ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 11 / 108

3-Amino-5-metylpyrazol (3-Amino-5-methylpyrazole)

CAS 31230-17-8

3-Amino-5-methylpyrazole là một hợp chất dị vòng pyrazole chứa nhóm amino và methyl, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or powder) Mùi amin đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 97.12 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,3,5-Tribromobenzen (1,3,5-Tribromobenzene)

CAS 626-39-1

1,3,5-Tribromobenzen là một hợp chất thơm tribrom hóa, được sử dụng làm chất trung gian và khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, vật liệu hữu cơ và các phân tử phức tạp thông qua các phản ứng ghép cặp chéo và chức năng hóa.

Tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystals) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 314.80 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Rimonabant (Rimonabant)

CAS 168273-06-1

Rimonabant là một chất đối kháng thụ thể cannabinoid CB1, được phát triển để điều trị béo phì, hội chứng chuyển hóa và các rối loạn liên quan, nhưng đã bị rút khỏi thị trường do tác dụng phụ về tâm thần.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 463.79 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(3aR,4S,7R,7aS)-Hexahydro-1H-4,7-methanoisoindole-1,3(2H)-dione (exo-2,3-Norbornanedicarboximide)

CAS 14805-29-9

(3aR,4S,7R,7aS)-Hexahydro-1H-4,7-methanoisoindole-1,3(2H)-dione (còn gọi là exo-2,3-Norbornanedicarboximide) là hợp chất dị vòng bridged bicyclic, là trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất thuốc chống tâm thần phân liệt Lurasidone (Lurasidone INT 1) và các dẫn xuất isoindole khác trong ngành dược phẩm.

Bột rắn màu trắng đến nâu nhạt (White to Light Brown solid) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 165.19 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pyridin-2-carbonitril (Pyridine-2-carbonitrile)

CAS 100-70-9

Pyridin-2-carbonitril (2-cyanopyridine) là một hợp chất dị vòng chứa nitrile, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi, đặc biệt trong sản xuất các thuốc kháng histamine và chất ức chế enzyme.

Tinh thể hoặc chất lỏng màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or liquid) Mùi đặc trưng của nitrile Khối lượng phân tử: 104.11 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(S)-3-[4-(2-Chloro-5-iodobenzyl)phenoxy]tetrahydrofuran ((S)-3-[4-(2-Clo-5-iodobenzyl)-phenoxy]-tetrahydrofuran)

CAS 915095-94-2

(S)-3-[4-(2-Chloro-5-iodobenzyl)phenoxy]tetrahydrofuran là một hợp chất trung gian chiral quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các chất ức chế SGLT2 (sodium-glucose cotransporter 2) như dapagliflozin, canagliflozin và empagliflozin để điều trị đái tháo đường type 2.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 414.67 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Kẽm axetat dihydrat (Zinc acetate dihydrate)

CAS 5970-45-6

Kẽm axetat dihydrat là muối kẽm của acid axetic, được sử dụng rộng rãi làm chất bổ sung kẽm trong dược phẩm và thực phẩm chức năng, chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chất bảo quản và chất điều chỉnh trong mỹ phẩm, cũng như thuốc thử trong hóa phân tích.

Bột kết tinh hoặc tinh thể màu trắng (white crystalline powder or crystals) Mùi axit axetic nhẹ Khối lượng phân tử (thực tế): 219.50 g/mol (C4H10O6Zn) / 143.45 g/mol (C2H6O3Zn theo công thức đơn giản)
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1H-Tetrazole (2H-tetrazole)

CAS 288-94-8

1H-Tetrazole (2H-tetrazole) là hợp chất dị vòng giàu nitơ, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm như một bioisostere thay thế nhóm carboxylate, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (như losartan, candesartan) và làm chất xúc tác trong tổng hợp oligonucleotide.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 70.05 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-phenylbutyric (4-Phenylbutyric acid)

CAS 1821-12-1

Axit 4-phenylbutyric (4-PBA) là một acid carboxylic thơm, được sử dụng như một chất ức chế histone deacetylase (HDAC) và một chất ổn định protein, có ứng dụng trong nghiên cứu điều trị bệnh ung thư, rối loạn di truyền và bệnh thoái hóa thần kinh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 164.20 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cloprostenol natri (Cloprostenol sodium)

