Mô tả sản phẩm

6-Hydroxy-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinone (còn gọi là 6-hydroxy-3,4-dihydroquinolin-2(1H)-one) là một hợp chất hữu cơ dị vòng thuộc nhóm quinolinone, với công thức phân tử C9H9NO2. Nó bao gồm vòng quinolinone bán bão hòa với một nhóm hydroxyl tại vị trí 6. Hợp chất này là một khối xây dựng (building block) có giá trị trong hóa học dược phẩm, được sử dụng để tổng hợp nhiều hoạt chất có hoạt tính sinh học đa dạng.

Tính chất hóa học: Nhóm hydroxyl ở vị trí 6 có tính acid yếu và có thể tham gia phản ứng ether hóa, ester hóa, hoặc tạo muối. Nhóm amide (lactam) trong vòng có thể phản ứng với các tác nhân alkyl hóa hoặc acyl hóa. Hợp chất này có thể bị oxy hóa hoặc khử tùy điều kiện. Nó ổn định trong điều kiện thường, nhưng nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao, cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

Ứng dụng: 6-Hydroxy-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinone được sử dụng rộng rãi làm tiền chất để tổng hợp các dược phẩm như chất ức chế ACE (ví dụ: các dẫn xuất quinolinone), chất đối kháng thụ thể angiotensin, thuốc chống thiếu máu cục bộ và các chất bảo vệ thần kinh. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu các tác nhân kháng khuẩn, kháng viêm và chống ung thư.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 163.17 g/mol Điểm nóng chảy: 240–245°C (phân hủy) Độ tan: tan ít trong nước (≈ 0.5 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO, DMF; ít tan trong aceton và cloroform pKa: khoảng 9.5 (nhóm hydroxyl) LogP: ≈ 1.5 (tính vừa phải) Hút ẩm nhẹ Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Là tiền chất để tổng hợp các hoạt chất có tác dụng tim mạch, bao gồm các chất ức chế ACE, chất đối kháng thụ thể angiotensin và các thuốc chống tăng huyết áp.

  • Phát triển thuốc bảo vệ thần kinh

    Được sử dụng để tổng hợp các hợp chất có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson.

  • Tổng hợp chất ức chế enzyme

    Là khối xây dựng để tạo ra các chất ức chế kinase, protease và các enzyme khác, phục vụ cho nghiên cứu và phát triển thuốc mới.

  • Nghiên cứu hóa học dị vòng

    Được sử dụng làm hợp chất mô hình để nghiên cứu các phản ứng của quinolinone và phát triển các phương pháp tổng hợp mới.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

6-Hydroxy-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinon - CAS 54197-66-9