Mô tả sản phẩm

Fluoren-9-ol (9H-Fluoren-9-ol, 9-hydroxyfluorene) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu thơm, với công thức phân tử C13H10O và khối lượng phân tử 182,22 g/mol. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan trong dung môi hữu cơ và ít tan trong nước. Fluoren-9-ol là một rượu bậc hai của fluorene, có thể bị oxy hóa thành fluorenone hoặc tham gia các phản ứng thế nucleophilic.

Tính chất hóa học: Nhóm hydroxyl ở vị trí 9 của hệ thống fluorene có thể tham gia các phản ứng ester hóa, ether hóa, hoặc oxy hóa. Hợp chất này có tính acid yếu (pKa ≈ 13) do sự ổn định hóa của ion alkoxide. Nó có thể được chuyển thành fluorenylmethyl chloroformate (Fmoc-Cl), một tác nhân bảo vệ amin phổ biến trong tổng hợp peptide. Fluoren-9-ol ổn định ở điều kiện thường, nhưng cần bảo quản tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Ứng dụng: Fluoren-9-ol là một chất trung gian quan trọng để tổng hợp các dẫn xuất fluorene, bao gồm Fmoc-Cl (dùng trong tổng hợp peptide), và các chất ức chế enzyme. Nó cũng được sử dụng làm tiền chất cho các chất phát quang, polyme và vật liệu điện tử hữu cơ. Trong phòng thí nghiệm, nó được dùng như một chất chuẩn và hợp chất mô hình trong nghiên cứu hóa học hữu cơ.

Tính chất

Tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystals) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 182.22 g/mol Điểm nóng chảy: 155–157°C Nhiệt độ sôi: 286°C (phân hủy) Tỷ trọng: 1.18 g/cm³ (ở 20°C) Độ tan: tan trong ethanol, ete, acetone, cloroform, benzen; ít tan trong nước (≈ 0.05 g/L) pKa: ≈ 13 (nhóm hydroxyl) Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Tổng hợp Fmoc-Cl (bảo vệ amin)

    Fluoren-9-ol là tiền chất để sản xuất Fmoc-Cl (9-fluorenylmethyl chloroformate), một tác nhân bảo vệ nhóm amin được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide trên pha rắn (SPPS).

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp

    Là khối xây dựng để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm các chất ức chế enzyme, thuốc kháng viêm, và các hoạt chất bảo vệ thực vật.

  • Vật liệu hữu cơ và polyme

    Được sử dụng để tổng hợp các monome và polyme chứa fluorene, ứng dụng trong điốt phát quang hữu cơ (OLED), pin mặt trời hữu cơ và các thiết bị quang điện tử khác.

  • Nghiên cứu hóa học và phát triển phương pháp

    Là hợp chất mô hình trong nghiên cứu phản ứng của rượu thơm và các phản ứng chuyển hóa của nhóm hydroxyl.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phương pháp in silico nghiên cứu sự phân hủy sinh học của fluorene và tác động của các dẫn xuất đối với môi trường và sức khỏe
J. Xenobiot. 2026, 16(2), 70 DOI
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tiếp cận toàn diện in silico để khảo sát con đường phân hủy sinh học của fluorene—một loại hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) có trọng lượng phân tử thấp, vốn gây rủi ro cho môi trường và sức khỏe do sự hiện diện trong nhiên liệu hóa thạch và quá trình đốt cháy sinh khối. Nghiên cứu tập trung xác định đặc tính hiệu suất xúc tác của sáu enzyme chủ chốt—naphthalene 1,2-dioxygenase, fluoren-9-ol dehydrogenase, dibenzofuran dioxygenase, 1,1a-dihydroxy-1-hydro-9-fluorenone dehydrogenase, 2'-carboxy-2,3-dihydroxybiphenyl 1,2-dioxygenase và 2-hydroxy-6-oxo-6-(2'-carboxyphenyl)-hexa-2,4-dienoate hydrolase—cũng như sự tương tác của chúng với fluorene và các chất chuyển hóa kế tiếp: 9-fluorenol, 9-fluorenone, 1,1a-dihydroxy-1-hydrofluoren-9-one, 2,3-dihydroxy-2'-carboxybiphenyl và 2-hydroxy-6-oxo-6-(2-carboxyphenyl)-hexa-2,4-dienoate. Các chất chuyển hóa này thể hiện độc tính ở mức độ nhẹ (giá trị LD50 từ 487 đến 5000 mg/kg), tác động lên các cơ quan như não, phổi, tế bào thần kinh và thận, với các chỉ số đánh giá bao gồm khả năng gây đột biến, gây ung thư, khả năng xuyên qua hàng rào máu-não và độc tính sinh thái. Các enzyme này được dự đoán là protein đơn chuỗi, có tính axit, bền nhiệt, ưa nước, nằm trong tế bào chất và sở hữu nhiều trung tâm hoạt động; cấu trúc 3D của chúng đã được kiểm chứng bằng các công cụ ERRAT, PROCHECK và VERIFY 3D. Phân tích gắn kết phân tử (molecular docking) cho thấy ái lực liên kết ở mức trung bình (từ −9,4 đến −6,1 kcal/mol) giữa enzyme và phối tử, gợi mở tiềm năng phân hủy hiệu quả bằng enzyme; tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng những dự đoán từ mô hình máy tính cần được xác thực thêm bằng thực nghiệm để khẳng định chắc chắn về khả năng ứng dụng của con đường này trong xử lý sinh học.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Fluoren-9-ol (9H-Fluoren-9-ol) - CAS 1689-64-1