Mô tả sản phẩm

5-CM-H2DCFDA (5-Chloromethyl-2',7'-dichlorodihydrofluorescein diacetate) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất đánh dấu huỳnh quang (fluorescent probe) để phát hiện và đo lường các loại oxy phản ứng (ROS) trong tế bào sống. Công thức phân tử C27H19Cl3O8, khối lượng phân tử 577,79 g/mol. Đây là một dẫn xuất của fluorescein với các nhóm acetate bảo vệ, giúp tăng khả năng thâm nhập tế bào và giữ lại bên trong tế bào nhờ nhóm chloromethyl (CM) có khả năng phản ứng với glutathione và protein nội bào.

Cơ chế hoạt động: 5-CM-H2DCFDA thâm nhập vào tế bào qua màng tế bào dưới dạng không phân cực (do nhóm acetate). Trong tế bào, các esterase nội bào sẽ cắt bỏ các nhóm acetate, tạo ra dạng H2DCFDA không có nhóm acetate (màu xanh). Khi các gốc ROS (như H₂O₂, ·OH, ONOO⁻) có mặt, chúng oxy hóa H2DCFDA thành DCF (dichlorofluorescein) phát huỳnh quang màu xanh lá cây (bước sóng kích thích ~488 nm và phát xạ ~525 nm), tạo ra tín hiệu huỳnh quang có thể đo lường bằng kính hiển vi huỳnh quang, máy đo huỳnh quang hoặc máy flow cytometry.

Ứng dụng: 5-CM-H2DCFDA được sử dụng để đánh giá mức độ stress oxy hóa trong tế bào và mô, nghiên cứu cơ chế bệnh lý của các bệnh thoái hóa thần kinh, tim mạch, ung thư và tiểu đường, và đánh giá tác dụng chống oxy hóa của các hợp chất hoặc chiết xuất thực vật. Nó cũng được sử dụng trong sàng lọc các chất chống oxy hóa và trong các thí nghiệm về chết tế bào và tín hiệu tế bào.

Bảo quản: Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Pha chế thành dung dịch gốc (thường trong DMSO) và bảo quản chia nhỏ để tránh đông-tan nhiều lần.

Tính chất

Bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 577.79 g/mol Độ tan: tan trong DMSO, DMF, ethanol; ít tan trong nước (phải pha trong dung môi hữu cơ trước khi dùng) Bảo quản: -20°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Độc tính trên gan liên quan đến chuyển hóa của Gatifloxacin ở ấu trùng cá ngựa vằn
Biomolecules 2026, 16(6), 780 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát cơ chế gây độc cho gan của gatifloxacin (GTFX) trên ấu trùng cá ngựa vằn thông qua việc kết hợp các phân tích về hình thái, mô bệnh học, stress oxy hóa và phân tử. CM-H2DCFDA, một chất dò không phát huỳnh quang, khuếch tán vào tế bào và bị khử acetyl bởi các enzyme esterase nội bào để tạo thành 2′,7′-dichlorodihydrofluorescein (DCFH); chất này sau đó bị oxy hóa bởi các loại oxy phản ứng (ROS) để tạo ra sản phẩm phát huỳnh quang là 2′,7′-dichlorofluorescein (DCF). Ấu trùng ở giai đoạn 3 ngày sau thụ tinh được tiếp xúc với GTFX ở nồng độ dưới mức gây chết (0,2–2,3 mg/mL) trong 48 giờ, dẫn đến tổn thương gan phụ thuộc vào nồng độ; các tổn thương này biểu hiện qua việc giảm diện tích gan, tăng độ đục của gan, chậm hấp thu túi noãn hoàng và hiện tượng tế bào gan trương phồng kèm theo tạo không bào trong tế bào chất. Đáng chú ý, những thay đổi về cấu trúc và sự phát triển này diễn ra mà không có sự thay đổi đáng kể về mặt thống kê đối với tổng mức độ ROS nội bào, cho thấy cơ chế gây độc không liên quan đến quá trình oxy hóa. Thay vào đó, việc tiếp xúc cấp tính với GTFX đã làm tăng đáng kể sự biểu hiện của các gen pparg, cyp1a và cyp1b1; điều này gợi ý rằng độc tính trên gan chủ yếu bắt nguồn từ sự rối loạn cân bằng nội môi chuyển hóa lipid và sự gia tăng các con đường chuyển hóa sinh học đối với các chất ngoại lai, thay vì cơ chế stress oxy hóa điển hình.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

5-CM-H2DCFDA - CAS 1219794-09-8