Mô tả sản phẩm

Acetyl-coenzyme A (Acetyl-CoA) là một coenzyme quan trọng trong sinh học tế bào, đóng vai trò trung tâm trong nhiều con đường chuyển hóa. Nó là dạng hoạt động của axit acetic trong tế bào, mang nhóm acetyl liên kết với coenzyme A thông qua liên kết thioester năng lượng cao.

Cấu trúc và tính chất: Acetyl-CoA bao gồm một đơn vị axit pantothenic (vitamin B5), một chuỗi β-mercaptoethylamine, và một nhóm 3'-phospho-ADP với ba nhóm phosphate. Nhóm acetyl được gắn vào nguyên tử lưu huỳnh của đơn vị cysteamine tạo thành liên kết thioester. Công thức phân tử C23H38N7O17P3S với khối lượng phân tử khoảng 809.57 g/mol.

Vai trò sinh học: Acetyl-CoA là điểm nối then chốt giữa đường phân (glycolysis), chu trình axit citric (Krebs), và β-oxidation axit béo. Nó cung cấp nhóm acetyl cho quá trình tổng hợp axit béo, cholesterol, ketone bodies, và nhiều phân tử sinh học khác. Trong nghiên cứu dược phẩm, Acetyl-CoA được sử dụng như chất nền cho các enzyme acetyltransferase và trong các nghiên cứu về điều chỉnh chuyển hóa.

Tính chất

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white powder) Dạng muối lithium hoặc natri (tùy lô hàng) Khối lượng phân tử: 809.57 g/mol (dạng tự do) Hút ẩm mạnh (Hygroscopic) Bảo quản: -20°C, khô ráo, kín, tránh ánh sáng Độ tan: Tan tốt trong nước (khoảng 50 mg/mL) pH (dung dịch 10 mg/mL): 2.0–3.0 Hoạt tính enzyme: ≥ 90% (phụ thuộc nhà cung cấp) Không ổn định ở nhiệt độ phòng, dễ phân hủy Tránh nhiệt độ cao, oxy hóa, và độ ẩm

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Kỹ thuật trao đổi chất để sản xuất axit gibberellic ở Fusarium fujikuroi: Những tiến bộ và triển vọng
Molecules 2026, 31(13), 2367 DOI
Bài tổng quan này tóm tắt toàn diện những tiến bộ gần đây trong các chiến lược kỹ thuật chuyển hóa nhằm tăng cường sản xuất axit gibberellic (GA), đặc biệt là GA3, ở nấm Fusarium fujikuroi. Các tác giả trình bày chi tiết con đường sinh tổng hợp GA, làm nổi bật các enzyme chủ chốt và các bước giới hạn tốc độ, sau đó thảo luận một cách hệ thống về các phương pháp kỹ thuật khác nhau, bao gồm: chỉnh sửa con đường (ví dụ: biểu hiện quá mức HmgR, Ggs2, Cps/Ks), định hướng dòng tiền chất cụ thể trong cụm gen, kỹ thuật đồng yếu tố (ví dụ: biểu hiện quá mức CPR và VHB để cải thiện nguồn cung oxy và NADPH), cũng như điều chỉnh cơ chế kiểm soát nitơ và biến đổi histone để loại bỏ sự ức chế phiên mã. Bài viết cũng đề cập đến các công cụ di truyền và sinh học hệ thống mới—như hệ thống CRISPR/Cas9 được tối ưu hóa, kỹ thuật sử dụng promoter mạnh, nhắm đích bằng phân tử nhỏ (ví dụ: terbinafine) và các mô hình chuyển hóa quy mô toàn bộ hệ gen (GEMs)—những công cụ cho phép cải thiện chủng nấm một cách chính xác. Các tác giả kết luận rằng một phương pháp tiếp cận tích hợp, đa mô-đun kết hợp các chiến lược nêu trên là yếu tố then chốt để vượt qua những nút thắt về năng suất hiện tại và đạt được nồng độ GA khả thi về mặt công nghiệp; trong đó, hiệu suất GA3 cao nhất từng được ghi nhận là 3,16 g/L đạt được nhờ chiến lược điều chỉnh nitơ đa đích.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Acetyl-coenzyme A (Acetyl-CoA) - CAS 102029-73-2