ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 5 / 108

Phenylalanine Ammonia-Lyase (PAL)

CAS 9024-28-6

Phenylalanine ammonia-lyase (PAL) là một enzyme xúc tác phản ứng loại bỏ amoniac từ L-phenylalanine để tạo thành trans-cinnamic acid và amoniac, là bước đầu tiên và quan trọng trong con đường sinh tổng hợp phenylpropanoid, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phòng vệ của thực vật, và được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và công nghệ sinh học.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~320,000 g/mol (tetramer)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Aminotransferase (Transaminase)

CAS 9031-66-7

Aminotransferase (transaminase) là một nhóm enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm amino từ một amino acid sang một alpha-keto acid, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa amino acid, được sử dụng rộng rãi làm chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán tổn thương gan, tim và các bệnh lý khác.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~80,000–100,000 g/mol (tùy loại)
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Aspartate Aminotransferase (AST, GOT)

CAS 9000-97-9

Aspartate aminotransferase (AST) là một enzyme quan trọng trong chuyển hóa amino acid, xúc tác phản ứng chuyển amino giữa aspartate và alpha-ketoglutarate, được sử dụng rộng rãi như một chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán tổn thương gan, cơ tim và các bệnh lý khác.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~90,000 g/mol (homodimer)
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Alanine Aminotransferase (ALT, GPT)

CAS 9000-86-6

Alanine aminotransferase (ALT) là một enzyme quan trọng trong chuyển hóa amino acid, xúc tác phản ứng chuyển amino từ alanine sang alpha-ketoglutarate, được sử dụng rộng rãi như một chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán tổn thương gan và các bệnh lý gan mật.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~100,000 g/mol (dimer)
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-(2,5-Dimethyl-1H-pyrrol-1-yl)ethane-1-thiol

CAS 153686-98-7

2-(2,5-Dimethyl-1H-pyrrol-1-yl)ethane-1-thiol là một hợp chất hữu cơ chứa dị vòng pyrrole và nhóm thiol, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu hữu cơ.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid or solid) Mùi thiol đặc trưng (mùi hăng) Khối lượng phân tử: 155.26 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

GC-1008 (Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta)

CAS 122304-04-5

GC-1008 (Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta) là một kháng thể đơn dòng trung hòa (neutralizing antibody) nhắm vào tất cả các dạng của transforming growth factor beta (TGF-β), được phát triển để điều trị các bệnh xơ hóa, ung thư và các rối loạn liên quan đến TGF-β, bằng cách ức chế con đường tín hiệu TGF-β và giảm xơ hóa mô.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~150,000 g/mol (IgG)
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Hydroxypropyl-Beta-Cyclodextrin (HP-β-CD)

CAS 107745-73-3

2-Hydroxypropyl-Beta-Cyclodextrin (HP-β-CD) là một dẫn xuất hòa tan cao của beta-cyclodextrin, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm như một chất vận chuyển để cải thiện độ tan và sinh khả dụng của các thuốc khó tan.

Dạng: Bột trắng hoặc gần như trắng, vô định hình Khối lượng phân tử: ~1541.5 g/mol (phụ thuộc mức độ thay thế) Độ tan: Tan rất tốt trong nước (>500 mg/mL)
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dibotermin alfa (Protein tạo xương 2, BMP-2)

CAS 246539-15-1

Dibotermin alfa (BMP-2) là một protein tái tổ hợp thuộc họ yếu tố tăng trưởng biến đổi xương (bone morphogenetic proteins, BMPs), được sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình và nha khoa để kích thích sự hình thành xương mới và thúc đẩy quá trình liền xương, đặc biệt trong ghép xương và điều trị gãy xương.

Bột đông khô màu trắng (white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~26,000 g/mol (homodimer)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Caspase-3 (Apopain, Protein Yama)

CAS 169592-56-7

Caspase-3 là một enzyme cysteine protease quan trọng trong quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình), là caspase thực thi chính (executioner caspase) chịu trách nhiệm phân cắt các protein tế bào và dẫn đến cái chết tế bào, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về apoptosis, ung thư và các bệnh thoái hóa.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~32,000 g/mol (proenzyme)
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

DMG-PEG 2000

CAS 160743-62-4

DMG-PEG 2000 (1,2-dimyristoyl-rac-glycero-3-methoxypolyethylene glycol) là một lipid PEGyl hóa được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển thuốc dạng lipid nano (LNP) và liposome, đặc biệt là trong vaccine mRNA và các thuốc điều trị ung thư, để tăng độ ổn định, kéo dài thời gian tuần hoàn và giảm độc tính.

