Mô tả sản phẩm

Angiotensin-(1-7) (Ang-(1-7), Angiotensin 1-7, Heptapeptide angiotensin) là một peptide sinh học hoạt động gồm 7 amino acid, thuộc nhánh bảo vệ (protective arm) của hệ thống renin-angiotensin (RAS). Trình tự amino acid: Asp-Arg-Val-Tyr-Ile-His-Pro (ký hiệu một chữ: DRVYIHP), với nhóm N-terminus tự do và nhóm C-terminus tự do dạng acid.

Cơ chế sinh học: Ang-(1-7) được tạo thành chủ yếu từ angiotensin II (Ang II) nhờ enzyme ACE2 (angiotensin-converting enzyme 2), một carboxypeptidase màng tế bào loại I. ACE2 cũng có thể tạo Ang-(1-7) từ angiotensin I (Ang I) thông qua trung gian Ang-(1-9). Trục ACE2/Ang-(1-7)/Mas được coi là cơ chế đối trọng chính với trục ACE/Ang II/AT1 cổ điển.

Tác dụng dược lý: Qua thụ thể Mas (G protein-coupled receptor), Ang-(1-7) gây giãn mạch, lợi niệu, chống tăng sinh tế bào, chống viêm, tăng sản xuất nitric oxide (NO) và cải thiện độ nhạy insulin. Nó đối kháng trực tiếp với các tác dụng co mạch và tăng sinh của Ang II qua thụ thể AT1.

Tính chất

Bột đông khô (lyophilized powder) màu trắng đến trắng ngà Trình tự peptide: Asp-Arg-Val-Tyr-Ile-His-Pro (DRVYIHP) Khối lượng phân tử: 899.02 g/mol Công thức phân tử: C41H62N12O11 Độ tan: tan trong acid loãng, nước; khó tan trong ethanol, ether Độ tinh khiết: ≥ 95–97% (HPLC) Tỷ trọng: ~1.3 g/cm³ (ước tính) Điểm đẳng điện: pI ≈ 8.5–9.0 (tính toán từ trình tự) Bán thải trong huyết tương: ngắn (~30 phút–vài giờ) Không bền ở nhiệt độ phòng, dễ bị thủy phân bởi peptidase nội bào Bảo quản: -20°C, khô, kín, tránh ánh sáng Dạng muối phổ biến: trifluoroacetate (TFA) salt Không độc tính cấp tính ở liều nghiên cứu Tương thích với đệm PBS, acid acetic loãng Không ổn định trong dung dịch kiềm mạnh và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Đặc điểm hóa đa omics về hồ sơ phân tử trong máu ngoại vi ở gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca) cao tuổi bị tăng huyết áp có can thiệp bằng Levamlodipine: Phân tích thăm dò về ACE2 và các mô hình phiên mã theo thời gian.
Animals 2026, 16(14), 2116 DOI
Nghiên cứu này đã áp dụng phương pháp tiếp cận đa omics (bao gồm bulk RNA-seq, ATAC-seq, single-cell RNA-seq trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi [PBMC] và time-series RNA-seq) để khảo sát các cơ chế phân tử của bệnh tăng huyết áp cũng như tác dụng dược lực học của levamlodipine trên sáu cá thể gấu trúc lớn đang được nuôi nhốt và có dấu hiệu lão hóa, được chia thành nhóm tăng huyết áp và nhóm huyết áp bình thường. Kết quả phân tích cho thấy sự sụt giảm đáng kể về mức độ phiên mã ACE2 và khả năng tiếp cận chất nhiễm sắc (chromatin accessibility) ở những cá thể gấu trúc bị tăng huyết áp, qua đó cho thấy sự rối loạn điều hòa hệ renin-angiotensin. Việc phân tích hồ sơ biểu hiện gen ở cấp độ tế bào đơn (trên 88.693 tế bào) chỉ ra rằng các gen liên quan đến tăng huyết áp tập trung chủ yếu ở tế bào đơn nhân (monocyte) và tế bào T, gợi ý về sự kích hoạt các tế bào miễn dịch. Sau khi sử dụng levamlodipine, dữ liệu phiên mã theo thời gian cho thấy sự gia tăng biểu hiện sớm của các gen thuộc con đường chuyển hóa (SLC39A8, SLC16A11) và sự giảm biểu hiện muộn hơn của các gen liên quan đến kênh ion và tín hiệu canxi (RYR2, KCNJ5); những phát hiện này cung cấp thông tin cơ bản ở cấp độ phân tử phục vụ cho việc xây dựng chiến lược điều trị tăng huyết áp ở loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Angiotensin-(1-7) - CAS 39386-80-6