Mô tả sản phẩm

ABTS (2,2′-Azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid), Diammonium 2,2′-azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonate)) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzothiazoline, có công thức phân tử C₁₈H₁₈N₄O₆S₄. Đây là một trong những chất nền màu (chromogenic substrate) phổ biến nhất trong phân tích sinh hóa, đặc biệt trong các xét nghiệm đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và phát hiện hoạt động enzym peroxidase.

Cấu trúc và cơ chế hoạt động: Phân tử ABTS chứa hai vòng benzothiazoline 6-membered liên kết với nhau qua cầu nối azine (-CH=N-N=CH-) tại vị trí 2 của mỗi vòng. Mỗi vòng benzothiazoline có nhóm ethyl (-CH₂CH₃) tại vị trí 3 và nhóm sulfonate (-SO₃⁻) tại vị trí 6. Dạng thương mại phổ biến là muối diammonium (diammonium salt), có công thức (NH₄)₂C₁₈H₁₆N₄O₆S₄, với khối lượng phân tử ~548.68 g/mol. Cơ chế hoạt động: ABTS ở dạng reduced (khử, không màu hoặc màu nhạt) có thể bị oxy hóa một electron bởi các chất oxy hóa (peroxidase/H₂O₂, potassium persulfate, MnO₂, Ce(IV), v.v.) tạo thành gốc tự do cation ABTS•⁺ (monocation radical) có màu xanh lục đặc trưng với bước sóng hấp thụ tối đa ~734 nm (trong nước) hoặc ~415 nm, ~650 nm, và ~820 nm. Gốc tự do ABTS•⁺ ổn định trong nước với thời gian bán phân rã dài (vài giờ đến vài ngày tùy điều kiện), cho phép đo quang phổ chính xác và lặp lại. Khi tiếp xúc với chất chống oxy hóa (antioxidant), ABTS•⁺ bị khử trở lại thành ABTS reduced, làm giảm độ hấp thụ ở 734 nm. Độ giảm hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ và hoạt tính chống oxy hóa của mẫu.

Tính chất hóa học: Là acid sulfonic mạnh (dạng muối ammonium), tan hoàn toàn trong nước và tạo dung dịch trung tính. Nhóm sulfonate (-SO₃⁻) cung cấp tính thân nước cao và khả năng tạo liên kết ion với các cation kim loại. Cầu nối azine (-CH=N-N=CH-) là trung tâm hoạt động redox, có thể nhận hoặc cho electron tạo các trạng thái oxy hóa khác nhau: reduced (ABTS), radical cation (ABTS•⁺), và dication (ABTS²⁺). Vòng benzothiazoline có tính thơm và ổn định hóa học tốt trong điều kiện trung tính. Nhóm ethyl tại vị trí 3 tăng tính tan trong nước và ổn định hóa học của gốc tự do. ABTS nhạy cảm với ánh sáng mạnh, đặc biệt ánh sáng UV, có thể gây photodegradation và tạo gốc tự do không kiểm soát.

Tính chất

Bột tinh thể màu xanh lục nhạt đến xanh lục đậm (Pale green to dark green crystalline powder, dạng muối diammonium) Mùi không đặc trưng hoặc rất nhẹ Khối lượng phân tử: 514.62 g/mol (dạng acid tự do); ~548.68 g/mol (dạng muối diammonium, phổ biến nhất) Điểm phân hủy: > 300°C (không nóng chảy rõ ràng) Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 50–100 g/L, 20°C, tạo dung dịch màu xanh lục nhạt nếu đã oxy hóa một phần); tan trong methanol, ethanol, DMSO, DMF; ít tan trong acetone, ethyl ether, toluene, chloroform pH dung dịch 1% trong nước: 4.0–6.0 (dạng muối ammonium, trung tính nhẹ đến acid nhẹ) Bước sóng hấp thụ tối đa (λmax, ABTS•⁺ trong nước): ~734 nm (chính); ~415 nm, ~650 nm, ~820 nm (phụ) Hệ số molar extinction (ε, ABTS•⁺ trong nước): ~1.5 × 10⁴ M⁻¹cm⁻¹ (tại 734 nm) Màu sắc: không màu (ABTS reduced) → xanh lục (ABTS•⁺) → không màu (ABTS²⁺, dication) Tiềm năng redox (E°): ~0.68 V (ABTS/ABTS•⁺, so với SHE, pH 7) LogP: ~-1.0 đến -0.5 (rất thân nước do hai nhóm sulfonate) Điểm chớp cháy: không áp dụng (không cháy dễ dàng) Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp (đặc biệt ánh sáng UV và ánh sáng mặt trời) Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>60°C), chất oxy hóa mạnh (tạo ABTS•⁺ không kiểm soát), chất khử mạnh (mất hoạt tính), và ánh sáng Hạn sử dụng: 2–3 năm khi bảo quản đúng điều kiện; sau thời gian này có thể oxy hóa tự phát, giảm độ tinh khiết Độ ẩm: ≤ 5.0% (Karl Fischer) Hàm lượng ABTS (dạng muối diammonium): ≥ 98.0% (HPLC) Hàm lượng ABTS•⁺ tự do (đã oxy hóa): ≤ 2.0% (phân tích quang phổ) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 2.0% (HPLC) Tạp chất kim loại nặng: ≤ 10 ppm (Pb, As, Cd, Hg) Tạp chất sulfate tự do (SO₄²⁻): ≤ 0.5% Tạp chất ammonium tự do (NH₄⁺): ≤ 0.5% Độc tính thấp: LD50 (đường uống, chuột) > 2000 mg/kg Có khả năng gây kích ứng da, mắt nhẹ ở dạng bột khô Có thể gây nhạy cảm da ở một số cá thể ABTS•⁺ có tính oxy hóa nhẹ, có thể gây oxy hóa các hợp chất nhạy cảm

