Mô tả sản phẩm

U73122 (1-[6-[[(8R,9S,13S,14S,17S)-3-methoxy-13-methyl-6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-decahydrocyclopenta[a]phenanthren-17-yl]amino]hexyl]pyrrole-2,5-dione) là một hợp chất hữu cơ tổng hợp, được biết đến như một chất ức chế mạnh và chọn lọc của phospholipase C (PLC). PLC là một enzyme quan trọng trong con đường tín hiệu inositol phosphate, thủy phân phosphatidylinositol 4,5-bisphosphate (PIP₂) thành inositol 1,4,5-trisphosphate (IP₃) và diacylglycerol (DAG), hai chất truyền tin thứ cấp quan trọng. U73122 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học tế bào và dược lý để tìm hiểu vai trò của PLC trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý, bao gồm tăng sinh tế bào, biệt hóa, di động, và apoptosis.

Cơ chế tác dụng: U73122 ức chế hoạt động của PLC bằng cách gắn vào vị trí hoạt động của enzyme, ngăn cản sự thủy phân PIP₂. Điều này dẫn đến giảm sản xuất IP₃ và DAG, từ đó làm giảm giải phóng canxi từ kho dự trữ nội bào và ức chế hoạt hóa protein kinase C (PKC). Kết quả là các con đường tín hiệu tế bào bị gián đoạn, ảnh hưởng đến nhiều chức năng tế bào. U73122 thường được sử dụng ở nồng độ 1-10 µM trong các thí nghiệm in vitro.

Ứng dụng: U73122 là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu các con đường tín hiệu liên quan đến PLC, bao gồm nghiên cứu về tín hiệu canxi, chức năng tiểu cầu, đáp ứng miễn dịch, và sự phát triển của tế bào ung thư. Nó cũng được sử dụng để nghiên cứu tác động của PLC trong các bệnh lý như viêm, ung thư và rối loạn thần kinh.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 464.65 g/mol Điểm nóng chảy: 180–185°C (phân hủy) Độ tan: tan trong DMSO, DMF, ethanol; ít tan trong nước LogP: ≈ 5.2 (tính kỵ nước mạnh) Bảo quản: -20°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tirzepatide làm giảm quá trình tái cấu trúc động mạch do tổn thương bằng dây kim loại ở chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường: So sánh với Semaglutide
Biomedicines 2026, 14(7), 1554 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ mạch máu của tirzepatide—một chất chủ vận kép trên thụ thể polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GIPR) và thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1R)—so với semaglutide (chất chủ vận chọn lọc thụ thể GLP-1) trên chuột không mắc và mắc bệnh đái tháo đường sau khi gây tổn thương động mạch đùi bằng dây kim loại. Ở chuột C57BL/6 không mắc đái tháo đường, tirzepatide ức chế tình trạng tăng sản lớp nội mạc và sự tăng sinh tế bào theo cơ chế phụ thuộc nitric oxide (NO); điều này được chứng minh qua việc mất tác dụng bảo vệ khi dùng kết hợp với L-NAME (chất ức chế enzyme nitric oxide synthase - NOS). Đáng chú ý, các lợi ích đối với mạch máu này xuất hiện ngay cả ở liều thấp (0,16 nmol/kg/ngày)—liều không gây ảnh hưởng đến các chỉ số chuyển hóa—trong khi semaglutide không cho thấy tác dụng đáng kể ở liều mol tương đương (1,0 nmol/kg/ngày). Ở chuột KKAy mắc đái tháo đường, cả tirzepatide và semaglutide đều cải thiện các chỉ số chuyển hóa ở mức độ tương đương (giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói và cải thiện độ nhạy insulin theo chỉ số HOMA-IR) cũng như làm giảm tình trạng tăng sản lớp nội mạc. Các thí nghiệm in vitro trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy tirzepatide làm tăng sản xuất NO theo cơ chế phụ thuộc liều lượng thông qua con đường tín hiệu adenylate cyclase (AC) – AMP-activated protein kinase (AMPK) – endothelial nitric oxide synthase (eNOS), đồng thời có sự tham gia của tín hiệu Akt; tác dụng này được duy trì trong điều kiện tăng đường huyết và tương đương với tác dụng của liraglutide (một chất chủ vận GLP-1 khác được sử dụng trong thí nghiệm in vitro do hạn chế về độ hòa tan của semaglutide). Các nghiên cứu ức chế dược lý đã sử dụng SQ22536 (chất ức chế AC), PKI (14–22) amide (chất ức chế PKA), U73122 (chất ức chế PLC), dorsomorphin (chất ức chế AMPK) và Akt inhibitor X để làm sáng tỏ các cơ chế truyền tín hiệu. Các tác giả kết luận rằng tirzepatide mang lại tác dụng bảo vệ mạch máu trực tiếp thông qua các cơ chế phụ thuộc vào NO và ít nhất một phần độc lập với khả năng hạ đường huyết; trong đó, cơ chế kích hoạt kép GIPR/GLP-1R mang lại ưu thế so với việc chỉ kích hoạt chọn lọc thụ thể GLP-1R ở đối tượng không mắc bệnh đái tháo đường, trong khi cả hai loại thuốc đều cho thấy hiệu quả tương đương ở bệnh nhân đái tháo đường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

U73122 (Chất ức chế phospholipase C) - CAS 112648-68-7