Kẽm axetat dihydrat (Zinc acetate dihydrate) CAS: 5970-45-6
Mô tả sản phẩm
Zinc acetate dihydrate (Zn(CH3COO)2·2H2O, C4H10O6Zn) là một muối kẽm hữu cơ ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, có mùi axit axetic nhẹ, tan tốt trong nước và ethanol. Nó thường được sử dụng như một nguồn cung cấp kẽm ion (Zn²⁺) trong nhiều ứng dụng y tế và công nghiệp. Công thức phân tử thường gặp là C4H6O4Zn·2H2O (tương ứng với C2H6O3Zn ở dạng công thức đơn giản hóa).
Tính chất hóa học: Kẽm axetat dihydrat có tính acid yếu, tan trong nước tạo ra dung dịch có pH khoảng 6-7. Nó bị phân hủy khi đun nóng trên 100°C, mất nước kết tinh tạo thành kẽm axetat khan (Zn(CH3COO)2) và sau đó phân hủy thành ZnO ở nhiệt độ cao. Nó phản ứng với các chất base mạnh để tạo thành kết tủa Zn(OH)2. Hợp chất này ổn định trong điều kiện thường, nhưng dễ hút ẩm và nên được bảo quản trong bình kín, nơi khô ráo.
Ứng dụng: Trong dược phẩm, nó được sử dụng như một chất bổ sung kẽm (kẽm gluconat, kẽm sulfat, kẽm axetat) để điều trị thiếu kẽm, hỗ trợ hệ miễn dịch, và trong các loại thuốc viên ngậm trị cảm lạnh. Trong mỹ phẩm, nó được dùng như một chất làm se, chống viêm và điều chỉnh độ pH. Trong công nghiệp, nó được sử dụng làm chất xúc tác cho phản ứng ester hóa và tổng hợp hữu cơ, chất bảo quản gỗ, và làm thuốc thử trong hóa học phân tích (ví dụ: xác định protein, định lượng phosphat).
An toàn: Kẽm axetat dihydrat được coi là an toàn khi sử dụng ở liều lượng khuyến cáo. Tiếp xúc nhiều có thể gây kích ứng da và mắt. Nên đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý.
Tính chất
Ứng dụng
-
Dược phẩm và thực phẩm chức năng
Là nguồn cung cấp kẽm thiết yếu cho cơ thể, được dùng trong các viên nén, viên ngậm, siro và thực phẩm bổ sung để điều trị và phòng ngừa thiếu kẽm, hỗ trợ hệ miễn dịch, và điều trị cảm lạnh thông thường.
-
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da
Sử dụng trong kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm chống mụn nhờ tác dụng làm se, kháng khuẩn và giảm viêm, giúp kiểm soát dầu và cải thiện tình trạng da.
-
Chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ
Dùng làm xúc tác cho các phản ứng ester hóa, transesterification, và các phản ứng tổng hợp hữu cơ khác, đặc biệt trong sản xuất este và polymer.
-
Chất bảo quản gỗ và vật liệu
Kẽm axetat được sử dụng như một chất bảo quản chống nấm và mốc cho gỗ, cũng như trong các chế phẩm chống ăn mòn.
-
Thuốc thử trong hóa phân tích
Được dùng làm thuốc thử để xác định định lượng protein, phosphat và một số ion kim loại trong các phương pháp phân tích.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Kẽm axetat dihydrat (Zinc acetate dihydrate) - CAS 5970-45-6