Lipid (chất rắn hoặc dạng dầu) màu trắng đến trắng ngà (white to off-white solid or oil) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~2,000–2,500 g/mol (PEG lipid)
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hormone tăng trưởng ở người (hGH, Somatotropin)

CAS 9002-72-6

Hormone tăng trưởng ở người (hGH, Somatotropin) là một hormone peptide được sản xuất bởi tuyến yên, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể, được sử dụng trong điều trị thiếu hụt hormone tăng trưởng ở trẻ em và người lớn, và trong một số rối loạn tăng trưởng khác.

Bột đông khô hoặc dung dịch màu trắng (white lyophilized powder or solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~22,000 g/mol (protein)
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Transmembrane protease serine 2 (TMPRSS2)

CAS 252212-87-6

Transmembrane protease serine 2 (TMPRSS2) là một serine protease xuyên màng loại II, được biểu hiện trên bề mặt nhiều loại tế bào, đóng vai trò quan trọng trong quá trình xâm nhập của virus (bao gồm SARS-CoV-2 và cúm) bằng cách kích hoạt protein spike của virus, và cũng là một mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~54,000 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

TachoSil (Thrombin human and fibrinogen)

CAS 926288-88-2

TachoSil là một miếng dán cầm máu (fibrin sealant patch) chứa thrombin và fibrinogen người, được sử dụng trong phẫu thuật để cầm máu và kết dính mô, thúc đẩy quá trình lành vết thương và giảm biến chứng trong các phẫu thuật gan, tim mạch, và các phẫu thuật khác.

Miếng dán màu trắng (không màu) (white patch) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Kích thước miếng dán: 5×5 cm, 10×10 cm
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fibrinogen (Fibrinogen Human)

CAS 9001-32-5

Fibrinogen (Blood Coagulation Factor I) là một protein glycoprotein quan trọng trong quá trình đông máu, được tổng hợp ở gan và chuyển hóa thành fibrin bởi thrombin, tạo thành cục máu đông, được sử dụng trong các xét nghiệm đông máu, điều trị chảy máu, và trong sản xuất chất kết dính sinh học.

Bột đông khô màu trắng (white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~340,000 g/mol (hexamer)
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Thrombin (Thrombin Bovine)

CAS 9002-04-4

Thrombin (Blood-coagulation factor II, activated) là một serine protease quan trọng trong quá trình đông máu, chuyển fibrinogen thành fibrin, thúc đẩy hình thành cục máu đông, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm đông máu, điều trị chảy máu, và trong các ứng dụng y sinh và nghiên cứu.

Bột đông khô màu trắng (white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~37,000 g/mol (active)
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Alpha-lactalbumin (α-Lactalbumin)

CAS 9051-29-0

Alpha-lactalbumin (α-LA) là một protein chính trong sữa mẹ và sữa bò, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp lactose, là một nguồn protein chất lượng cao, giàu amino acid thiết yếu, và có nhiều hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch và chống ung thư, được sử dụng trong sữa công thức, thực phẩm dinh dưỡng và nghiên cứu y sinh.

Bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~14,200 g/mol (monomer)
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Interferon-gamma (IFN-γ)

CAS 82115-62-6

Interferon-gamma (IFN-γ) là một cytokine quan trọng của hệ miễn dịch, được sản xuất bởi tế bào T, tế bào NK và các tế bào miễn dịch khác, đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch chống virus, chống vi khuẩn nội bào, điều hòa miễn dịch, và chống ung thư, và được sử dụng trong điều trị một số bệnh mãn tính và ung thư.

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~17,000 g/mol (monomer), ~34,000 g/mol (dimer)
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Interleukin 1beta (193-195) tripeptide (Lys-Pro-Thr)

CAS 117027-34-6

Interleukin 1beta (193-195) (Lys-Pro-Thr) là một tripeptide tổng hợp tương ứng với đoạn amino acid từ vị trí 193 đến 195 của protein interleukin-1beta (IL-1β), được sử dụng trong nghiên cứu cấu trúc và chức năng của IL-1β, và trong các nghiên cứu về tương tác protein-protein và phát triển chất ức chế.

Bột đông khô màu trắng (white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 344.41 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 3 4 5 6 7 ... 108

Hiển thị 73 - 90 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản