Mô tả sản phẩm

Cyclophosphamide (Cyclophosphamid) là một thuốc chống ung thư và ức chế miễn dịch thuộc nhóm nitrogen mustard, được sử dụng trong hóa trị liệu và điều trị các bệnh tự miễn. Công thức phân tử C7H15Cl2N2O2P, khối lượng phân tử 261,09 g/mol. Nó là một tiền chất, được chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa hoạt động (như phosphoramide mustard và acrolein) gây alkyl hóa DNA, tạo ra các liên kết chéo và ức chế tổng hợp DNA, dẫn đến chết tế bào ung thư.

Cơ chế tác dụng: Cyclophosphamide được oxy hóa bởi cytochrom P450 (CYP2B6 và CYP3A4) thành 4-hydroxycyclophosphamide, sau đó phân hủy thành phosphoramide mustard và acrolein. Phosphoramide mustard gây alkyl hóa DNA (chủ yếu tại guanine N7), tạo ra liên kết chéo liên sợi và nội sợi, ngăn cản sự sao chép và phiên mã. Điều này ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và các tế bào phân chia nhanh khác.

Chỉ định: Cyclophosphamide được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư bao gồm u lympho Hodgkin và không Hodgkin, bệnh bạch cầu lympho cấp và mãn tính, đa u tủy xương, ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư phổi tế bào nhỏ, sarcoma và các khối u rắn khác. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một thuốc ức chế miễn dịch trong ghép tạng (thận, tủy xương) và điều trị các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp nặng, bệnh thận do IgA, và hội chứng thận hư.

Tác dụng phụ: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm suy tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu), buồn nôn, nôn, rụng tóc, viêm bàng quang xuất huyết (do acrolein), và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Hiếm gặp hơn là độc tính tim, phổi và thứ phát ung thư. Cần theo dõi công thức máu và chức năng gan thận trong quá trình điều trị.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 261.09 g/mol Điểm nóng chảy: 41–45°C (dạng monohydrate, thường ở dạng tinh thể ngậm nước) Nhiệt độ sôi: phân hủy trước khi sôi (> 200°C) Tỷ trọng: 1.33 g/cm³ (ở 20°C) Độ tan: tan trong nước (≈ 40 g/L), ethanol, DMSO, DMF; ít tan trong acetone, cloroform, ete LogP: ≈ 0.6 (tính ưa nước vừa) pKa: khoảng 2.0 (nhóm phosphoramide) Hút ẩm nhẹ, bảo quản kín ở nhiệt độ phòng (15–30°C), tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phân tách tín hiệu sinh thiết lỏng nhiệt học của hồng cầu sau liệu pháp dùng thuốc Cyclophosphamide hoặc Cilostazol theo phác đồ
Biology 2026, 15(10), 792 DOI
Bài tổng quan tài liệu này sử dụng phương pháp đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và kỹ thuật phân tách đường cong nhiệt để khảo sát tác động của hai loại dược chất có đặc tính đối lập lên cấu trúc và độ ổn định của hồng cầu (RBC). Nghiên cứu xem xét cyclophosphamide – một thuốc hóa trị nhóm alkyl hóa có chất chuyển hóa hoạt động là phosphoramide mustard (PAM); chất này tạo ra các liên kết chéo DNA gây chết tế bào, đồng thời làm tăng độ cứng và gây tổn thương cấu trúc hồng cầu theo liều lượng (biểu hiện qua sự thay đổi các thông số nhiệt và sự hợp nhất các vùng biến tính), qua đó có thể góp phần gây thiếu máu và các tác dụng phụ lên tim. Ngược lại, cilostazol – một thuốc ức chế phosphodiesterase loại 3 (PDE3) kiêm thuốc giãn mạch được dùng để điều trị chứng đau cách hồi trong bệnh động mạch ngoại biên (PAD) – lại duy trì được độ ổn định cấu trúc hồng cầu trong suốt liệu trình điều trị ba tháng và dường như giúp tăng khả năng biến dạng của hồng cầu, từ đó cải thiện lưu lượng máu tại vi tuần hoàn và làm giảm các triệu chứng đau cách hồi. Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc phân tích hồng cầu bằng DSC có thể đóng vai trò như một công cụ nhạy bén, mang tính đặc trưng (giống như dấu vân tay) để phát hiện những thay đổi cấu trúc do thuốc gây ra; trong đó cyclophosphamide gây hại cho tính toàn vẹn của hồng cầu còn cilostazol lại mang lại sự ổn định và bảo vệ tế bào, đồng thời các chỉ số lý-sinh này có sự tương quan với các kết quả lâm sàng (cả về hiệu quả điều trị lẫn tác dụng phụ) đã được ghi nhận của các loại thuốc này.