Ứng dụng

  • Xét nghiệm đánh giá hoạt tính chống oxy hóa TEAC

    Là chất nền chuẩn trong xét nghiệm Trolox Equivalent Antioxidant Capacity (TEAC assay) – một trong những phương pháp phổ biến nhất để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa tổng thể của mẫu thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, và mẫu sinh học. ABTS•⁺ được tạo trước bằng potassium persulfate, sau đó phản ứng với chất chống oxy hóa trong mẫu. Hoạt tính chống oxy hóa được biểu thị bằng đơn vị TEAC (μmol Trolox equivalent/g mẫu). Phương pháp này có ưu điểm: hoạt động ở pH rộng (3–8), phản ứng nhanh (vài phút), và có thể đo cả chất chống oxy hóa thân nước và thân dầu.

  • Xét nghiệm ELISA và phát hiện hoạt động peroxidase

    Dùng làm chất nền màu trong các xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) sử dụng enzyme peroxidase (HRP – Horseradish Peroxidase) làm nhãn enzyme. HRP kích hoạt ABTS bằng H₂O₂ tạo ABTS•⁺ màu xanh lục, được đo ở 405–410 nm. Ưu điểm so với TMB (tetramethylbenzidine): ABTS ít độc hơn, ổn định hơn, và không cần acid để dừng phản ứng.

  • Nghiên cứu sinh hóa và enzymology

    Sử dụng trong nghiên cứu hoạt động enzyme peroxidase, laccase, và các enzyme oxy hóa khác. ABTS là chất nền lý tưởng để đo hoạt động của các enzyme ligninolytic (lignin peroxidase, manganese peroxidase) trong nấm mốc trắng (white-rot fungi). Cũng dùng trong nghiên cứu cơ chế oxy hóa-khử và trung gian electron trong hệ thống sinh học.

  • Phân tích chất lượng thực phẩm và đồ uống

    Dùng trong các phương pháp phân tích đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của thực phẩm: trà, cà phê, rượu vang, trái cây, rau củ, dầu thực vật, và các sản phẩm chức năng. TEAC assay với ABTS là phương pháp chuẩn được công nhận bởi AOAC, ISO, và các tổ chức quốc tế khác.

  • Nghiên cứu dược phẩm và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của thuốc

    Sử dụng để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất dược phẩm mới, chiết xuất thảo dược, và các sản phẩm tự nhiên. ABTS assay giúp sàng lọc nhanh các hợp chất có tiềm năng chống oxy hóa trong quá trình phát triển thuốc.

  • Nguyên liệu mỹ phẩm và đánh giá hiệu quả sản phẩm

    Dùng trong các phòng thí nghiệm mỹ phẩm để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các thành phần mỹ phẩm: vitamin C, vitamin E, polyphenol, flavonoid, và các chiết xuất thực vật. Kết quả TEAC được sử dụng để chứng minh hiệu quả sản phẩm trên nhãn mác và trong quảng cáo.

  • Nghiên cứu môi trường và xử lý nước

    Sử dụng trong nghiên cứu đánh giá khả năng oxy hóa của các chất ô nhiễm môi trường, nghiên cứu quá trình xử lý nước bằng phương pháp oxy hóa nâng cao (AOPs – Advanced Oxidation Processes), và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất trong nước thải công nghiệp.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sự hiệp đồng giữa Laccase và Than sinh học nhằm loại bỏ hiệu quả Trimethoprim, Clindamycin và Fipronil khỏi nước thải
Water 2026, 18(13), 1531 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tiềm năng hiệp đồng của việc kết hợp than sinh học (biochar) và enzyme laccase để loại bỏ ba chất ô nhiễm hữu cơ vi lượng khó phân hủy—trimethoprim, clindamycin và fipronil—khỏi nguồn nước. Kết quả cho thấy hệ thống biochar-laccase đạt hiệu suất loại bỏ lên tới 99% đối với trimethoprim và clindamycin chỉ trong vòng một giờ, thể hiện sự hiệp đồng đáng kể giữa quá trình hấp phụ và phân hủy bằng enzyme; trong khi đó, quá trình loại bỏ fipronil lại tuân theo cơ chế hấp phụ khác (mô hình Temkin). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu suất xử lý có sự khác biệt giữa điều kiện ô nhiễm đơn lẻ và hỗn hợp, với các tương tác cạnh tranh và hỗ trợ lẫn nhau ảnh hưởng đến tốc độ loại bỏ. Các thử nghiệm về sự phát triển của vi khuẩn (sử dụng Escherichia coli và Rhodococcus erythropolis) cho thấy việc xử lý bằng enzyme làm giảm một phần hoạt tính kháng khuẩn, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loài vi khuẩn và không phải lúc nào cũng tương quan thuận với tỷ lệ loại bỏ hợp chất; điều này cho thấy các sản phẩm chuyển hóa có thể vẫn duy trì hoạt tính sinh học. Những phát hiện này khẳng định biochar-laccase là một giải pháp đầy hứa hẹn, chi phí thấp và bền vững cho công tác xử lý nước thải, mặc dù vẫn cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để xác định các sản phẩm chuyển hóa, đánh giá tác động sinh thái cũng như giải quyết những thách thức thực tiễn như độ ổn định của enzyme và khả năng tái tạo than sinh học.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

ABTS (2,2′-Azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)) - CAS 28752-68-3