ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 8 / 108

Dinoprost

CAS 551-11-1

Dinoprost (Prostaglandin F2α, PGF2α) là prostaglandin nội sinh tự nhiên, là chất chủ vận mạnh mẽ của thụ thể prostaglandin F (FP receptor). Được sử dụng rộng rãi trong y học để gây chuyển dạ, đình chỉ thai kỳ, đồng bộ hóa động dục ở gia súc và điều trị các bệnh lý sinh sản. Dạng muối tromethamine (CAS 38562-01-5) là dạng thương mại phổ biến nhất.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi (White to off-white crystalline powder) Dạng muối tromethamine: bột trắng, hút ẩm (hygroscopic), tan tốt trong nước ≥ 200 mg/mL Khối lượng phân tử: 354.49 g/mol (base) / 475.62 g/mol (tromethamine salt)
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Prostaglandin F2α

CAS 23518-25-4

Prostaglandin F2α (Dinoprost) là một hợp chất thuộc nhóm prostaglandin tự nhiên, có tác dụng dược lý mạnh mẽ trong việc kích thích co bóp cơ trơn, đặc biệt là trong lĩnh vực sản khoa và thú y.

Dạng: Chất lỏng nhớt hoặc bột tinh thể (tùy thuộc vào trạng thái tinh chế) Khối lượng phân tử: 354.48 g/mol Công thức phân tử: C20H34O5
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bromide Glycopyrronium

CAS 13283-82-4

Bromide Glycopyrronium (Glycopyrrolate) là chất đối kháng thụ thể muscarinic acetylcholine (mAChR) tác dụng kéo dài (LAMA), thuộc nhóm ammonium bậc tư tổng hợp. Được sử dụng rộng rãi trong điều trị COPD, tăng tiết nước bọt bệnh lý (sialorrhea), tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis) và làm thuốc tiền mê chống tiết dịch.

Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng, không mùi (White or almost white crystalline powder) Dễ tan trong nước, ethanol; tan trong methanol; ít tan trong ether, chloroform Khối lượng phân tử: 318.44 g/mol (base) / 398.34 g/mol (bromide salt)
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Glycopyrrolate cation

CAS 740028-90-4

Glycopyrrolate cation (ion Glycopyrronium) là một hợp chất amoni bậc bốn, hoạt động như một chất đối kháng thụ thể muscarinic, được sử dụng trong dược phẩm để kiểm soát tiết dịch và điều trị các tình trạng liên quan đến co thắt cơ trơn.

Dạng ion: Cation amoni bậc bốn Khối lượng phân tử: 318.4 g/mol Công thức phân tử: C19H28NO3+
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Angiotensin-(1-7)

CAS 39386-80-6

Angiotensin-(1-7) là heptapeptide nội sinh của hệ thống renin-angiotensin (RAS), được tạo thành chủ yếu bởi enzyme ACE2 từ angiotensin II. Hoạt chất này gắn vào thụ thể Mas, gây giãn mạch, chống tăng sinh tế bào và bảo vệ tim mạch, đối trọng với trục ACE/Ang II/AT1 cổ điển.

Bột đông khô (lyophilized powder) màu trắng đến trắng ngà Trình tự peptide: Asp-Arg-Val-Tyr-Ile-His-Pro (DRVYIHP) Khối lượng phân tử: 899.02 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

TXA-127 (Angiotensin 1-7)

CAS 51833-78-4

TXA-127 (Angiotensin 1-7) là một peptide nội sinh thuộc hệ renin-angiotensin, có tác dụng chống viêm, bảo vệ tim mạch và điều hòa huyết áp.

Dạng bột đông khô (Lyophilized powder) Màu sắc: Trắng Khối lượng phân tử: 899.02 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Albumin huyết thanh bò (BSA)

CAS 1943610-35-2

Albumin huyết thanh bò (BSA) là protein huyết thanh phong phú nhất trong máu bò, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, phân tích miễn dịch, nuôi cấy tế bào, và sản xuất dược phẩm nhờ tính ổn định và khả năng liên kết đa dạng.

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white lyophilized powder) Dung dịch màu vàng nhạt khi hòa tan trong nước Khối lượng phân tử: ~66.4 kDa (66,430 Da)
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Superoxide dismutase (SOD)

CAS 9054-89-1

Superoxide dismutase (SOD) là enzym chống oxy hóa quan trọng, có khả năng xúc tác phân hủy gốc tự do superoxide (O₂⁻) thành oxy (O₂) và hydrogen peroxide (H₂O₂), được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng và nghiên cứu sinh học.

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white lyophilized powder) Dạng dung dịch (thường trong bảo quản lạnh) Khối lượng phân tử: ~32 kDa (Cu/Zn-SOD); ~40 kDa (Mn-SOD); ~80 kDa (Fe-SOD)
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Catalase

CAS 9001-05-2

Catalase là enzym oxy hóa khử có khả năng phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) thành nước và oxy, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và xử lý công nghiệp.

