Mô tả sản phẩm

Varenicline (tên thương mại: Champix, Chantix) là một thuốc được chỉ định để hỗ trợ cai nghiện thuốc lá. Nó là một chất chủ vận một phần (partial agonist) của thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) alpha-4 beta-2, loại thụ thể chính chịu trách nhiệm cho các tác động tăng cường và gây nghiện của nicotine. Varenicline giúp giảm cảm giác thèm thuốc và các triệu chứng cai nicotine bằng cách kích thích một phần thụ thể (giảm triệu chứng cai) và đồng thời ngăn chặn nicotine gắn vào thụ thể (giảm tác dụng tăng cường của nicotine khi hút thuốc).

Cơ chế tác dụng: Varenicline là chất chủ vận một phần của thụ thể nAChR α4β2, nghĩa là nó kích thích thụ thể ở mức độ thấp hơn nicotine (khoảng 40-60%), đủ để làm giảm triệu chứng cai, nhưng cũng ngăn chặn nicotine gắn vào thụ thể, làm giảm tác dụng tăng cường của nicotine khi hút thuốc. Điều này giúp bệnh nhân giảm dần sự phụ thuộc vào nicotine và từ bỏ thuốc lá.

Chỉ định: Varenicline được chỉ định để hỗ trợ cai nghiện thuốc lá ở người lớn, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ tâm lý và hành vi. Nó có hiệu quả cao hơn placebo và có tỷ lệ cai thành công cao hơn so với bupropion và NRT (liệu pháp thay thế nicotine).

Tác dụng phụ: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, mất ngủ, đau đầu, mệt mỏi, và khó chịu đường tiêu hóa. Hiếm gặp hơn: thay đổi tâm trạng, trầm cảm, và các suy nghĩ tự tử (cần cảnh báo), phản ứng dị ứng. Cần theo dõi tâm trạng của bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Bảo quản: Nhiệt độ phòng (15-30°C), tránh ánh sáng và ẩm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 211.26 g/mol Điểm nóng chảy: 183–186°C (dạng base) Độ tan: tan trong nước (muối tartrate), ethanol, DMSO; ít tan trong aceton pKa: khoảng 9.0 (nhóm amin), 4.5 (vòng pyridine) LogP: ≈ 1.5 (tính vừa phải) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Cytisine—Những thách thức mới đối với một loại thuốc quen thuộc trong điều trị nghiện nicotine
J. Clin. Med. 2026, 15(8), 3146 DOI
Bài tổng quan này xem xét cytisine—một alkaloid quinolizidine có nguồn gốc thực vật hoạt động như chất chủ vận một phần tại các thụ thể nicotinic acetylcholine α4β2—như một liệu pháp dược lý hiệu quả, an toàn và chi phí thấp để điều trị chứng nghiện nicotine. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy cytisine hiệu quả hơn liệu pháp thay thế nicotine và có hiệu quả tương đương (hoặc tốt hơn) so với varenicline trong việc hỗ trợ cai thuốc lá, nhờ đó thuốc đã được đưa vào Danh mục Thuốc thiết yếu năm 2025 của WHO. Thông qua cơ chế cạnh tranh với nicotine để gắn vào thụ thể và điều hòa sự giải phóng dopamine tại hệ thống trung não-viền (mesolimbic), cytisine giúp giảm nhẹ các triệu chứng cai nghiện và hạn chế cảm giác hưng phấn (hiệu ứng phần thưởng) mà không gây ra mức độ lệ thuộc tương tự. Mặc dù có sinh khả dụng đường uống cao và hồ sơ an toàn thuận lợi—với các tác dụng phụ chủ yếu ở mức độ nhẹ như rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng đến giấc ngủ—nhưng phác đồ giảm liều truyền thống kéo dài 25 ngày lại gây bất tiện và dẫn đến tỷ lệ tuân thủ điều trị thấp, từ đó hạn chế hiệu quả trị liệu. Do đó, các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển các dạng bào chế giải phóng kéo dài tiên tiến—như viên ngậm tan trong miệng, hệ thống giải phóng bền vững dựa trên polymer và thuốc xịt miệng—đồng thời tối ưu hóa các phác đồ dùng thuốc thay thế (bao gồm liệu trình 12 tuần) nhằm cải thiện sự tuân thủ của người bệnh. Ngoài ra, các bằng chứng mới nổi cho thấy cytisine có thể mang lại hiệu quả trong việc điều trị chứng nghiện thuốc lá điện tử, mặc dù vẫn cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn hơn để xác nhận điều này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Vareniclin (Varenicline) - CAS 249296-44-4