất đối kháng vitamin K (vitamin K antagonist, VKA). Vitamin K là cofactor cần thiết cho quá trình carboxyl hóa glutamate (γ-carboxylation) của các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K: prothrombin (Factor II), Factor VII, Factor IX và Factor X, cùng với protein C và protein S (các chất chống đông nội sinh). Warfarin ức chế enzyme vitamin K epoxide reductase (VKOR) — enzyme xúc tác chuyển đổi vitamin K epoxide (dạng oxy hóa, không hoạt động) thành vitamin K hydroquinone (dạng khử, hoạt động). Bằng cách này, warfarin làm cạn kiệt nguồn vitamin K hoạt động, giảm carboxyl hóa các yếu tố đông máu, dẫn đến giảm khả năng đông máu. Gen VKORC1 (vitamin K epoxide reductase complex subunit 1) — mục tiêu của warfarin — đã được xác định vào năm 2004.

Dược động học và dược lực học: Warfarin được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng gần 100%. Liên kết protein huyết tương cao (~99%), chủ yếu với albumin. Thời gian bán thải: (R)-warfarin 20–89 giờ (trung bình 54 giờ), (S)-warfarin 18–43 giờ (trung bình 29 giờ). (S)-warfarin có hoạt tính chống đông mạnh gấp 2–5 lần (R)-warfarin. Chuyển hóa chủ yếu qua gan: (S)-warfarin qua CYP2C9, (R)-warfarin qua CYP1A1, CYP1A2 và CYP3A4. Đào thải qua thận dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt động. Thời gian khởi phát tác dụng: 24–72 giờ (do các yếu tố đông máu đã tổng hợp cần thời gian để cạn kiệt).

Giám sát liều dùng: Liều warfarin được cá thể hóa dựa trên chỉ số INR (International Normalized Ratio) — tỷ số prothrombin time (PT) chuẩn hóa. INR mục tiêu thay đổi tùy chỉ định: huyết khối tĩnh mạch sâu/thuyên tắc phổi (2.0–3.0), van tim nhân tạo cơ học (2.5–3.5), rung nhĩ không van (2.0–3.0). Liều khởi đầu thường 2–5 mg/ngày (không khuyến cáo liều tải do tăng nguy cơ xuất huyết). Liều duy trì trung bình 2–10 mg/ngày. Các yếu tố ảnh hưởng liều dùng: tuổi, chủng tộc (người châu Á cần liều thấp hơn), trọng lượng cơ thể, tương tác thuốc, chế độ ăn (vitamin K), và đặc biệt là đa hình gen CYP2C9 và VKORC1.

Cảnh báo đen (Black Box Warning): FDA yêu cầu cảnh báo đen trên nhãn thuốc warfarin về nguy cơ xuất huyết nặng hoặc tử vong. Cần theo dõi INR định kỳ ở tất cả bệnh nhân. Tác dụng phụ nghiêm trọng khác: hoại tử mô (tissue necrosis, đặc biệt ở vùng mỡ như bụng, ngực, mông, đùi), hội chứng ngón chân tím (purple toe syndrome), calciphylaxis (vôi hóa mạch máu da), và tổn thương thận cấp trong tình trạng chống đông quá mức.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng, không mùi (White, odorless crystalline powder) Không mùi, không vị Khối lượng phân tử: 308.33 g/mol (dạng acid tự do) Công thức phân tử: C19H16O4 Dạng muối natri (Coumadin/Jantoven): C19H15NaO4, MW 330.31 g/mol Điểm nóng chảy: 161°C Độ tan: ít tan trong nước (0.068 mg/mL); tan trong ethanol, acetone, NaOH; rất ít tan trong ether, chloroform LogP: 2.52 (tính lipophilic vừa phải) pKa: 5.05 (nhóm hydroxyl enol của vòng coumarin) Cấu trúc: hỗn hợp racemic (R)- và (S)-warfarin; (S)-warfarin hoạt tính mạnh hơn 2–5 lần 1 trung tâm lập thể quang học xác định (C3 của side chain) Bảo quản: 20–25°C (68–77°F), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp (ánh sáng làm đổi màu) Nhạy cảm với ánh sáng, oxy hóa và nhiệt độ cao Tương tác thuốc rất nhiều (CYP2C9, CYP3A4, CYP1A2, albumin) Các dạng bào chế viên nén có màu khác nhau theo hàm lượng: 1mg (hồng), 2mg (tím), 2.5mg (xanh lá), 3mg (nâu), 4mg (xanh dương), 5mg (cam), 6mg (xanh ngọc), 7.5mg (vàng), 10mg (trắng)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng phụ thuộc vào giới tính của liều lượng Warfarin và Menadione mãn tính lên Drosophila melanogaster
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(13), 6026 DOI
Nghiên cứu này khảo sát các tác động về mặt sinh lý, hóa sinh và di truyền của menadione sodium bisulfite (MSB)—một loại muối tan trong nước của vitamin K3 có khả năng gây stress oxy hóa tại ty thể thông qua việc kích thích sản sinh các dạng oxy phản ứng (ROS)—và warfarin—một dẫn xuất coumarin và chất đối kháng vitamin K có tác dụng ức chế enzyme vitamin K oxidoreductase (VKOR)—trên ruồi giấm Drosophila melanogaster. Các tác giả chứng minh rằng trong khi nồng độ MSB cao tạo ra các anion superoxide tại ty thể và làm cạn kiệt nguồn dự trữ ATP, thì warfarin lại ngăn chặn quá trình khử vitamin K và, một cách bất ngờ, giúp ruồi sống sót trước độc tính do MSB gây ra thay vì gây tác dụng chống đông máu như ở động vật có xương sống. Ở nồng độ 10 mM, warfarin gây tỷ lệ tử vong đáng kể ở giai đoạn phôi và ấu trùng, trong khi nồng độ 1 mM cho thấy độc tính không đáng kể. Việc xử lý kết hợp MSB và warfarin lại làm tăng tốc độ thủy phân ATP vượt mức đối chứng—một kết quả trái ngược với dự đoán—cho thấy MSB bù đắp cho sự thiếu hụt quinone trong chuỗi truyền điện tử do warfarin gây ra. Nghiên cứu cũng chỉ ra những phản ứng khác biệt theo giới tính: ruồi cái biểu hiện sự suy giảm mức độ biểu hiện của các gen ty thể (levy, ATPsynB) và các gen điều hòa chu kỳ tế bào (sti, cmet, mcm2) kèm theo giảm tuổi thọ khi tiếp xúc riêng lẻ với từng hợp chất, nhưng các tác động này lại được bù trừ lẫn nhau khi kết hợp cả hai chất. Ngược lại, ruồi đực thể hiện sự gia tăng biểu hiện gen COQ7 (liên quan đến tổng hợp ubiquinone) như một cơ chế bù trừ khi tiếp xúc với warfarin và nhìn chung ít chịu ảnh hưởng hơn. Những phát hiện này khẳng định *D. melanogaster* là mô hình động vật không xương sống đầu tiên được sử dụng để nghiên cứu chu trình vitamin K, đồng thời nhấn mạnh giới tính là một biến số sinh học quan trọng trong lĩnh vực độc học ty thể và sự thích nghi chuyển hóa.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Warfarin - CAS 81-81-2