Mô tả sản phẩm

GSK1795091 (trước đây là CRX-601) là một chất chủ vận tổng hợp của thụ thể Toll-like 4 (TLR4), một protein màng tế bào thuộc họ thụ thể Toll-like, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các mô hình phân tử liên quan đến mầm bệnh (PAMPs) và kích hoạt phản ứng miễn dịch bẩm sinh. GSK1795091 có cấu trúc lipid A tương tự như lipopolysaccharide (LPS) của vi khuẩn Gram-âm, nhưng có độc tính thấp hơn và an toàn hơn, được phát triển để sử dụng trong điều trị ung thư và các bệnh nhiễm trùng. Nó đã trải qua các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn trong điều trị ung thư.

Cơ chế tác dụng: GSK1795091 gắn vào thụ thể TLR4 trên bề mặt các tế bào miễn dịch (như đại thực bào, tế bào đuôi gai), kích hoạt con đường tín hiệu phụ thuộc MyD88 và TRIF, dẫn đến sự kích hoạt các yếu tố phiên mã NF-κB và IRF3, và sự sản xuất các cytokine tiền viêm (như TNF-α, IL-6, IL-12) và các interferon loại I. Điều này thúc đẩy sự trưởng thành và hoạt động của tế bào đuôi gai, tăng cường sự trình diện kháng nguyên, và kích hoạt tế bào T và tế bào NK, dẫn đến đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ chống lại các tế bào ung thư và mầm bệnh.

Ứng dụng: GSK1795091 được nghiên cứu trong điều trị ung thư (kết hợp với các liệu pháp miễn dịch khác như chất ức chế checkpoint, vaccine, và liệu pháp tế bào), và trong điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Nó cũng được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học miễn dịch và phát triển vaccine.

An toàn: GSK1795091 có thể gây ra các tác dụng phụ như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, và các phản ứng giống như cúm. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp có thể bao gồm phản ứng viêm toàn thân và hội chứng giải phóng cytokine. Cần theo dõi cẩn thận trong các thử nghiệm lâm sàng.

Tính chất

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or crystals) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 1,446.12 g/mol Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tan: tan trong DMSO, DMF, ethanol; ít tan trong nước LogP: ≈ 8.0 (tính kỵ nước mạnh) Bảo quản: -20°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Liraglutide bảo vệ mạnh mẽ chống lại tổn thương tiểu đảo do Streptozotocin gây ra, gắn liền với việc ức chế giải phóng HMGB1.
Cells 2026, 15(13), 1203 DOI
Nghiên cứu này chứng minh rằng liraglutide – một chất chủ vận thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1) – có tác dụng bảo vệ mạnh mẽ chống lại tổn thương cấp tính ở tiểu đảo tụy do streptozotocin (STZ) gây ra, thông qua việc ức chế giải phóng protein HMGB1 (high mobility group box 1). Trên mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường do STZ, việc điều trị dự phòng bằng liraglutide giúp bảo tồn cấu trúc tiểu đảo, cải thiện khả năng tiết insulin và dung nạp glucose, đồng thời làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường; xét về cơ chế, thuốc ngăn chặn sự di chuyển của HMGB1 từ nhân tế bào ra tế bào chất và vào hệ tuần hoàn. Sự ức chế giải phóng HMGB1 này có liên quan đến việc giảm biểu hiện thụ thể Toll-like 4 (TLR4) tại tụy và giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm, bao gồm interferon-γ (IFN-γ), interleukin-1β (IL-1β) và chemokine ligand 10 chứa motif C-X-C (CXCL10). Các tác dụng bảo vệ này bị đảo ngược khi sử dụng HMGB1 tái tổ hợp ngoại sinh (rHMGB1) hoặc khi ức chế thụ thể GLP-1 bằng avexitide; điều này khẳng định rằng liraglutide bảo vệ tiểu đảo tụy thông qua cơ chế ức chế tín hiệu HMGB1 phụ thuộc vào thụ thể GLP-1.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Chất chủ vận thụ thể Toll-like 4 GSK1795091 (TLR4 agonist GSK1795091) - CAS 1233589-81-5