Mô tả sản phẩm

Dầu paraffin (Paraffin oil, mineral oil) là một hỗn hợp lỏng của các hydrocarbon bão hòa (parafin) có nguồn gốc từ dầu mỏ, thường có mạch carbon từ 15 đến 40. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị, không tan trong nước và ethanol, nhưng tan trong ether, benzen và các dung môi hữu cơ. Dầu paraffin được sản xuất với độ tinh khiết cao và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính chất hóa học trơ, khả năng bôi trơn và giữ ẩm.

Tính chất hóa học: Dầu paraffin là hỗn hợp của các alkan mạch thẳng và phân nhánh (C15–C40), có tính chất trơ về mặt hóa học, không phản ứng với acid loãng, base và hầu hết các chất oxy hóa. Nó có độ nhớt thay đổi tùy theo phân đoạn, từ dạng lỏng nhẹ đến dạng lỏng nhớt hơn. Nó chịu nhiệt tốt, bay hơi chậm và có điểm chớp cháy cao.

Ứng dụng: Trong y dược, dầu paraffin được sử dụng làm thuốc nhuận tràng (paraffin lỏng) và làm tá dược trong các chế phẩm bôi ngoài da và kem dưỡng ẩm. Trong mỹ phẩm, nó là thành phần trong kem dưỡng da, dầu tắm, son môi và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Trong công nghiệp, nó được dùng làm chất bôi trơn, chất chống ăn mòn, dầu biến thế, và là thành phần trong sơn, mực in và chất tẩy rửa.

An toàn: Dầu paraffin tinh khiết được coi là an toàn khi sử dụng đúng cách. Uống quá liều có thể gây tiêu chảy và hấp thu các vitamin tan trong dầu. Tránh hít phải hơi dầu nóng hoặc tiếp xúc kéo dài với da.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị Hỗn hợp hydrocarbon bão hòa (alkane), mạch C15–C40 Khối lượng phân tử: biến đổi (thường 300–500 g/mol) Nhiệt độ sôi: > 300°C Điểm chớp cháy: > 130°C Tỷ trọng: 0.83–0.88 g/cm³ (ở 20°C) Độ nhớt: thay đổi tùy theo phân đoạn (nhẹ, trung bình, nặng) Độ tan: không tan trong nước, ethanol; tan trong hydrocarbon, ether, benzen Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.47 Ổn định nhiệt, không phản ứng với acid/base loãng Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; thời hạn sử dụng ≥ 3 năm

Ứng dụng

  • Dược phẩm và thực phẩm chức năng

    Được sử dụng làm thuốc nhuận tràng (paraffin lỏng) để điều trị táo bón, cũng như tá dược trong các kem, thuốc mỡ và dung dịch bôi ngoài da để dưỡng ẩm và bảo vệ da.

  • Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

    Là thành phần phổ biến trong kem dưỡng da, dầu tắm, sữa tắm, son môi và các sản phẩm chống nắng, giúp làm mềm, giữ ẩm và tạo độ bóng cho da và tóc.

  • Công nghiệp (chất bôi trơn, chất chống ăn mòn)

    Được dùng làm chất bôi trơn cho máy móc, thiết bị, và là thành phần trong dầu biến thế, dầu thủy lực, cũng như chất chống ăn mòn và chống gỉ cho kim loại.

  • Sản xuất sơn, mực in và chất tẩy rửa

    Là dung môi hoặc chất độn trong sơn, mực in, và chất tẩy rửa công nghiệp, giúp cải thiện độ bền và tính thi công của sản phẩm.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Dầu paraffin (Paraffin oil) - CAS 8012-95-1