Mô tả sản phẩm

Aminotransferase (transaminase) là một nhóm enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm amino (-NH₂) từ một amino acid (chất cho) sang một alpha-keto acid (chất nhận), tạo thành một alpha-keto acid mới và một amino acid mới. Các enzyme này đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa amino acid, tham gia vào nhiều con đường trao đổi chất, bao gồm cả quá trình sinh tổng hợp và phân giải amino acid. Hai aminotransferase được sử dụng rộng rãi nhất trong chẩn đoán y học là alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST).

Cấu trúc và cơ chế: Aminotransferase thường có cấu trúc dimer hoặc tetramer và sử dụng pyridoxal phosphate (PLP, dạng hoạt động của vitamin B6) như một coenzyme. PLP đóng vai trò như một chất mang nhóm amino, liên kết cộng hóa trị với enzyme và tạo thành một Schiff base với chất nền. Aminotransferase có mặt trong nhiều mô, với nồng độ cao trong gan, tim, cơ, thận và não.

Ứng dụng: Các aminotransferase, đặc biệt là ALT và AST, được sử dụng rộng rãi như các chỉ dấu sinh học (biomarker) trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý, bao gồm tổn thương gan (ALT, AST), tổn thương cơ tim (AST), và các bệnh lý khác. Chúng cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và phát triển thuốc.

Tính chất

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~80,000–100,000 g/mol (tùy loại) pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Bảo quản: -20°C hoặc 2-8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá nhiều lần; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tác dụng bảo vệ của Ethoxyquin và N-acetylcysteine đối với các biến đổi sinh hóa và bệnh lý do phơi nhiễm mãn tính với Aflatoxin ở gà đẻ trứng.
Toxins 2025, 17(10), 514 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ của việc bổ sung ethoxyquin (EQ) và N-acetylcysteine (NAC) vào khẩu phần ăn đối với độc tính mãn tính do aflatoxin (AFs) gây ra ở gà đẻ trong suốt 72 tuần. Aflatoxin – các chất chuyển hóa của nấm có độc tính trên gan và khả năng gây ung thư – đã gây ra những tổn thương đáng kể về mặt sinh hóa và bệnh lý, bao gồm: suy giảm hàm lượng glutathione khử (GSH); thay đổi hoạt tính của các enzyme glutathione S-transferase (GST) và gamma-glutamyl transferase (GGT); tăng nồng độ alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) trong huyết tương; giảm tổng nồng độ protein; cùng các tổn thương mô bệnh học như viêm gan lympho, nhiễm mỡ gan và viêm thận. NAC (tiền chất của GSH) đã giúp tăng cường hiệu quả hàm lượng GSH tại gan và thận, kích thích hoạt tính GST và GGT cũng như giảm thiểu tổn thương mô; trong khi đó, EQ thể hiện đặc tính chống oxy hóa thông qua việc ổn định các phản ứng enzyme và hạn chế tình trạng phì đại gan, thận. Cả hai chất này đều giúp giảm nồng độ ALT và AST trong huyết tương, duy trì hàm lượng protein và hạn chế các biến đổi về mặt hình thái, trong đó NAC cho thấy hiệu quả bảo vệ vượt trội hơn. Kết quả nghiên cứu ủng hộ việc sử dụng NAC và EQ như những giải pháp dinh dưỡng bền vững nhằm tăng cường cơ chế giải độc nội sinh, đồng thời bảo vệ sức khỏe và năng suất của gia cầm trong môi trường nhiễm aflatoxin.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Aminotransferase (Transaminase) - CAS 9031-66-7