Mô tả sản phẩm

Alpha-lactalbumin (α-LA, alpha-lactalbumin) là một protein nhỏ, giàu amino acid thiết yếu (tryptophan, lysine, cysteine), có mặt với hàm lượng cao trong sữa mẹ (khoảng 20-25% tổng protein) và trong sữa bò (khoảng 3-5% tổng protein). α-Lactalbumin là một protein globular, có cấu trúc xoắn và gấp nếp, và có ái lực cao với ion canxi (Ca²⁺), giúp ổn định cấu trúc của nó. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp lactose bằng cách tương tác với enzyme β-1,4-galactosyltransferase, tạo thành phức hợp lactose synthase.

Chức năng và hoạt tính sinh học: Ngoài chức năng dinh dưỡng, α-lactalbumin có nhiều hoạt tính sinh học: nó có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn, có hoạt tính kháng virus, điều hòa miễn dịch, và có thể gây apoptosis trong tế bào ung thư (khi được biến tính, tạo thành HAMLET - Human Alpha-lactalbumin Made Lethal to Tumor cells). Nó cũng giúp tăng cường hấp thu sắt và các khoáng chất khác.

Ứng dụng: α-Lactalbumin được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sữa công thức cho trẻ sơ sinh, thực phẩm dinh dưỡng cho người lớn và người cao tuổi, và các sản phẩm thể thao. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu y sinh, đặc biệt là trong nghiên cứu về protein, dinh dưỡng, và phát triển các hợp chất kháng khuẩn và chống ung thư.

An toàn: α-Lactalbumin an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và sữa công thức, nhưng những người dị ứng với sữa bò có thể bị dị ứng chéo.

Tính chất

Bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~14,200 g/mol (monomer) Điểm đẳng điện: khoảng 4.2–4.5 Độ tan: tan trong nước và dung dịch đệm pH (dung dịch 1% trong nước): 6.0–7.0 (tùy chế phẩm) Hàm lượng protein: ≥ 90.0% Hàm lượng amino acid thiết yếu: giàu tryptophan, lysine, cysteine Bảo quản: 2–8°C (hoặc -20°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Việc bổ sung Alpha-Lactalbumin trước khi ngủ không cải thiện giấc ngủ thường nhật và hiệu suất của vận động viên gặp khó khăn về giấc ngủ.
Nutrients 2025, 17(7), 1196 DOI
Nghiên cứu chéo, ngẫu nhiên, có đối chứng và mù đôi này đã khảo sát liệu việc bổ sung alpha-lactalbumin (ALAC)—một loại protein váng sữa giàu axit amin tryptophan—trước khi đi ngủ trong bảy đêm liên tiếp có thể cải thiện giấc ngủ thường nhật và hiệu suất hoạt động vào ngày hôm sau ở 24 vận động viên đã qua huấn luyện và gặp vấn đề về giấc ngủ ở mức độ nhẹ đến trung bình hay không. Những người tham gia được yêu cầu tiêu thụ 40 g ALAC hoặc một loại đối chứng là collagen (có cùng hàm lượng calo) hai giờ trước khi đi ngủ trong một tuần cho mỗi chế độ; giấc ngủ được theo dõi bằng thiết bị đo hoạt động đeo tay (actigraphy), còn hiệu suất thể chất và nhận thức được đánh giá thông qua bài kiểm tra nhảy đối kháng (countermovement jump) trong 30 giây, bài kiểm tra phục hồi ngắt quãng Yo-Yo (cấp độ 1) và các bài kiểm tra thời gian phản xạ. Trái với giả thuyết ban đầu, ALAC không cải thiện chất lượng hay thời lượng giấc ngủ (theo các chỉ số khách quan) so với collagen; thay vào đó, nó làm tăng nhẹ số lần thức giấc, giảm độ cao nhảy trung bình và làm giảm đánh giá chủ quan của chính vận động viên về khả năng thực hiện các hoạt động thể chất và tinh thần vào buổi tối, mặc dù nó cũng giúp giảm các trạng thái cảm xúc tiêu cực. Các tác giả kết luận rằng việc bổ sung ALAC trong một tuần không giúp cải thiện giấc ngủ hay hiệu suất thể chất ở nhóm đối tượng này, đồng thời đề xuất các nghiên cứu trong tương lai nên tuyển chọn những vận động viên gặp vấn đề về giấc ngủ nghiêm trọng hơn và sử dụng các công cụ theo dõi giấc ngủ toàn diện hơn.
Sự kết hợp giữa Diosgenin, Vitamin D và α-Lactalbumin giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) kiểu hình D: Một nghiên cứu lâm sàng thí điểm.
Nutrients 2025, 17(23), 3695 DOI
Nghiên cứu lâm sàng thí điểm tiến cứu, đơn nhóm này đã đánh giá hiệu quả của phác đồ bổ sung hàng ngày kéo dài sáu tháng, kết hợp 600 mg chiết xuất Dioscorea villosa (được chuẩn hóa chứa 120 mg diosgenin), 100 mg α-lactalbumin và 50 μg vitamin D trên 24 phụ nữ (độ tuổi 22–34) mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) kiểu hình D—một phân nhóm không có tình trạng tăng androgen, đặc trưng bởi rối loạn rụng trứng và hình ảnh buồng trứng đa nang. Kết quả điều trị cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về tính đều đặn của chu kỳ kinh nguyệt: 50% người tham gia đạt trạng thái kinh nguyệt bình thường sau sáu tháng (so với 0% ở thời điểm ban đầu). Đồng thời, nghiên cứu ghi nhận sự sụt giảm đáng kể nồng độ hormone tạo hoàng thể (LH), hormone kích thích nang trứng (FSH) và tỷ lệ LH/FSH, cũng như giảm nồng độ insulin và chỉ số HOMA sau ba tháng điều trị; không có trường hợp nào gặp tác dụng phụ. Những phát hiện này gợi ý rằng sự kết hợp các hoạt chất dinh dưỡng (nutraceutical) có đích tác động cụ thể này có thể là một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả cho liệu pháp tránh thai đường uống truyền thống trong việc khôi phục chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ mắc PCOS kiểu hình D, qua đó khẳng định tầm quan trọng của các chiến lược điều trị chuyên biệt theo kiểu hình bệnh.
Sử dụng Whey Protein thủy phân làm chất mang các peptide hạ huyết áp trong thức uống từ sữa có hương liệu
Beverages 2026, 12(3), 35 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng protein whey thủy phân bằng pancreatin như một thành phần chức năng trong đồ uống từ sữa có hương liệu nhằm cung cấp các peptide có tác dụng hạ huyết áp. Các nhà nghiên cứu đã thực hiện thủy phân enzyme trên protein whey bằng pancreatin (một hỗn hợp gồm protease, amylase và lipase chiết xuất từ ​​tụy lợn) trong 7 giờ ở nhiệt độ 37°C và pH 6; kết quả thu được dịch thủy phân có hoạt tính ức chế ACE (enzyme chuyển đổi angiotensin) đạt mức 42 ± 3,38%. Phân tích SDS-PAGE xác nhận sự hiện diện của các peptide có trọng lượng phân tử thấp (<6,5 kDa và <2 kDa) – những thành phần gắn liền với đặc tính hạ huyết áp. Sau đó, dịch thủy phân được đưa vào công thức chế biến đồ uống từ sữa bao gồm sữa bột tách béo, chất béo sữa khan, đường nâu, siro fructose, chất nhũ hóa và chất ổn định. Tuy nhiên, sản phẩm đồ uống cuối cùng cho thấy hoạt tính ức chế ACE bị giảm xuống còn 11,88 ± 0,26%; nguyên nhân được cho là do các tương tác trong nền thực phẩm sữa, quá trình xử lý nhiệt khi thanh trùng (80°C trong 15 phút) và khả năng hình thành phức hợp giữa peptide với các micelle casein cũng như các thành phần khác. Mặc dù hoạt tính sinh học trong sản phẩm cuối cùng thấp hơn, nghiên cứu vẫn chứng minh rằng đồ uống này duy trì hiệu quả các peptide trọng lượng phân tử thấp và đóng vai trò là hệ thống dẫn truyền khả thi cho các peptide có hoạt tính sinh học, qua đó làm nổi bật cả tiềm năng lẫn thách thức trong việc đưa protein whey thủy phân vào các nền thực phẩm chức năng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Alpha-lactalbumin (α-Lactalbumin) - CAS 9051-29-0