CAS 55028-72-3

Cloprostenol natri là một chất tương tự tổng hợp của prostaglandin F2α, được sử dụng trong thú y để điều hòa sinh sản ở gia súc, bao gồm gây động dục, điều trị rối loạn sinh sản và hỗ trợ trong thụ tinh nhân tạo.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 446.90 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

6-(Benzyloxy)-9-((1S,3S)-4-(benzyloxy)-3-((benzyloxy)metyl)-2-metylenxyclopentyl)-N-((4-metoxyphenyl)diphenylmetyl)-9H-purin-2-amin

CAS 142217-80-9

6-(Benzyloxy)-9-((1S,3S)-4-(benzyloxy)-3-((benzyloxy)methyl)-2-methylenecyclopentyl)-N-((4-methoxyphenyl)diphenylmethyl)-9H-purin-2-amine là một hợp chất trung gian phức tạp, là tiền chất trong tổng hợp các chất tương tự nucleoside có hoạt tính kháng virus và kháng ung thư, đặc biệt là các thuốc điều trị viêm gan B và HIV.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 819.99 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fmoc-Asn(Trt)-OH (Fmoc-Asparagine(Trt)-OH)

CAS 132388-59-1

Fmoc-Asn(Trt)-OH là một amino acid được bảo vệ, sử dụng trong tổng hợp peptide trên pha rắn (SPPS) để xây dựng các peptide và protein tái tổ hợp, với nhóm Fmoc bảo vệ α-amino và nhóm trityl (Trt) bảo vệ nhóm amide bên cạnh của asparagine, giúp tăng độ tan và chọn lọc trong quá trình tổng hợp.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 596.68 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Somatostatin (Hormone tăng trưởng ức chế)

CAS 38916-34-6

Somatostatin là một peptide hormone tự nhiên gồm 14 amino acid, được sản xuất chủ yếu ở vùng dưới đồi (hypothalamus) và ruột non. Nó là một hormone ức chế đa năng, kiểm soát sự tiết của nhiều hormone khác nhau trong cơ thể, đặc biệt là hormone tăng trưởng (GH), insulin và glucagon.

Bột trắng đến trắng ngà (White to off-white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của peptide Khối lượng phân tử: 1637.88 g/mol (Somatostatin-14)
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fluoren-9-ol (9H-Fluoren-9-ol)

CAS 1689-64-1

Fluoren-9-ol (9H-Fluoren-9-ol) là một rượu thơm bậc hai, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu hữu cơ, cũng như là chất bảo vệ nhóm hydroxyl trong hóa học hữu cơ.

Tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystals) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 182.22 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3-bromobenzoic

CAS 585-76-2

Axit 3-bromobenzoic là hợp chất thơm chứa nhóm brom và carboxylic, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong phản ứng cross-coupling và tổng hợp các thuốc có khung biaryl và dẫn xuất benzoic acid có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid aromatic Khối lượng phân tử: 201.02 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Phenol đỏ (Phenol Red)

CAS 143-74-8

Phenol Red (phenolsulfonphthalein) là một chỉ thị màu pH được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm hóa học, sinh học và y học, đặc biệt trong môi trường nuôi cấy tế bào để theo dõi pH, và trong các xét nghiệm chẩn đoán.

Bột màu đỏ đậm hoặc nâu đỏ (dark red to brownish-red powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 354.38 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ostarine (MK-2866)

CAS 841205-47-8

Ostarine (MK-2866) là một hợp chất thuộc nhóm selective androgen receptor modulator (SARM), được phát triển để điều trị loãng xương và teo cơ. Nó có tác dụng anabolic chọn lọc trên cơ và xương mà không gây các tác dụng phụ androgenic trên các mô ngoại vi như da, tuyến tiền liệt tuyến và tóc.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 389.33 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pyridin-3-sulfonyl clorua (Pyridine-3-sulfonyl chloride)

CAS 16133-25-8

Pyridin-3-sulfonyl clorua (Pyridine-3-sulfonyl chloride) là một hợp chất sulfonyl chloride dị vòng, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các thuốc kháng khuẩn sulfonamid và các chất ức chế enzyme chứa nhóm sulfonamide.

Chất rắn hoặc chất lỏng màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow solid or liquid) Mùi đặc trưng của sulfonyl chloride, gây cay mắt Khối lượng phân tử: 177.61 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 9 10 11 12 13 ... 108

Hiển thị 181 - 198 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản