Mô tả sản phẩm

Palmitoylethanolamide (PEA, N-palmitoylethanolamine) là một hợp chất amide axit béo tự nhiên được tổng hợp trong tế bào động vật và con người, đặc biệt trong các mô bị viêm và tổn thương. Nó có công thức phân tử C18H37NO2 và khối lượng phân tử 299,50 g/mol. PEA hoạt động như một chất điều biến lipid nội sinh (endocannabinoid-like), tham gia vào cơ chế bảo vệ và phục hồi mô thông qua việc kích hoạt thụ thể PPAR-α và các con đường tín hiệu khác, mang lại tác dụng chống viêm, giảm đau, bảo vệ thần kinh và điều hòa miễn dịch mà không gây tác dụng phụ tâm thần như các cannabinoid khác.

Cơ chế tác dụng: PEA tác động lên thụ thể PPAR-α (peroxisome proliferator-activated receptor alpha), ức chế giải phóng các cytokine tiền viêm và tăng cường sản xuất các chất chống viêm. Nó cũng hoạt động như một chất chủ vận thụ thể GPR55 và GPR119, và có khả năng ổn định màng tế bào và giảm stress oxy hóa. PEA không gắn trực tiếp vào thụ thể cannabinoid CB1 và CB2, do đó không gây hiệu ứng thần kinh.

Ứng dụng lâm sàng và sức khỏe: PEA được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng để giảm đau mãn tính (đau lưng, đau khớp, viêm xương khớp), điều trị các bệnh viêm (viêm bàng quang, viêm đường hô hấp), hỗ trợ điều trị bệnh đa xơ cứng, bệnh Alzheimer, tiểu đường và các rối loạn thần kinh khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ tác dụng chống viêm và dưỡng ẩm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 299.50 g/mol Điểm nóng chảy: 96–98°C Độ tan: ít tan trong nước (≈ 0.1 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO, và các dung môi hữu cơ phân cực; ít tan trong hydrocarbon LogP: ≈ 4.5 (tính kỵ nước) pKa: không có nhóm ion hóa rõ rệt Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Giảm đau mãn tính và viêm

    PEA được sử dụng như một chất bổ sung giảm đau tự nhiên, hiệu quả trong điều trị đau lưng, đau cơ, viêm khớp, đau thần kinh và viêm bàng quang kẽ, nhờ cơ chế chống viêm và điều chỉnh các con đường đau.

  • Hỗ trợ điều trị bệnh thần kinh

    Được nghiên cứu trong điều trị bệnh đa xơ cứng, bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson và các rối loạn thoái hóa thần kinh nhờ tác dụng bảo vệ thần kinh và chống viêm.

  • Cải thiện sức khỏe đường hô hấp

    PEA giúp giảm viêm đường hô hấp, hỗ trợ điều trị hen suyễn, viêm phế quản và các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

  • Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da

    Được thêm vào các sản phẩm dưỡng da để giảm viêm, làm dịu da, cải thiện hàng rào bảo vệ da và dưỡng ẩm, thích hợp cho da nhạy cảm và bị tổn thương.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Bổ sung Palmitoylethanolamide/Baicalin và những thay đổi về mức độ đau cũng như chức năng tuyến mồ hôi ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu có đối tượng tương đồng trong điều kiện thực tế
Nutrients 2026, 18(12), 1894 DOI
Nghiên cứu hồi cứu theo mô hình nhóm đối chứng tương đồng (tỷ lệ 1:1) tại một trung tâm duy nhất trên các bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 có biến chứng bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường cho thấy: việc bổ sung Palmitoylethanolamide/Baicalin (Neuridase®) trong 6 tháng có liên quan đến sự sụt giảm đau do bệnh thần kinh ở mức có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa lâm sàng (giảm trung vị 2,5 điểm trên thang đo VAS) cũng như sự khác biệt về diễn tiến chức năng tuyến mồ hôi so với nhóm đối chứng tương đồng không dùng thuốc. Cụ thể, nhóm điều trị ghi nhận sự cải thiện đáng kể về chỉ số dẫn điện da điện hóa ở bàn tay và duy trì được chỉ số dẫn điện ở bàn chân, trong khi nhóm đối chứng lại cho thấy sự suy giảm đáng kể ở cả ba chỉ số Sudoscan. Ở những bệnh nhân có chỉ số dẫn điện bàn tay bất thường tại thời điểm ban đầu, 27,8% số người được điều trị đã chuyển sang mức bình thường (so với 0% ở nhóm đối chứng) và không có bệnh nhân nào bị tăng mức độ đau (so với 31,3% ở nhóm đối chứng); tuy nhiên, các tác giả lưu ý rõ rằng sự mất cân bằng về mức độ nghiêm trọng của bệnh thần kinh ban đầu, yếu tố gây nhiễu do chỉ định điều trị và tỷ lệ sử dụng thuốc ức chế SGLT2 cao hơn ở nhóm điều trị đã ngăn cản việc đưa ra kết luận về quan hệ nhân quả, đồng thời họ coi các kết quả này là bằng chứng gợi mở giả thuyết nhằm hỗ trợ cho các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trong tương lai với thời gian theo dõi dài hơn và các tiêu chí đánh giá về mặt cấu trúc.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Palmitoylethanolamide (N-Palmitoylethanolamin) - CAS 544-31-0