Mô tả sản phẩm

Cefuroxime axetil (cefuroxime acetoxyethyl ester) là một tiền chất dùng đường uống của kháng sinh cefuroxime, thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2. Công thức phân tử C20H22N4O10S, khối lượng phân tử 510,47 g/mol. Nó là một ester của cefuroxime với acid acetic, được thiết kế để tăng khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa, sau đó bị thủy phân bởi các esterase ở thành ruột và gan để giải phóng cefuroxime hoạt tính.

Cơ chế tác dụng: Cefuroxime (dạng hoạt động) ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), làm gián đoạn quá trình tổng hợp peptidoglycan, gây ly giải vi khuẩn. Nó có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm cả một số chủng sinh β-lactamase (do ổn định với nhiều β-lactamase).

Chỉ định: Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản, viêm phổi), viêm tai giữa, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường tiểu, bệnh lậu không biến chứng, và bệnh Lyme giai đoạn sớm.

An toàn: Tác dụng phụ thường gặp: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, phát ban. Hiếm gặp: phản ứng dị ứng (bao gồm phản ứng phản vệ), tăng men gan, giảm bạch cầu. Chống chỉ định ở bệnh nhân dị ứng với cephalosporin hoặc penicillin (có phản ứng chéo).

Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Sử dụng trong hạn dùng.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 510.47 g/mol Điểm nóng chảy: 195–200°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (≈ 0.1 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO, DMF; ít tan trong aceton LogP: ≈ 1.7 (tính vừa phải) pKa: khoảng 2.5 (nhóm carboxyl), 7.5 (nhóm amin) Quay cực: [α]20/D = +50° đến +60° (c=1, DMF) Hút ẩm nhẹ, bảo quản kín Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp

    Điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản, viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm cả do Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis.

  • Nhiễm khuẩn tai mũi họng

    Điều trị viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em, thường do S. pneumoniae, H. influenzae và M. catarrhalis.

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm

    Điều trị các nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng, như viêm mô tế bào, áp xe, do Staphylococcus aureus (kể cả chủng không kháng methicillin) và Streptococcus pyogenes.

  • Nhiễm khuẩn đường tiểu

    Điều trị nhiễm khuẩn tiểu cấp tính và mãn tính do E. coli, K. pneumoniae và các vi khuẩn nhạy cảm khác.

  • Bệnh lậu và bệnh Lyme

    Được chỉ định trong điều trị bệnh lậu không biến chứng do Neisseria gonorrhoeae và bệnh Lyme giai đoạn sớm (erythema migrans) do Borrelia burgdorferi.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Loại bỏ kháng sinh nhóm Cephalosporin (Cefuroxime Axetil) khỏi môi trường nước bằng phương pháp điện hóa sử dụng điện cực kim cương pha tạp Boron: Tối ưu hóa quy trình, nghiên cứu quá trình phân hủy và xác định đặc tính các sản phẩm chuyển hóa.
Molecules 2026, 31(1), 106 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình phân hủy điện hóa của cefuroxime axetil – một tiền chất kháng sinh nhóm cephalosporin – sử dụng anot kim cương pha tạp boron (BDD) trong các điều kiện khác nhau, bao gồm các mức pH khác nhau, môi trường nước tự nhiên (nước sông và nước hồ) cũng như sự hiện diện của chất hữu cơ hòa tan (DOM) và ion clorua. Kết quả cho thấy cefuroxime axetil rất dễ bị oxy hóa điện hóa, với quá trình phân hủy tuân theo động học giả bậc một trong hầu hết các trường hợp; tốc độ phân hủy nhanh nhất diễn ra trong nước sông (chu kỳ bán rã 5,13 phút) và khi có mặt 100 mg L⁻¹ clorua (chu kỳ bán rã 5,95 phút), trong khi DOM làm giảm nhẹ hiệu suất. Quá trình khoáng hóa, được đánh giá thông qua mức độ loại bỏ tổng carbon hữu cơ (TOC), đạt gần 70% trong nước tự nhiên nhưng diễn ra kém triệt để hơn trong điều kiện giàu clorua; mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất được ghi nhận khi xử lý nước hồ và ở các nồng độ DOM cao hơn. Mười sản phẩm chuyển hóa (TP) đã được xác định bằng phương pháp khối phổ độ phân giải cao, bao gồm sáu hợp chất mới; các sản phẩm oxy hóa chính bao gồm các dẫn xuất hydroxyl hóa, sulfoxide và dihydroxyl hóa, cùng với các sản phẩm phụ clo hóa trong môi trường có chứa clorua. Đánh giá độc tính trên mô hình máy tính (in silico) cho thấy hầu hết các TP đều thể hiện độc tính đối với sinh vật thủy sinh tương đương hoặc thấp hơn so với hợp chất gốc; trong đó, sản phẩm phân cắt TP4 ít gây hại hơn đáng kể, cho thấy quy trình này không làm gia tăng rủi ro đối với môi trường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Cefuroxim axetil (Cefuroxime axetil) - CAS 64544-07-6