Mô tả sản phẩm

Prednisone (Prednison) là một corticosteroid tổng hợp có hoạt tính glucocorticoid mạnh, thuộc nhóm thuốc kháng viêm steroid. Nó là tiền chất của prednisolone, được chuyển hóa ở gan thành dạng hoạt động. Prednisone được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý viêm và miễn dịch như hen suyễn, viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, lupus ban đỏ, bệnh vảy nến, và các tình trạng dị ứng nặng.

Cơ chế tác dụng: Prednisone gắn vào thụ thể glucocorticoid nội bào, sau đó điều chỉnh biểu hiện gen thông qua việc ức chế các yếu tố phiên mã (NF-κB, AP-1) và tăng cường tổng hợp lipocortin, dẫn đến giảm sản xuất các cytokine tiền viêm, prostaglandin và leukotriene. Điều này mang lại hiệu quả chống viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng mạnh mẽ.

Ứng dụng lâm sàng: Được chỉ định trong nhiều bệnh lý bao gồm hen suyễn, COPD, viêm khớp dạng thấp, lupus, bệnh viêm ruột, viêm gan tự miễn, hội chứng thận hư, và trong ghép tạng để ức chế thải ghép. Nó cũng được sử dụng trong một số bệnh ung thư như bệnh bạch cầu và u lympho.

Tác dụng phụ: Sử dụng kéo dài có thể gây tăng cân, tăng đường huyết, loãng xương, tăng huyết áp, đục thủy tinh thể, ức chế tuyến thượng thận và hội chứng Cushing. Cần giảm liều từ từ khi ngừng thuốc để tránh suy thượng thận cấp.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 358.43 g/mol Điểm nóng chảy: 233–235°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (≈ 0.2 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO, aceton; ít tan trong cloroform Quay cực: [α]20/D = +167° đến +175° (c=1, dioxane) pKa: khoảng 12.0 (nhóm hydroxyl) LogP: ≈ 1.6 (tính vừa phải) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 3 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Điều trị bệnh viêm và tự miễn

    Prednisone được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm đa khớp, lupus ban đỏ, viêm da cơ, và bệnh vảy nến, giúp giảm đau, sưng và cải thiện chức năng vận động.

  • Điều trị bệnh hô hấp

    Được chỉ định trong điều trị hen suyễn nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), viêm phế quản mãn tính và các bệnh dị ứng đường hô hấp, giúp giảm viêm và co thắt phế quản.

  • Điều trị bệnh viêm đường tiêu hóa

    Sử dụng trong bệnh Crohn và viêm loét đại tràng để giảm viêm niêm mạc ruột, kiểm soát tiêu chảy, chảy máu và đau bụng.

  • Điều trị bệnh thận và gan

    Prednisone được dùng trong hội chứng thận hư, viêm thận lupus, viêm gan tự miễn và các bệnh lý gan mật khác để giảm viêm và bảo vệ chức năng cơ quan.

  • Ức chế miễn dịch trong ghép tạng

    Được sử dụng kết hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác để ngăn ngừa thải ghép ở bệnh nhân ghép thận, gan và các tạng khác.

  • Điều trị một số bệnh ung thư

    Prednisone là một thành phần trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp, u lympho Hodgkin và không Hodgkin, đa u tủy xương, giúp tiêu diệt tế bào ung thư và giảm triệu chứng.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Viêm da cơ kèm tự kháng thể Anti-MDA5 sau tiêm vắc-xin mRNA phòng SARS-CoV-2 được điều trị bằng Tofacitinib: Tổng hợp bằng chứng y văn và ghi nhận mới
Antibodies 2026, 15(2), 24 DOI
Bài tổng quan này xem xét mối liên hệ mới được ghi nhận giữa việc tiêm vắc-xin mRNA phòng SARS-CoV-2 và bệnh viêm da cơ (DM) dương tính với kháng thể kháng MDA5; các tác giả đề xuất rằng vắc-xin mRNA có thể kích hoạt tạm thời các tín hiệu kháng vi-rút bẩm sinh qua trung gian MDA5 và các con đường interferon loại I, từ đó khởi phát phản ứng tự miễn ở những cá thể có cơ địa nhạy cảm. Các tác giả đã tổng hợp những ca bệnh được công bố, cho thấy một phổ lâm sàng đa dạng, từ thể bệnh không tổn thương cơ (amyopathic) với các biểu hiện đặc trưng trên da—như ban đỏ màu tím hoa cà (heliotrope rash), sẩn Gottron và loét đầu ngón tay—cho đến bệnh phổi kẽ tiến triển nhanh và nghiêm trọng. Họ trình bày một ca bệnh mới về một phụ nữ 60 tuổi mắc viêm da cơ kháng MDA5 hai tuần sau khi tiêm mũi vắc-xin BNT162b2 (Pfizer/BioNTech) thứ tư; trường hợp này đặc biệt ở chỗ bệnh nhân có các biểu hiện nổi bật tại da và khớp nhưng không mắc bệnh phổi kẽ. Sự chiếm ưu thế của các triệu chứng tại da và khớp đã củng cố cơ sở cho việc sử dụng thuốc ức chế JAK—nhắm vào các con đường interferon loại I, interferon loại II và IL-21 vốn có vai trò trong quá trình xơ hóa mô thông qua trục JAK–STAT. Việc điều trị kết hợp prednisone đường uống, alprostadil đường tĩnh mạch (để trị loét đầu ngón tay) và thuốc ức chế Janus kinase là tofacitinib đã mang lại đáp ứng lâm sàng rõ rệt, giúp các tổn thương da thuyên giảm gần như hoàn toàn; kết quả này ủng hộ việc sử dụng thuốc ức chế JAK như một chiến lược điều trị đích đầy hứa hẹn đối với bệnh viêm da cơ kháng MDA5 khởi phát sau tiêm vắc-xin và có cơ chế bệnh sinh liên quan đến interferon.
Điều trị bằng Daratumumab và Nelarabine như liệu pháp cứu vãn cho u lympho nguyên bào lympho T: Báo cáo ca bệnh
Biomedicines 2024, 12(3), 512 DOI
Báo cáo ca lâm sàng này mô tả một nam bệnh nhân 19 tuổi được chẩn đoán mắc u lympho nguyên bào lympho T (T-LLy), khởi phát với tình trạng suy hô hấp do khối u trung thất. Bệnh nhân đạt đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn sau đợt hóa trị bước một theo phác đồ hyper-CVAD nhưng tái phát bảy tháng sau đó. Bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp cứu vãn kết hợp nelarabine (một chất tương tự deoxyguanosine gây độc cho tế bào lympho T) và daratumumab (một kháng thể đơn dòng IgG1κ ở người nhắm đích CD38), cùng với xạ trị. Mặc dù khối u trung thất ban đầu có thu nhỏ, bệnh tiến triển nhanh chóng với tình trạng chuyển dạng bạch cầu cấp (74% tế bào non), xâm lấn gan và nghi ngờ có tổn thương hệ thần kinh trung ương. Cuối cùng, bệnh nhân từ chối ghép tế bào gốc tạo máu và qua đời khoảng hai tuần sau khi chọn phương án chăm sóc giảm nhẹ. Báo cáo nhấn mạnh tính chất ác tính cao của T-LLy và tiên lượng xấu đối với thể bệnh tái phát/kháng trị, đồng thời nêu bật sự hạn chế về bằng chứng cho các phác đồ điều trị ở những bước sau; tuy nhiên, báo cáo cũng gợi ý rằng sự kết hợp giữa nelarabine và daratumumab có thể là một lựa chọn cứu vãn khả thi trong một số trường hợp chọn lọc.
Hiệu quả trong thực tế của liệu pháp phối hợp ba thuốc trong một dụng cụ hít (budesonide/glycopyrronium/formoterol fumarate) ở bệnh nhân COPD dai dẳng: Một nghiên cứu hồi cứu dựa trên cơ sở dữ liệu.
Biomedicines 2025, 13(11), 2681 DOI
Nghiên cứu quan sát hồi cứu này đã đánh giá hiệu quả dài hạn trong thực tế lâm sàng của liệu pháp phối hợp ba thuốc trong một dụng cụ hít (SITT) sử dụng budesonide/glycopyrronium/formoterol fumarate (B/F/G) trên 65 bệnh nhân COPD có các đợt cấp tái phát, trong khoảng thời gian từ 18 đến 24 tháng. So với các liệu pháp trước đó (LABA/LAMA, ICS/LABA, ICS/LABA+LAMA hoặc các liệu pháp SITT khác), B/F/G đã giúp giảm đáng kể số lần đến phòng cấp cứu (0,34±0,56 so với 0,65±1,2; p=0,015) và số lần nhập viện (0,52±0,81 so với 0,83±1,25; p=0,019), cải thiện chỉ số FEV1% (48,5±16,7% so với 45±15,3%; p=0,013), đồng thời giảm việc kê đơn corticosteroid đường uống (2,96±2,6 so với 3,86±2,35; p=0,026) và salbutamol/SABA (1,41±2,06 so với 2,48±4,57; p=0,046), trong khi không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về việc sử dụng kháng sinh. Các tác giả cho rằng những lợi ích quan sát được có thể một phần nhờ vào sự duy trì/tuân thủ điều trị tốt hơn khi sử dụng dạng phối hợp ba thuốc trong một dụng cụ hít.
Đánh giá độc tính sinh thái và sự phân hủy sinh học prednisone bởi vi sinh vật thủy sinh
Int. J. Environ. Res. Public Health 2026, 23(4), 530 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát độc tính sinh thái và số phận môi trường của prednisone – một loại corticosteroid tổng hợp và là thuốc chống viêm được sử dụng rộng rãi, có khả năng xâm nhập vào các hệ sinh thái thủy sinh thông qua nước thải. Sử dụng các phương pháp thử nghiệm sinh học tiêu chuẩn, các nhà nghiên cứu nhận thấy prednisone không gây độc cấp tính hay mãn tính đối với loài giáp xác nhỏ *Artemia salina*, vi khuẩn biển Aliivibrio fischeri hay vi khuẩn lam Microcystis novackii ở các nồng độ lên tới giới hạn hòa tan trong nước (100 mg/L); do đó, chất này được xếp vào nhóm không gây độc theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS). Tuy nhiên, trong các thí nghiệm phân hủy sinh học với *M. novackii*, nồng độ prednisone đã giảm đáng kể; hiện tượng này không phải do quá trình chuyển hóa trực tiếp của vi sinh vật mà do cơ chế phân hủy phi sinh học gián tiếp: sự phát triển của vi khuẩn lam làm tăng độ pH của môi trường nuôi cấy lên trên mức 10, từ đó thúc đẩy quá trình thủy phân trong môi trường kiềm của hợp chất này. Nghiên cứu kết luận rằng mặc dù bản thân prednisone ít gây nguy cơ độc tính sinh thái cấp tính, nhưng sự suy giảm của nó trong môi trường có thể diễn ra thông qua quá trình biến đổi hóa học do pH chi phối thay vì phân hủy sinh học; do đó, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định và đánh giá độc tính của các sản phẩm phân hủy trong môi trường kiềm.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Prednisone (Prednison) - CAS 53-03-2