2-Thiouracil (Thiouracin) CAS: 141-90-2
Mô tả sản phẩm
2-Thiouracil (2-thioxo-1,2,3,4-tetrahydropyrimidin-4-one) là một hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ, một dẫn xuất của uracil với nguyên tử lưu huỳnh thay thế oxy tại vị trí 2. Công thức phân tử C4H4N2OS, khối lượng phân tử 128,15 g/mol. Đây là một chất rắn tinh thể màu trắng đến trắng ngà, ít tan trong nước nhưng tan trong dung dịch kiềm và dung môi hữu cơ phân cực. 2-Thiouracil được biết đến như một chất kháng giáp trạng, ức chế sự tổng hợp hormone tuyến giáp bằng cách ngăn chặn enzyme thyroid peroxidase, do đó được sử dụng trong điều trị bệnh cường giáp (hyperthyroidism).
Cơ chế tác dụng: 2-Thiouracil ức chế quá trình oxy hóa iodide và sự gắn kết iodide vào thyroglobulin, cũng như quá trình kết hợp các iodotyrosin thành iodothyronin (T3 và T4), dẫn đến giảm sản xuất hormone tuyến giáp. Tác dụng này làm giảm các triệu chứng của cường giáp như nhịp tim nhanh, run, và tăng chuyển hóa.
An toàn: Thuốc kháng giáp trạng có thể gây tác dụng phụ như phát ban, sốt, và hiếm gặp hơn là giảm bạch cầu hạt (agranulocytosis). Cần theo dõi công thức máu và chức năng gan trong quá trình điều trị.
Tính chất
Ứng dụng
-
Điều trị bệnh cường giáp
2-Thiouracil là một thuốc kháng giáp trạng được sử dụng để điều trị cường giáp (Basedow, bệnh Graves) bằng cách ức chế enzyme thyroid peroxidase, giảm tổng hợp hormone T3 và T4, kiểm soát các triệu chứng và chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc điều trị bằng i-ốt phóng xạ.
-
Nghiên cứu chức năng tuyến giáp
Được sử dụng trong các nghiên cứu in vitro và in vivo để hiểu cơ chế tổng hợp hormone tuyến giáp và đánh giá tác động của các hợp chất khác lên chức năng tuyến giáp.
-
Trung gian tổng hợp nucleoside và dược phẩm
Là tiền chất để tổng hợp các dẫn xuất thiopyrimidine và các nucleoside chứa lưu huỳnh, có ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc kháng virus và kháng ung thư.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
2-Thiouracil (Thiouracin) - CAS 141-90-2