Bột tinh thể màu nâu xanh đến xanh lục đậm (Brownish-green to deep green crystalline powder) Hoạt tính enzyme cao, phụ thuộc nguồn và độ tinh khiết Khối lượng phân tử: ~240 kDa (dạng gan bò); ~220–250 kDa (tùy nguồn)
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Acetyl-coenzyme A (Acetyl-CoA)

CAS 102029-73-2

Acetyl-coenzyme A (Acetyl-CoA) là coenzyme trung tâm trong chuyển hóa tế bào, đóng vai trò then chốt trong chu trình Krebs, tổng hợp axit béo, và nhiều con đường chuyển hóa khác. Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, enzyme học, và phát triển dược phẩm.

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white powder) Dạng muối lithium hoặc natri (tùy lô hàng) Khối lượng phân tử: 809.57 g/mol (dạng tự do)
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

ABTS (2,2′-Azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid))

CAS 28752-68-3

ABTS (2,2′-Azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)) là chất nền màu (chromogenic substrate) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm đánh giá hoạt tính chống oxy hóa (TEAC assay), xét nghiệm enzym ELISA, và nghiên cứu sinh hóa nhờ khả năng tạo gốc tự do cation ổn định có màu xanh lục đặc trưng.

Bột tinh thể màu xanh lục nhạt đến xanh lục đậm (Pale green to dark green crystalline powder, dạng muối diammonium) Mùi không đặc trưng hoặc rất nhẹ Khối lượng phân tử: 514.62 g/mol (dạng acid tự do); ~548.68 g/mol (dạng muối diammonium, phổ biến nhất)
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Amphojel (Nhôm hydroxit khô)

CAS 14762-49-3

Amphojel (Dried Aluminium Hydroxide) là một hợp chất vô cơ thường được sử dụng trong dược phẩm như một thuốc kháng acid để điều trị các triệu chứng trào ngược dạ dày và khó tiêu.

Bột mịn màu trắng (White amorphous powder) Khối lượng phân tử: 78.00 g/mol Không tan trong nước và cồn
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

D-Galactosamin hydroclorid

CAS 1772-03-8

D-Galactosamin hydroclorid (2-Amino-2-deoxy-D-galactose hydrochloride) là amino sugar tự nhiên quan trọng, là thành phần cấu trúc chính của glycosaminoglycan (GAG) và glycoprotein, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học, và phát triển dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amino sugar Khối lượng phân tử: 215.63 g/mol (dạng HCl); 179.17 g/mol (dạng base tự do)
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-Methyl-1H-pyrazol

CAS 930-36-9

1-Methyl-1H-pyrazol (N-Methylpyrazole) là hợp chất dị vòng chứa nitơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống loạn thần, thuốc kháng virus, thuốc kháng sinh và các hợp chất bioactive chứa khung pyrazole.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất dị vòng chứa nitơ Khối lượng phân tử: 82.10 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-(Metylthio)-1H-pyrimidin-4-on (2-(Methylthio)-1H-pyrimidin-4-one)

CAS 5751-20-2

2-(Methylthio)-1H-pyrimidin-4-one là một hợp chất dị vòng pyrimidinone chứa nhóm methylthio, được sử dụng làm chất trung gian và khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các chất ức chế enzyme và thuốc kháng virus.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 142.18 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cyclophosphamid (Cyclophosphamide)

CAS 50-18-0

Cyclophosphamid là một thuốc alkyl hóa nhóm nitrogen mustard, được sử dụng rộng rãi trong hóa trị liệu ung thư để điều trị các bệnh u lympho, bệnh bạch cầu, ung thư vú, ung thư buồng trứng và nhiều loại ung thư khác, cũng như là thuốc ức chế miễn dịch trong ghép tạng và các bệnh tự miễn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 261.09 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dầu paraffin (Paraffin oil)

CAS 8012-95-1

Dầu paraffin là hỗn hợp hydrocarbon bão hòa (alkane) thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, được sử dụng rộng rãi làm chất bôi trơn, chất nhuận tràng, thành phần trong mỹ phẩm, và trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị Hỗn hợp hydrocarbon bão hòa (alkane), mạch C15–C40 Khối lượng phân tử: biến đổi (thường 300–500 g/mol)
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fmoc-Gln(Trt)-OH (Fmoc-Glutamin(Trt)-OH)

CAS 132327-80-1

Fmoc-Gln(Trt)-OH là một amino acid được bảo vệ, sử dụng trong tổng hợp peptide trên pha rắn (SPPS) theo chiến lược Fmoc, với nhóm trityl (Trt) bảo vệ nhóm amide bên cạnh của glutamine, ngăn ngừa các phản ứng phụ và tăng độ tan trong dung môi.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 610.70 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 6 7 8 9 10 ... 108

Hiển thị 127 - 144 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản