Mô tả sản phẩm

2-Thiouracil (2-thioxo-1,2,3,4-tetrahydropyrimidin-4-one) là một hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ, một dẫn xuất của uracil với nguyên tử lưu huỳnh thay thế oxy tại vị trí 2. Công thức phân tử C4H4N2OS, khối lượng phân tử 128,15 g/mol. Đây là một chất rắn tinh thể màu trắng đến trắng ngà, ít tan trong nước nhưng tan trong dung dịch kiềm và dung môi hữu cơ phân cực. 2-Thiouracil được biết đến như một chất kháng giáp trạng, ức chế sự tổng hợp hormone tuyến giáp bằng cách ngăn chặn enzyme thyroid peroxidase, do đó được sử dụng trong điều trị bệnh cường giáp (hyperthyroidism).

Cơ chế tác dụng: 2-Thiouracil ức chế quá trình oxy hóa iodide và sự gắn kết iodide vào thyroglobulin, cũng như quá trình kết hợp các iodotyrosin thành iodothyronin (T3 và T4), dẫn đến giảm sản xuất hormone tuyến giáp. Tác dụng này làm giảm các triệu chứng của cường giáp như nhịp tim nhanh, run, và tăng chuyển hóa.

An toàn: Thuốc kháng giáp trạng có thể gây tác dụng phụ như phát ban, sốt, và hiếm gặp hơn là giảm bạch cầu hạt (agranulocytosis). Cần theo dõi công thức máu và chức năng gan trong quá trình điều trị.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 128.15 g/mol Điểm nóng chảy: > 300°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (≈ 1 g/L), tan trong dung dịch kiềm, ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong acetone và ete pKa: khoảng 7.8 (nhóm thioamide) LogP: ≈ 0.1 (tính ưa nước nhẹ) Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Điều trị bệnh cường giáp

    2-Thiouracil là một thuốc kháng giáp trạng được sử dụng để điều trị cường giáp (Basedow, bệnh Graves) bằng cách ức chế enzyme thyroid peroxidase, giảm tổng hợp hormone T3 và T4, kiểm soát các triệu chứng và chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc điều trị bằng i-ốt phóng xạ.

  • Nghiên cứu chức năng tuyến giáp

    Được sử dụng trong các nghiên cứu in vitro và in vivo để hiểu cơ chế tổng hợp hormone tuyến giáp và đánh giá tác động của các hợp chất khác lên chức năng tuyến giáp.

  • Trung gian tổng hợp nucleoside và dược phẩm

    Là tiền chất để tổng hợp các dẫn xuất thiopyrimidine và các nucleoside chứa lưu huỳnh, có ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc kháng virus và kháng ung thư.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các hạt nano vàng hình sao dị hướng được chức năng hóa bằng 2-thiouracil: Nền tảng đa chức năng cho cảm biến sinh học đo màu và liệu pháp quang nhiệt điều trị ung thư.
J. Nanotheranostics 2026, 7(1), 2 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một nền tảng đa chức năng kết hợp chẩn đoán và điều trị (theranostics) dựa trên các hạt nano vàng hình sao (AuNSs) bất đẳng hướng được biến tính bằng 2-thiouracil (2-TU), phục vụ mục đích tích hợp chẩn đoán ung thư và liệu pháp quang nhiệt (PTT). Hợp chất liên hợp AuNSs–2-TU được tổng hợp thông qua phương pháp "một bình" (one-pot) không sử dụng hạt mầm và có sự tham gia của đệm HEPES; trong đó, 2-TU liên kết với bề mặt vàng thông qua tương tác cộng hóa trị thiol-vàng (Au–S). Hệ thống này thể hiện hiệu suất chuyển đổi quang nhiệt được tăng cường dưới tác động của bức xạ hai bước sóng (660 nm và 525 nm), khả năng nhắm đích chọn lọc các tế bào ung thư vú MCF-7 (đặc biệt khi được biến tính thêm với aptamer MUC1 S2.2), và độc tính tế bào ở mức tối thiểu đối với các nguyên bào sợi WS1 bình thường. Hợp chất liên hợp cho thấy sự thay đổi màu sắc có thể quan sát được (từ xanh ngọc lam sang đỏ rượu vang) khi tương tác với tế bào ung thư, cho phép thực hiện quy trình cảm biến sinh học bằng mắt thường; đồng thời, sự kết hợp giữa hiệu ứng quang nhiệt và hóa trị liệu đã làm giảm đáng kể giá trị IC50 đối với tế bào MCF-7 so với các mẫu đối chứng không được chiếu xạ.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2-Thiouracil (Thiouracin) - CAS 141-90-2