Epinephrine hydrochloride (Adrenaline HCl) CAS: 55-31-2
Mô tả sản phẩm
Epinephrine hydrochloride (Adrenaline hydrochloride, (-)-Epinephrine hydrochloride, L-Epinephrine hydrochloride) là muối hydrochloride của hormone và chất dẫn truyền thần kinh epinephrine (adrenaline). Hợp chất này có công thức phân tử C₉H₁₄ClNO₃ và là một chất bột tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước. Nó là dạng bào chế dược phẩm phổ biến nhất của epinephrine nhờ độ ổn định cao hơn so với dạng base tự do.
Cơ chế tác dụng: Epinephrine HCl là chất đồng vận (agonist) của cả thụ thể α-adrenergic và β-adrenergic. Kích hoạt thụ thể β₁ trên tim làm tăng nhịp tim và sức co bóp; kích hoạt thụ thể β₂ trên phổi gây giãn phế quản, cải thiện thông khí; kích hoạt thụ thể α₁ gây co mạch, tăng huyết áp. Đây là cơ chế cốt lõi giúp epinephrine trở thành thuốc điều trị đầu tay cho phản ứng phản vệ và ngừng tim. Dung dịch epinephrine dễ bị oxy hóa trong không khí và ánh sáng, chuyển màu hồng (thành adrenochrome) và nâu (thành melanin); độ ổn định được cải thiện khi acid hóa (pH 3.0–3.6) và thêm chất chống oxy hóa.
Tính chất
Ứng dụng
-
Điều trị phản ứng phản vệ (Anaphylaxis)
Là thuốc điều trị đầu tay (first-line) cho phản ứng phản vệ nặng do dị ứng với thức ăn, thuốc, nọc côn trùng, huyết thanh. Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da để nhanh chóng đảo ngược co thắt phế quản, phù mạch và tụ huyết áp.
-
Điều trị ngừng tim (Cardiac arrest)
Dùng tiêm tĩnh mạch trong hồi sức tim phổi (CPR) để kích thích hoạt động tim, tăng nhịp tim và sức co bóp cơ tim, hỗ trợ hồi phục tuần hoàn tự phát.
-
Tăng huyết áp trong sốc nhiễm trùng (Septic shock)
Tiêm tĩnh mạch liên tục để tăng huyết áp trung bình động mạch ở bệnh nhân người lớn bị hạ huyết áp liên quan đến sốc nhiễm trùng.
-
Gây tê tại chỗ kết hợp với thuốc tê
Phối hợp với lidocaine, bupivacaine, articaine, procaine để kéo dài thời gian tác dụng của thuốc tê, giảm chảy máu tại chỗ tiêm, giảm nồng độ đỉnh trong máu và nguy cơ độc tính toàn thân.
-
Giãn đồng tử trong phẫu thuật nhãn khoa
Dùng dưới dạng dung dịch pha loãng (1:100,000 đến 1:400,000) để gây giãn đồng tử và duy trì giãn đồng tử trong phẫu thuật nội nhãn (phẫu thuật đục thủy tinh thể).
-
Điều trị hen phế quản nặng
Dùng dưới dạng dung dịch khí dung (nebulization) để giãn phế quản, giảm co thắt phế quản ở bệnh nhân hen suyễn nặng và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
-
Cầm máu trong phẫu thuật và loét dạ dày
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da để giảm chảy máu trong phẫu thuật và điều trị chảy máu do loét dạ dày tá tràng.
Yêu cầu báo giá
Epinephrine hydrochloride (Adrenaline HCl) - CAS 55-31-2