Phân phối có chọn lọc Tofacitinib Citrate đến nang tóc bằng chất mang nano canxi cacbonat phủ lipid giúp kiểm soát tình trạng rụng tóc từng mảng do hóa trị.
Int. J. Mol. Sci. 2023, 24(9), 8427 DOI
Nghiên cứu của Guan và cộng sự (2023) trình bày việc phát triển các hạt nano lai phospholipid-calcium carbonate (PL/ACC NPs) như một hệ thống phân phối tại chỗ nhắm đích cho tofacitinib citrate (TFC) – một chất ức chế JAK – nhằm điều trị chứng rụng tóc từng mảng do hóa trị (CIA). Hệ thống mang thuốc này được tạo ra bằng cách sử dụng các hạt nano calcium carbonate vô định hình (ACC NPs) làm lõi khuôn nhạy cảm với pH, được bao phủ bởi lớp kép phospholipid (sử dụng lecithin đậu nành và glyceryl monostearate) để tăng cường độ ổn định, tính tương thích sinh học và khả năng nhắm đích vào nang lông. Đặc tính nhạy cảm với pH của ACC cho phép giải phóng thuốc khi gặp môi trường vi mô hơi axit tại nang lông (pH ~5,5), trong khi sự sinh khí CO₂ từ quá trình phân hủy ACC tạo ra động lực thúc đẩy TFC thâm nhập sâu hơn vào vùng eo nang lông. Trên mô hình chuột bị rụng tóc do cyclophosphamide (CYP), các hạt PL/ACC-TFC (kích thước ~280 nm) cho thấy khả năng thấm qua da và tích tụ tại nang lông vượt trội so với dung dịch TFC tự do; chúng giúp giảm đáng kể biểu hiện các phân tử MHC lớp I/II, giảm số lượng tế bào T gây độc NKG2D⁺CD8⁺, khôi phục đặc quyền miễn dịch của nang lông, ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và thúc đẩy mọc lại tóc. Kết quả này mang lại một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn cho việc dùng TFC toàn thân, giúp giảm thiểu tác dụng phụ đồng thời tối đa hóa hiệu quả điều trị tại vị trí đích.
Hướng tới liệu pháp loại bỏ tế bào lympho được cá thể hóa: Mô hình dược động học quần thể của fludarabine ở bệnh nhân điều trị bằng tế bào CAR-T
Pharmaceutics 2025, 17(12), 1592 DOI
Nghiên cứu tiến cứu tại một trung tâm này đã xây dựng mô hình dược động học quần thể (PopPK) đầu tiên dành riêng cho fludarabine ở 56 bệnh nhân trưởng thành mắc u lympho tế bào B lớn tái phát/kháng trị, những người đang trải qua quá trình giảm tế bào lympho (lymphodepletion) trước khi điều trị bằng liệu pháp tế bào CAR-T (axi-cel hoặc tisa-cel). Dựa trên 348 dữ liệu nồng độ trong huyết thanh và phương pháp mô hình hóa hiệu ứng hỗn hợp phi tuyến tính (NONMEM), các tác giả nhận thấy mô hình ba khoang với quá trình thải trừ bậc một mô tả chính xác nhất sự phân bố và thải trừ của fludarabine; trong đó, trọng lượng cơ thể (được hiệu chỉnh theo tỷ lệ dị trắc), mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) và loại cấu trúc CAR-T được xác định là các biến đồng biến có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến độ thanh thải (vốn được phân tách thành thành phần thải trừ qua thận và ngoài thận). Mô hình này nhằm tạo cơ sở cho việc xác định liều lượng fludarabine cá thể hóa và chính xác, qua đó tối ưu hóa hiệu quả cũng như độ an toàn của quá trình giảm tế bào lympho ở bệnh nhân điều trị bằng CAR-T.
Điều trị bằng Daratumumab và Nelarabine như liệu pháp cứu vãn cho u lympho nguyên bào lympho T: Báo cáo ca bệnh
Biomedicines 2024, 12(3), 512 DOI
Báo cáo ca lâm sàng này mô tả một nam bệnh nhân 19 tuổi được chẩn đoán mắc u lympho nguyên bào lympho T (T-LLy), khởi phát với tình trạng suy hô hấp do khối u trung thất. Bệnh nhân đạt đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn sau đợt hóa trị bước một theo phác đồ hyper-CVAD nhưng tái phát bảy tháng sau đó. Bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp cứu vãn kết hợp nelarabine (một chất tương tự deoxyguanosine gây độc cho tế bào lympho T) và daratumumab (một kháng thể đơn dòng IgG1κ ở người nhắm đích CD38), cùng với xạ trị. Mặc dù khối u trung thất ban đầu có thu nhỏ, bệnh tiến triển nhanh chóng với tình trạng chuyển dạng bạch cầu cấp (74% tế bào non), xâm lấn gan và nghi ngờ có tổn thương hệ thần kinh trung ương. Cuối cùng, bệnh nhân từ chối ghép tế bào gốc tạo máu và qua đời khoảng hai tuần sau khi chọn phương án chăm sóc giảm nhẹ. Báo cáo nhấn mạnh tính chất ác tính cao của T-LLy và tiên lượng xấu đối với thể bệnh tái phát/kháng trị, đồng thời nêu bật sự hạn chế về bằng chứng cho các phác đồ điều trị ở những bước sau; tuy nhiên, báo cáo cũng gợi ý rằng sự kết hợp giữa nelarabine và daratumumab có thể là một lựa chọn cứu vãn khả thi trong một số trường hợp chọn lọc.
Lactobacillus murinus mang lại sự bảo vệ đa đích nhằm giảm thiểu tổn thương đường ruột và tình trạng ức chế miễn dịch do Cyclophosphamide gây ra thông qua trục ruột – chuyển hóa – miễn dịch.
Biomolecules 2026, 16(7), 957 DOI
Nghiên cứu này khảo sát khả năng bảo vệ của *Lactobacillus murinus* đối với tình trạng tổn thương đường ruột và ức chế miễn dịch do Cyclophosphamide (CTX) gây ra ở chuột. Thông qua các phương pháp như mô học, định lượng cytokine, đo dòng tế bào (flow cytometry), phân tích axit béo chuỗi ngắn (SCFA) và chuyển hóa học không đích (untargeted metabolomics), các tác giả chỉ ra rằng CTX gây tổn thương hàng rào ruột, gia tăng viêm tại chỗ, làm rối loạn quá trình chuyển hóa, giảm nồng độ SCFA (đặc biệt là butyrate) và ức chế hệ miễn dịch toàn thân. Việc bổ sung *L. murinus*, đặc biệt ở liều trung bình và cao, đã giúp khôi phục các protein thuộc phức hợp liên kết chặt (tight-junction) và hàng rào chất nhầy, giảm các cytokine gây viêm tại ruột, tăng mức IL-10, bổ sung lại lượng SCFA, cải thiện chức năng các tế bào NK, tế bào tua (dendritic cells), tế bào B và tế bào T CD4+ tại lách, đồng thời đưa tỷ lệ CD4+/CD8+ trở lại mức bình thường. Phân tích chuyển hóa học cho thấy các tác động phụ thuộc vào liều lượng đối với các con đường chuyển hóa glutathione, purine, folate, hormone steroid, quá trình oxy hóa-β axit béo và chuyển hóa galactose; kết quả này củng cố cơ chế "trục ruột – chuyển hóa – miễn dịch", trong đó sự điều hòa chuyển hóa do lợi khuẩn mang lại góp phần vào quá trình phục hồi miễn dịch và giảm độc tính của hóa trị liệu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Cyclophosphamid (Cyclophosphamide) - CAS 50-18-0