ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 6 / 108

Interleukin-1beta (163-171) (IL-1β fragment)

CAS 106021-96-9

Interleukin-1beta (163-171) là một peptide tổng hợp tương ứng với đoạn amino acid từ vị trí 163 đến 171 của protein interleukin-1beta (IL-1β), một cytokine tiền viêm quan trọng, được sử dụng trong nghiên cứu về viêm, miễn dịch và các bệnh lý liên quan đến IL-1β.

Bột đông khô màu trắng (white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 981.00 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chất chủ vận thụ thể Toll-like 4 GSK1795091 (TLR4 agonist GSK1795091)

CAS 1233589-81-5

GSK1795091 (CRX-601) là một chất chủ vận mạnh của thụ thể Toll-like 4 (TLR4), được phát triển như một chất điều biến miễn dịch để tăng cường đáp ứng miễn dịch trong điều trị ung thư và các bệnh nhiễm trùng, bằng cách kích hoạt con đường tín hiệu MyD88 và TRIF.

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or crystals) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 1,446.12 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tozinameran (BNT162b2, Comirnaty)

CAS 2417899-77-3

Tozinameran (BNT162b2, Comirnaty) là một vaccine mRNA do Pfizer-BioNTech phát triển, được sử dụng để phòng ngừa COVID-19, kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại protein S của virus SARS-CoV-2.

Hỗn dịch tiêm màu trắng, đông lạnh (white frozen suspension for injection) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~1,300,000 g/mol (mRNA)
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Thụ thể interferon loại I (Type I interferon receptor)

CAS 156986-95-7

Thụ thể interferon loại I (IFNAR) là một protein màng tế bào, là thụ thể chính cho interferon alpha và beta, đóng vai trò trung tâm trong phản ứng miễn dịch chống virus, điều hòa miễn dịch và chống ung thư, và là mục tiêu quan trọng trong điều trị các bệnh tự miễn và nhiễm virus.

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~100,000–120,000 g/mol (heterodimer)
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH)

CAS 1898-66-4

2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) là một gốc tự do ổn định, được sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng trong các xét nghiệm đánh giá hoạt tính chống oxy hóa (DPPH radical scavenging assay) của các hợp chất tự nhiên và tổng hợp, cũng như trong các nghiên cứu về stress oxy hóa.

Bột kết tinh màu tím sẫm (dark purple crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 394.32 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Urease (Enzyme urease từ Lactobacillus fermentum)

CAS 9002-13-5

Urease là một enzyme metalloenzyme chứa niken, xúc tác quá trình thủy phân urea thành carbon dioxide và amoniac, được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học (xác định urea), chẩn đoán bệnh nhiễm Helicobacter pylori, và trong các nghiên cứu sinh hóa và môi trường.

Bột đông khô hoặc dung dịch màu trắng (white lyophilized powder or solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~480,000 g/mol (hexamer)
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,4-Dichlorobenzaldehyde

CAS 874-42-0

2,4-Dichlorobenzaldehyde là một hợp chất aldehyde thơm có hai nguyên tử clo ở vị trí 2 và 4, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (đặc biệt là thuốc kháng nấm, kháng virus), hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystals or powder) Mùi đặc trưng của aldehyde thơm Khối lượng phân tử: 175.01 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,4,6-Trimethoxybenzaldehyde

CAS 830-79-5

2,4,6-Trimethoxybenzaldehyde là một hợp chất aldehyde thơm có ba nhóm methoxy, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi thơm nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 196.20 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Phenoxybenzaldehyde (m-Phenoxybenzaldehyde)

CAS 39515-51-0

3-Phenoxybenzaldehyde là một aldehyde thơm chứa nhóm phenoxy, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, đặc biệt trong sản xuất các chất chống virus và thuốc trừ sâu pyrethroid.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid or solid) Mùi thơm nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 198.22 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Xanthine oxidase (XO)

CAS 9002-17-9

Xanthine oxidase (XO) là một enzyme metalloprotein xúc tác quá trình oxy hóa hypoxanthine và xanthine thành acid uric, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa purine và được sử dụng làm chất tham chiếu trong nghiên cứu bệnh gút và các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa.

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white solution or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~290,000 g/mol (dimer)
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Varenicline (CP-526,555)

CAS 375815-87-5

Varenicline là một loại thuốc điều trị cai thuốc lá, hoạt động như một chất đồng vận một phần thụ thể nicotinic acetylcholine α4β2, giúp giảm cảm giác thèm thuốc và các triệu chứng cai thuốc.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng đến trắng đục Khối lượng phân tử: 211.26 g/mol Công thức phân tử: C13H13N3
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Vareniclin (Varenicline)

CAS 249296-44-4

Varenicline là một thuốc chủ vận một phần thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) được sử dụng để hỗ trợ cai thuốc lá, giúp giảm cảm giác thèm thuốc và các triệu chứng cai nicotine, tăng tỷ lệ thành công trong cai nghiện thuốc lá.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 211.26 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Romosozumab (Romosozumab)

CAS 909395-70-6

Romosozumab là một kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) dạng người được sử dụng để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao gãy xương, bằng cách ức chế sclerostin và kích thích hình thành xương đồng thời giảm hủy xương.

Dung dịch tiêm trong suốt, không màu đến vàng nhạt (clear, colorless to pale yellow injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~150,000 g/mol (IgG)
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Denosumab (Denosumab)

CAS 615258-40-7

Denosumab là một kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) dạng người được sử dụng để điều trị loãng xương, mất xương do điều trị ung thư và các tình trạng liên quan đến hủy xương, bằng cách ức chế RANKL và ngăn chặn sự phá hủy xương.

Dung dịch tiêm trong suốt, không màu đến vàng nhạt (clear, colorless to pale yellow injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~150,000 g/mol (IgG)
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-CM-H2DCFDA

CAS 1219794-09-8

5-CM-H2DCFDA là một chất đánh dấu huỳnh quang nhạy cảm với các loại oxy phản ứng (ROS), được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu stress oxy hóa, tế bào học và sinh học phân tử để theo dõi và định lượng các gốc tự do trong tế bào sống.

Bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 577.79 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Adenosine deaminase (ADA)

CAS 9026-93-1

Adenosine deaminase (ADA) là một enzyme xúc tác quá trình deamination của adenosine và deoxyadenosine, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa purine và điều hòa hệ miễn dịch, được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý suy giảm miễn dịch và một số bệnh ung thư.

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white solution or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 35,000–40,000 g/mol (protein)
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Flumethasone pivalate (Flumethason pivalat)

CAS 2002-29-1

Flumethasone pivalate là một corticosteroid tổng hợp có hoạt tính glucocorticoid mạnh, được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm da, dị ứng và các tình trạng da liễu khác, nhờ tác dụng chống viêm, kháng dị ứng và chống ngứa hiệu quả.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 494.57 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hormone kích thích tuyến giáp (Thyroid-Stimulating Hormone / Thyrotropin)

CAS 9002-71-5

Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) là một hormone glycoprotein do tuyến yên sản xuất, điều khiển sự tổng hợp và tiết hormone tuyến giáp (T3 và T4), đóng vai trò trung tâm trong điều hòa chuyển hóa, được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị các rối loạn tuyến giáp.

Bột đông khô hoặc dung dịch tiêm màu trắng (lyophilized powder or injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 28,000–30,000 g/mol (glycoprotein toàn phần)
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 4 5 6 7 8 ... 108

Hiển thị 91 - 108 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản