Mô tả sản phẩm

Xanthine oxidase (XO, xanthine oxidoreductase) là một enzyme metalloprotein thuộc nhóm molybdoflavoprotein, chứa các đồng yếu tố flavin adenine dinucleotide (FAD), molybdenum (Mo) và các trung tâm sắt-lưu huỳnh (Fe-S). Nó xúc tác quá trình oxy hóa hypoxanthine thành xanthine và xanthine thành acid uric, là bước cuối cùng trong con đường chuyển hóa purine. XO có mặt trong nhiều mô, đặc biệt là gan, ruột và tim, và đóng vai trò quan trọng trong sản xuất acid uric và các loại oxy phản ứng (ROS) như superoxide và hydrogen peroxide.

Cơ chế hoạt động: XO xúc tác phản ứng oxy hóa hypoxanthine và xanthine bằng cách sử dụng oxy phân tử (O₂) làm chất nhận điện tử, tạo ra acid uric và các sản phẩm phụ ROS (O₂⁻ và H₂O₂). Trong điều kiện thiếu oxy, XO có thể hoạt động như một enzyme khử (xanthine dehydrogenase - XDH) sử dụng NAD⁺ thay vì O₂. Sự chuyển đổi giữa XDH và XO có thể xảy ra trong điều kiện stress hoặc tổn thương mô.

Ứng dụng: Xanthine oxidase được sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán để đo nồng độ hypoxanthine, xanthine và acid uric, và được sử dụng làm chất tham chiếu trong nghiên cứu bệnh gút, hội chứng chuyển hóa và các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa. Nó cũng được sử dụng trong sàng lọc thuốc (đặc biệt là các chất ức chế xanthine oxidase như allopurinol, febuxostat) và trong nghiên cứu về bệnh tim mạch, thận và các bệnh liên quan đến ROS.

Bảo quản: Bảo quản ở -20°C hoặc 2-8°C (tùy chế phẩm), tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Tính chất

Dung dịch hoặc bột đông khô màu trắng (white solution or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~290,000 g/mol (dimer) pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính enzyme: ≥ 95% hoạt tính so với chuẩn quốc tế Bảo quản: -20°C (dạng bột) hoặc 2-8°C (dung dịch), kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá nhiều lần; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và chất khử

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Allopurinol và nồng độ Alkaline Phosphatase ở bệnh nhân bệnh thận mạn không lọc máu
J. Clin. Med. 2026, 15(12), 4685 DOI
Trong một phân tích hậu kiểm (post hoc) từ nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu kéo dài 3 năm mang tên CAN AIM to PREVENT—bao gồm 1.636 bệnh nhân đa sắc tộc mắc bệnh thận mạn (CKD) chưa phải lọc máu—các nhà nghiên cứu nhận thấy việc sử dụng allopurinol có mối liên hệ đáng kể với mức tăng 18,3% nồng độ alkaline phosphatase (ALP) trong huyết thanh (p < 0,001). Mối liên hệ này độc lập với các chỉ số về urate và chuyển hóa khoáng xương, đồng thời thể hiện rõ nhất ở những bệnh nhân có nồng độ hormone tuyến cận giáp (PTH) và urate thấp; ngoài ra, PTH cũng đóng vai trò trung gian một phần (7,9%) trong mối liên hệ này. Tuy nhiên, allopurinol không cho thấy mối liên hệ đáng kể với biến cố gộp bao gồm tử vong do nguyên nhân thận và tử vong chung (HR = 1,32; p = 0,193), mặc dù cả ALP và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi-23 (FGF23) đều có mối liên hệ độc lập với nguy cơ tử vong cao hơn. Các phân tích thăm dò cũng cho thấy việc sử dụng allopurinol có liên quan đến mức tăng 27,05% nồng độ PTH nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến FGF23. Từ đó, các tác giả kết luận rằng sự gia tăng ALP có thể phản ánh tác động lên chuyển hóa xương do quá trình ức chế enzyme xanthine oxidase gây ra thay vì những thay đổi tại gan, mặc dù ý nghĩa lâm sàng và cơ chế cụ thể của hiện tượng này vẫn cần được nghiên cứu thêm.
Viêm gan tự miễn do thuốc Varenicline và Infliximab: Một phổ bệnh liên tục với hai đợt bùng phát khác biệt – Tổn thương gan cấp tính tiếp nối bởi tình trạng tự miễn tại gan.
Int. J. Mol. Sci. 2025, 26(19), 9574 DOI
Bài tổng quan này mô tả viêm gan tự miễn do thuốc (DIAIH) như một phổ bệnh lý liên tục, được minh họa qua trường hợp của hai bệnh nhân—một người dùng thuốc cai thuốc lá varenicline và người kia được điều trị bằng thuốc kháng TNF-α là infliximab—cả hai đều trải qua hai đợt bùng phát bệnh liên tiếp. Đợt bùng phát đầu tiên biểu hiện dưới dạng tổn thương gan cấp tính với nồng độ alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh tăng cao nhưng các dấu ấn tự miễn vẫn ở mức bình thường; trong khi đó, đợt bùng phát thứ hai xuất hiện sau khoảng hai tháng (đối với varenicline) hoặc một tháng (đối với infliximab) kèm theo sự xuất hiện mới của kháng thể kháng nhân (ANA)—dấu hiệu cho thấy sự tiến triển theo cơ chế tự miễn đã được xác nhận bằng thang điểm AIH rút gọn. Đáng chú ý là cả varenicline và infliximab đều không bị chuyển hóa bởi các enzyme cytochrome P450 (CYP) tại gan; varenicline trải qua quá trình chuyển hóa hạn chế không qua trung gian CYP (có thể liên quan đến xanthine oxidoreductase [XOR] và UDP-glucuronosyltransferase-2B7 [UGT2B7]), còn infliximab bị đào thải nhờ các protease, cho thấy hiện tượng DIAIH với hai đợt bùng phát có thể xảy ra độc lập với quá trình hoạt hóa sinh học qua trung gian CYP.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Xanthine oxidase (XO) - CAS 9002-17-9