ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 10 / 108

Palmitoylethanolamide (N-Palmitoylethanolamin)

CAS 544-31-0

Palmitoylethanolamide (PEA) là một amide axit béo nội sinh thuộc nhóm endocannabinoid, được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để giảm đau mãn tính, chống viêm, bảo vệ thần kinh và hỗ trợ điều hòa miễn dịch.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 299.50 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Prednisone (Prednison)

CAS 53-03-2

Prednisone là một corticosteroid tổng hợp thuộc nhóm glucocorticoid, được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh viêm, dị ứng, tự miễn và một số bệnh lý ung thư, bằng cách ức chế phản ứng viêm và điều hòa hệ miễn dịch.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 358.43 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Etisteron

CAS 434-03-7

Etisteron (Ethisterone, Pregneninolone, 17α-Ethynyltestosterone) là progestin tổng hợp đầu tiên có hoạt tính uống, thuộc nhóm steroid sinh dục, được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và là tiền chất tổng hợp các hormone steroid.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 312.45 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Adenin sulfat (Adenine sulfate)

CAS 321-30-2

Adenine sulfate là muối sulfate của adenine, một base purine tự nhiên, được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng, thành phần trong môi trường nuôi cấy tế bào, và chất tham chiếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 368.34 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Amino-5-bromo-3-metylpyridin (2-Amino-5-bromo-3-methylpyridine)

CAS 3430-21-5

2-Amino-5-bromo-3-methylpyridine là một dẫn xuất aminopyridin brom hóa, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (đặc biệt là các chất ức chế kinase và thuốc kháng ung thư), hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi amin đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 187.04 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit (6-methoxypyridin-3-yl)boronic (6-Methoxypyridin-3-ylboronic acid)

CAS 163105-89-3

Axit (6-methoxypyridin-3-yl)boronic là một acid boronic dị vòng, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng trong phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp, đặc biệt trong phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 152.94 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cefuroxim axetil (Cefuroxime axetil)

CAS 64544-07-6

Cefuroxime axetil là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 2 dạng tiền chất, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng, da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường tiểu, bệnh lậu và bệnh Lyme, thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 510.47 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit cinnamic 3-(trifluoromethyl)

CAS 779-89-5

Axit cinnamic 3-(trifluoromethyl) (3-(Trifluoromethyl)cinnamic acid) là dẫn xuất của acid cinnamic chứa nhóm trifluoromethyl, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp thuốc điều trị cường giáp thứ phát cinacalcet hydrochloride.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ thơm Khối lượng phân tử: 216.16 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Prasugrel hydroclorua (Prasugrel hydrochloride)

CAS 389574-19-0

Prasugrel hydrochloride là một thuốc kháng tiểu cầu thuộc nhóm ức chế thụ thể P2Y12, được sử dụng để dự phòng huyết khối và thuyên tắc huyết khối ở bệnh nhân hội chứng vành cấp tính và sau can thiệp động mạch vành qua da (PCI).

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 409.89 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Thiouracil (Thiouracin)

CAS 141-90-2

2-Thiouracil là một dẫn xuất thio của uracil, được sử dụng làm thuốc kháng giáp trạng (antithyroid agent) trong điều trị bệnh cường giáp, ức chế enzyme thyroid peroxidase và tổng hợp hormone tuyến giáp, cũng như là chất trung gian trong tổng hợp các nucleoside và dược phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 128.15 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Epinephrine hydrochloride (Adrenaline HCl)

CAS 55-31-2

Epinephrine hydrochloride (Adrenaline hydrochloride) là muối hydrochloride của epinephrine (adrenaline), một catecholamine nội sinh được tiết ra từ tủy thượng thận. Đây là thuốc điều trị đầu tay cho phản ứng phản vệ (anaphylaxis), ngừng tim và các cấp cứu y khoa nghiêm trọng khác, đồng thời được sử dụng rộng rãi trong gây tê tại chỗ và phẫu thuật nhãn khoa.

Bột tinh thể màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 219.67 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tylosin tartrat (Tylosin tartrate)

CAS 74610-55-2

Tylosin tartrate là một kháng sinh macrolide được sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm và thủy sản, đặc biệt hiệu quả đối với các bệnh hô hấp và nhiễm Mycoplasma.

Bột hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or granules) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 1066.20 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-(Trifluoromethyl)pyridin-2-ol (2-Hydroxy-3-(trifluoromethyl)pyridine)

CAS 22245-83-6

3-(Trifluoromethyl)pyridin-2-ol là một hợp chất dị vòng chứa pyridin và nhóm trifluoromethyl, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (đặc biệt là các chất ức chế kinase và thuốc kháng virus), hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hoạt tính sinh học chứa flo.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 163.10 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Cloro-3-nitropyridine

CAS 5470-18-8

2-Cloro-3-nitropyridine (2-Chloro-3-nitropyridine) là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp thuốc kháng virus Delavirdine, thuốc chống loét dạ dày Pirenzepine và các dẫn xuất pyridine có hoạt tính sinh học khác.

Bột tinh thể màu vàng (Yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất nitro Khối lượng phân tử: 158.54 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 7-ketolithocholic (7-Ketolithocholic acid)

CAS 4651-67-6

Axit 7-ketolithocholic là một acid mật thứ cấp, là sản phẩm oxy hóa của axit lithocholic, được sử dụng trong nghiên cứu chuyển hóa cholesterol, sinh tổng hợp acid mật và các nghiên cứu về bệnh gan mật.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 390.56 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-Bromo-1H-indazol (5-Bromo-1H-indazole)

CAS 53857-57-1

5-Bromo-1H-indazole là một dẫn xuất brom hóa của indazole, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các chất ức chế kinase, thuốc chống ung thư và các hợp chất hoạt tính sinh học khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 197.03 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-methylphenylboronic (o-Tolylboronic acid)

CAS 16419-60-6

Axit 2-methylphenylboronic (2-Methylphenylboronic acid, o-Tolylboronic acid) là một hợp chất boronic acid thơm quan trọng, được sử dụng rộng rãi như trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm và hóa chất công nghiệp, đặc biệt trong phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura để tạo liên kết C-C.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà / be nhạt (White to off-white/beige crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 135.96 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

6-Hydroxy-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinon

CAS 54197-66-9

6-Hydroxy-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinon là một hợp chất dị vòng quinolinone có nhóm hydroxyl, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các thuốc điều trị tim mạch, bảo vệ thần kinh và các chất ức chế enzyme.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 163.17 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 8 9 10 11 12 ... 108

Hiển thị 163 - 180 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản