Mô tả sản phẩm

S-Adenosylmethionine (SAMe, SAM, AdoMet) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong mọi tế bào sống, đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa tế bào. Nó tham gia vào ba con đường chính: chuyển methyl hóa (methylation), transsulfuration (chuyển hóa homocysteine thành cysteine) và aminopropylation (tổng hợp polyamine). SAMe là chất cho nhóm methyl quan trọng nhất trong cơ thể, ảnh hưởng đến tổng hợp DNA, protein, phospholipid và neurotransmitter. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong chức năng gan, khớp và tâm trạng. SAMe được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe gan, giảm đau viêm khớp và cải thiện tâm trạng trong điều trị trầm cảm nhẹ và vừa. Trong y học, SAMe đã được nghiên cứu và sử dụng trong điều trị bệnh gan (xơ gan, viêm gan, ứ mật), trầm cảm, và thoái hóa khớp. Nó thường được bào chế dưới dạng muối ổn định (như SAMe tosylate disulfate) để tăng độ ổn định và sinh khả dụng.

Tính chất hóa học: SAMe là một hợp chất không bền ở nhiệt độ cao và trong dung dịch nước, dễ bị phân hủy thành methylthioadenosine và homoserine. Nó tan trong nước và ethanol, nhưng kém tan trong dung môi hữu cơ. SAMe nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ, do đó cần được bảo quản trong điều kiện khô, thoáng mát và tránh ánh sáng. Sinh khả dụng đường uống của SAMe thường thấp (khoảng 5-10%), nhưng có thể được cải thiện bằng các dạng bào chế đặc biệt. Nó được hấp thu nhanh và thời gian bán hủy ngắn (khoảng 1-2 giờ), chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận.

An toàn: SAMe được coi là an toàn khi sử dụng với liều lượng khuyến cáo (400-1600 mg/ngày). Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, khó tiêu, đau đầu và mất ngủ. Hiếm gặp hơn là phản ứng dị ứng, tăng lo âu, và hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với thuốc chống trầm cảm (SSRI, MAOI) do nguy cơ hội chứng serotonin. Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 398.44 g/mol Điểm nóng chảy: phân hủy ở > 200°C Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 100 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong aceton và cloroform pH (dung dịch 1% trong nước): 5.0–7.0 Quay cực: [α]20/D = +30° đến +35° (c=1, H2O) Hút ẩm mạnh, cần bảo quản kín Nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao (phân hủy ở > 40°C) Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (đối với dạng muối ổn định) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Mua "Nootropics" trực tuyến: Xác định và định lượng các thành phần trong sản phẩm chứa Phenibut
Medicina 2024, 60(10), 1561 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát chất lượng của sáu loại thực phẩm bổ sung có chứa phenibut được mua trực tuyến từ ba nhà cung cấp trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2023. Phenibut (β-phenyl-GABA) – một loại thuốc kê đơn tác động lên hệ thần kinh trung ương (CNS) được sử dụng lâm sàng để điều trị chứng lo âu, mất ngủ và hội chứng cai rượu ở Đông Âu – đã được tiếp thị như một chất "nootropic" (chất tăng cường chức năng nhận thức), bất chấp các cảnh báo của FDA về việc đưa chất này vào các loại thực phẩm bổ sung không kê đơn. Sử dụng các phương pháp HPLC-DAD và UHPLC-TOF-MS, các nhà nghiên cứu đã phát hiện sự chênh lệch đáng kể giữa hàm lượng phenibut được công bố và hàm lượng thực tế: ba sản phẩm có hàm lượng phenibut thấp hơn nhiều so với nhãn (sản phẩm 2 đạt 45% mức 250 mg đã công bố; sản phẩm 4 đạt 77% mức 500 mg; sản phẩm 5 đạt 77% mức 900 mg), trong khi sản phẩm 6 lại vượt quá mức 500 mg ghi trên nhãn tới 34%. Tất cả các mẫu đều chứa những thành phần không được công bố, bao gồm aniracetam (một chất nootropic thuộc nhóm racetam), piperyline (một alkaloid từ hạt tiêu đen) và naringin (một flavonoid glycoside). Đối với các thành phần đã được công bố, các chất như 5-hydroxy-L-tryptophan (5-HTP, tiền chất serotonin), L-DOPA (tiền chất dopamine), L-theanine (một axit amin có tác dụng làm dịu), piperine (chất tăng cường sinh khả dụng) và naringenin (một flavonoid chống oxy hóa) đã được phát hiện nhưng thường ở mức hàm lượng khác biệt so với thông tin trên nhãn; tuy nhiên, huperzine-A (chất ức chế acetylcholinesterase) và S-adenosyl-L-methionine (SAM, chất cho nhóm methyl) lại không được tìm thấy trong các sản phẩm có ghi chứa những thành phần này. Các tác giả kết luận rằng những sản phẩm không được kiểm soát chặt chẽ này tiềm ẩn rủi ro sức khỏe do hàm lượng không ổn định, sự hiện diện của các hợp chất tác động lên thần kinh không được công bố, cũng như các sự kết hợp thuốc chưa được kiểm nghiệm có thể gây ra tác dụng hiệp đồng hoặc tác dụng phụ bất lợi.
Quá trình C-methyl hóa bởi S-adenosyl-L-methionine diễn ra trước bước tạo vòng cyclopropan trong quá trình sinh tổng hợp axit 1-amino-2-methylcyclopropanecarboxylic (axit norcoronamic) ở một loài vi khuẩn.
Biomolecules 2020, 10(5), 775 DOI
Nghiên cứu này làm sáng tỏ con đường sinh tổng hợp của axit amin phi protein 1-amino-2-methylcyclopropanecarboxylic acid (MeACC, hay còn gọi là axit norcoronamic) – một đơn vị cấu trúc chứa vòng cyclopropane được tìm thấy trong các peptide có hoạt tính dược lý như Q6402A và SW-163C. Thông qua việc khai thác dữ liệu bộ gen của chủng Streptomyces violaceusniger 4521-SVS3, các tác giả đã xác định được một cụm gen bao gồm orf29 và orf30; các gen này lần lượt mã hóa cho một enzyme methyltransferase thuộc nhóm radical S-adenosylmethionine (SAM) phụ thuộc cobalamin và một enzyme ACC synthase của vi khuẩn. Các thí nghiệm về biểu hiện dị dòng, bất hoạt gen và nuôi cấy bổ sung L-methionine đánh dấu ¹³C đã cho thấy MeACC được tạo ra từ SAM chứ không phải từ L-valine. Các thử nghiệm enzyme in vitro chứng minh rằng rOrf29 xúc tác quá trình methyl hóa tại vị trí carbon (C-methylation) của gốc L-methionine trong phân tử SAM để tạo ra dẫn xuất SAM đã được methyl hóa; dẫn xuất này sau đó được rOrf30 chuyển hóa thành (1S,2S)-MeACC thông qua phản ứng tạo vòng cyclopropane. Nghiên cứu này xác định rằng quá trình methyl hóa diễn ra trước quá trình tạo vòng cyclopropane trong con đường sinh tổng hợp MeACC, qua đó bác bỏ các giả thuyết trước đây và xác định Orf29 là một enzyme radical SAM methyltransferase mới có cơ chế tác động trực tiếp lên chính phân tử SAM.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

S-Adenosylmethionine (SAMe) - CAS 29908-03-0