Mô tả sản phẩm

Interferon-gamma (IFN-γ, Interferon Type II) là một cytokine quan trọng của hệ miễn dịch, được sản xuất chủ yếu bởi tế bào T (đặc biệt là T helper 1 - Th1), tế bào NK (natural killer), và tế bào NKT. IFN-γ là một protein có cấu trúc homodimer, với mỗi đơn vị có khối lượng khoảng 17 kDa (tổng cộng khoảng 34 kDa). Nó đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch chống lại các tác nhân gây bệnh nội bào (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng), điều hòa miễn dịch, và chống ung thư. IFN-γ cũng có vai trò quan trọng trong các bệnh tự miễn và viêm mãn tính.

Cơ chế tác dụng: IFN-γ gắn vào thụ thể interferon-gamma (IFNGR) trên bề mặt tế bào, kích hoạt con đường tín hiệu JAK-STAT, dẫn đến sự phosphoryl hóa STAT1 và sự hình thành phức hợp transcription factor GAF (Gamma-Activated Factor). GAF di chuyển vào nhân và kích hoạt biểu hiện của các gen đáp ứng interferon-gamma (IRGs), dẫn đến các tác dụng bao gồm: tăng cường hoạt động của đại thực bào, tăng biểu hiện MHC lớp I và II, kích thích tế bào T và tế bào NK, và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Ứng dụng: IFN-γ tái tổ hợp (ví dụ: Actimmune) được sử dụng để điều trị bệnh xương hóa bẩm sinh (osteopetrosis) và bệnh u hạt mãn tính (chronic granulomatous disease). Nó cũng được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư (như ung thư thận, u ác tính) và trong các nghiên cứu miễn dịch và vaccine.

An toàn: IFN-γ có thể gây ra các tác dụng phụ như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, đau cơ, và các phản ứng tại chỗ tiêm. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp bao gồm suy giảm chức năng gan và thận, và các phản ứng dị ứng. Cần theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.

