Mô tả sản phẩm

Rimonabant (SR141716, Acomplia) là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể cannabinoid loại 1 (CB1), được phát triển bởi Sanofi-Aventis để điều trị béo phì, hội chứng chuyển hóa và cai thuốc lá. Công thức phân tử C22H21Cl3N4O, khối lượng phân tử 463,79 g/mol. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự kích hoạt của thụ thể CB1 trong hệ thần kinh trung ương và ngoại vi, làm giảm cảm giác thèm ăn và tăng cường tiêu hao năng lượng.

Cơ chế tác dụng: Rimonabant liên kết với thụ thể CB1 với ái lực cao, ngăn chặn tác dụng của endocannabinoids (như anandamide và 2-arachidonoylglycerol), từ đó giảm tín hiệu kích thích ăn uống, giảm tích tụ mỡ và cải thiện các thông số chuyển hóa (giảm đường huyết, cải thiện lipid máu).

Lịch sử và an toàn: Rimonabant đã được cấp phép ở châu Âu (Acomplia) vào năm 2006 nhưng chưa được FDA phê duyệt. Do các báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng như trầm cảm, lo âu, tự tử, thuốc đã bị rút khỏi thị trường vào năm 2008. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và là hợp chất tham chiếu trong các nghiên cứu về hệ endocannabinoid.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 463.79 g/mol Điểm nóng chảy: 182–185°C Độ tan: tan ít trong nước (≈ 0.02 g/L); tan trong ethanol, DMSO, DMF, aceton, cloroform LogP: ≈ 5.2 (tính kỵ nước mạnh) pKa: khoảng 4.5 (nhóm pyrazole) Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Rimonabant và Cannabidiol tái định hình sự tương tác giữa tế bào ung thư vú và vi môi trường khối u.
Int. J. Mol. Sci. 2023, 24(17), 13427 DOI
Nghiên cứu này chứng minh rằng Rimonabant (SR141716A, SR) và Cannabidiol (CBD) có tác dụng kháng khối u trong ung thư vú thông qua việc tái lập trình vi môi trường khối u (TME), đặc biệt là trong bối cảnh di căn từ vú sang phổi. Cả hai hợp chất này đều ức chế các con đường phiên mã then chốt liên quan đến ung thư (Wnt/β-Catenin qua TCF/LEF, Notch qua RBP-Jκ, TGFβ qua SMAD2/3/4, NFκB, Myc-Max và HIF-1α) ở các dòng tế bào MCF7 và MDA-MB-231, dẫn đến giảm sự tăng sinh, di căn (bao gồm cả mức độ MMP9) và sự kích hoạt β-Catenin/NFκB. Thông qua các thí nghiệm sử dụng môi trường nuôi cấy có chứa các yếu tố tiết (conditioned media) từ tế bào ung thư vú di căn và nguyên bào sợi phổi bình thường (MRC5), các tác giả cho thấy SR và CBD phá vỡ sự tương tác qua lại giữa khối u và mô đệm: chúng ngăn chặn quá trình tế bào ung thư kích hoạt nguyên bào sợi bình thường thành nguyên bào sợi liên quan đến ung thư (CAF, được biểu thị bằng sự giảm α-SMA và c-Myc), ức chế các tín hiệu tăng sinh và di căn qua lại, đồng thời làm thay đổi đáng kể sự bài tiết của nhiều yếu tố tăng trưởng tham gia vào quá trình tăng sinh, hình thành mạch máu (ví dụ: bFGF, VEGF-D, PDGF), chuyển hóa (IGFII, IGFBPs), điều hòa miễn dịch (G-CSF, GM-CSF) và các chất trung gian quan trọng như các thành viên thuộc họ TGF và tín hiệu HGF/c-Met. Các phân tích mảng protein màng (membrane arrays) đã xác nhận những thay đổi trong hệ thống các yếu tố được tiết ra này ở cả điều kiện tác động trực tiếp và gián tiếp (tín hiệu cận tiết), qua đó củng cố tiềm năng của các hợp chất này trong việc ức chế hình thành ổ di căn (metastatic niche) và khẳng định vai trò hứa hẹn của chúng như những tác nhân điều biến vi môi trường khối u trong liệu pháp điều trị ung thư vú.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Rimonabant (Rimonabant) - CAS 168273-06-1