Tính chất

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~17,000 g/mol (monomer), ~34,000 g/mol (dimer) pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính sinh học: ≥ 95% hoạt tính so với chuẩn quốc tế Bảo quản: 2–8°C (dung dịch) hoặc -20°C (đông khô), kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá nhiều lần; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Biến đổi bề mặt tế bào NK bằng Poly-L-Glutamic Acid giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp miễn dịch chọn lọc khối u chống lại ung thư buồng trứng.
Cells 2026, 15(9), 800 DOI
Nghiên cứu này trình bày một chiến lược biến đổi bề mặt sử dụng lipid nhằm tăng cường khả năng nhắm đích và độc tính tế bào của tế bào diệt tự nhiên (NK) đối với ung thư buồng trứng. Thành phần hóa học chủ chốt là poly-L-glutamic acid (PLE)—một loại polymer có tính tương thích sinh học, không gây miễn dịch và có khả năng phân hủy sinh học—được chọn làm thành phần nhắm đích ung thư buồng trứng nhờ ái lực với các vùng màng giàu cholesterol và đặc tính bám dính niêm mạc. Để gắn PLE lên màng tế bào NK, 1,2-distearoyl-sn-glycero-3-phosphoethanolamine (DSPE)—một loại phospholipid kỵ nước—được liên kết với PLE thông qua cầu nối polyethylene glycol (PEG) bằng phản ứng tạo liên kết amide có sự tham gia của EDC và NHS, tạo thành hợp chất liên hợp PLE-Lipid (DSPE-PEG-PLE). Phần đuôi lipid DSPE tự động cắm vào màng sinh chất của tế bào NK thông qua cơ chế tự lắp ghép kỵ nước, giúp bộc lộ PLE trên bề mặt tế bào chỉ trong vòng 30 phút. Các tế bào PLE-NK thu được cho thấy sự tương tác hiệu quả hơn với tế bào ung thư buồng trứng (OVCAR-3) nhờ khả năng gắn kết của PLE với các "bè lipid" (lipid rafts) giàu cholesterol; điều này dẫn đến sự gia tăng hình thành các cụm tế bào, tăng tiết yếu tố hoại tử khối u-alpha (TNF-α), interferon-gamma (IFN-γ) và granzyme B, đồng thời làm tăng khoảng gấp đôi khả năng tiêu diệt đặc hiệu tế bào ung thư so với tế bào NK chưa biến đổi. Quan trọng hơn, sự tăng cường này phụ thuộc vào cholesterol, vì việc loại bỏ cholesterol bằng methyl-β-cyclodextrin (MβCD) đã triệt tiêu hiệu quả gắn kết được cải thiện, và không ghi nhận độc tính ngoài đích đối với các nguyên bào sợi bình thường. Chiến lược này cũng phá vỡ hiệu quả các khối u dạng cầu 3D (tumoroids), qua đó chứng minh tiềm năng như một nền tảng đơn giản, có khả năng mở rộng quy mô và không phụ thuộc vào thụ thể để cải thiện liệu pháp miễn dịch dựa trên tế bào NK trong điều trị khối u đặc.
Xét nghiệm da chẩn đoán bệnh lao ở trẻ em: So sánh với xét nghiệm da Tuberculin và xét nghiệm giải phóng Interferon-gamma.
Microorganisms 2026, 14(5), 974 DOI
Bài tổng quan này đánh giá Nghiệm pháp Da Lao (TBST) như một công cụ chẩn đoán mới nổi đối với bệnh lao ở trẻ em, thông qua việc so sánh cơ sở miễn dịch học, độ chính xác trong chẩn đoán và các đặc điểm triển khai thực tế giữa TBST với Nghiệm pháp Da Tuberculin (TST) truyền thống—vốn sử dụng dẫn xuất protein tinh khiết (PPD) để kích hoạt phản ứng quá mẫn muộn—và các xét nghiệm giải phóng interferon-gamma (IGRA)—vốn đo lường sự sản sinh interferon-gamma ex vivo (ngoài cơ thể) bởi các tế bào T lưu hành. Bài viết giải thích rằng TBST sử dụng các kháng nguyên đặc hiệu của Mycobacterium tuberculosis là ESAT-6 và CFP-10 tiêm trong da để tạo ra phản ứng quá mẫn muộn tại chỗ, qua đó kết hợp được sự đơn giản, thuận tiện khi triển khai thực địa của TST với tính đặc hiệu kháng nguyên của IGRA. Khi tổng hợp các bằng chứng hiện có, các tác giả nhấn mạnh rằng TBST mang lại độ đặc hiệu cao hơn so với TST—đặc biệt là ở trẻ đã tiêm vắc-xin BCG—và cho thấy độ nhạy tương đương với IGRA, thậm chí có thể đạt hiệu quả tốt hơn ở trẻ dưới 5 tuổi nhờ cơ chế khuếch đại miễn dịch in vivo (trong cơ thể); tuy nhiên, cũng giống như TST và IGRA, phương pháp này không thể phân biệt một cách đáng tin cậy giữa nhiễm lao tiềm ẩn và bệnh lao thể hoạt động, đồng thời bằng chứng về hiệu quả ở các nhóm đối tượng suy giảm miễn dịch vẫn còn hạn chế. Bài tổng quan kết luận rằng TBST là một phương pháp lai mang tính thực tiễn và hiệu quả về chi phí, phù hợp với các bối cảnh hạn chế về nguồn lực, nhưng cần có thêm các nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn để chuẩn hóa việc đưa phương pháp này vào quy trình lâm sàng và các chương trình y tế công cộng.
Tính sinh miễn dịch của nhũ tương dầu trong nước chứa lipopolysaccharide có nguồn gốc từ Hafnia alvei, với hoạt tính chủ vận TLR4 và Dectin-2 trong ống nghiệm.
Vaccines 2026, 14(7), 557 DOI
Nghiên cứu này đánh giá tính sinh miễn dịch và tiềm năng làm chất bổ trợ của lipopolysaccharide (LPS) được phân lập từ vi khuẩn cộng sinh Hafnia alvei chủng BA2000346; kết quả cho thấy hợp chất này hoạt động như một chất chủ vận kép đối với thụ thể Toll-like 4 (TLR4) và Dectin-2, qua đó kích thích phản ứng cytokine mạnh mẽ—bao gồm TNF-α, IL-6 và IFN-γ—trên các tế bào miễn dịch của người, chuột và lợn. Khi được bào chế thành dạng nhũ tương dầu-trong-nước (O/W) sử dụng squalene làm nền và ovalbumin (OVA) làm kháng nguyên mẫu, vắc-xin có bổ trợ LPS từ H. alvei đã tăng cường đáng kể cả miễn dịch dịch thể (làm tăng hiệu giá kháng thể IgG, IgG1 và IgG2c toàn phần đặc hiệu với OVA) lẫn miễn dịch qua trung gian tế bào (gia tăng số lượng tế bào T CD4+ và CD8+ sản sinh IFN-γ, TNF-α và IL-2) ở chuột, đồng thời cho thấy khả năng dung nạp ban đầu tốt dựa trên kết quả theo dõi trọng lượng cơ thể và quan sát lâm sàng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Interferon-gamma (IFN-γ) - CAS 82115-62-6