Mô tả sản phẩm

Zinc acetate dihydrate (Zn(CH3COO)2·2H2O, C4H10O6Zn) là một muối kẽm hữu cơ ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, có mùi axit axetic nhẹ, tan tốt trong nước và ethanol. Nó thường được sử dụng như một nguồn cung cấp kẽm ion (Zn²⁺) trong nhiều ứng dụng y tế và công nghiệp. Công thức phân tử thường gặp là C4H6O4Zn·2H2O (tương ứng với C2H6O3Zn ở dạng công thức đơn giản hóa).

Tính chất hóa học: Kẽm axetat dihydrat có tính acid yếu, tan trong nước tạo ra dung dịch có pH khoảng 6-7. Nó bị phân hủy khi đun nóng trên 100°C, mất nước kết tinh tạo thành kẽm axetat khan (Zn(CH3COO)2) và sau đó phân hủy thành ZnO ở nhiệt độ cao. Nó phản ứng với các chất base mạnh để tạo thành kết tủa Zn(OH)2. Hợp chất này ổn định trong điều kiện thường, nhưng dễ hút ẩm và nên được bảo quản trong bình kín, nơi khô ráo.

Ứng dụng: Trong dược phẩm, nó được sử dụng như một chất bổ sung kẽm (kẽm gluconat, kẽm sulfat, kẽm axetat) để điều trị thiếu kẽm, hỗ trợ hệ miễn dịch, và trong các loại thuốc viên ngậm trị cảm lạnh. Trong mỹ phẩm, nó được dùng như một chất làm se, chống viêm và điều chỉnh độ pH. Trong công nghiệp, nó được sử dụng làm chất xúc tác cho phản ứng ester hóa và tổng hợp hữu cơ, chất bảo quản gỗ, và làm thuốc thử trong hóa học phân tích (ví dụ: xác định protein, định lượng phosphat).

An toàn: Kẽm axetat dihydrat được coi là an toàn khi sử dụng ở liều lượng khuyến cáo. Tiếp xúc nhiều có thể gây kích ứng da và mắt. Nên đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý.

Tính chất

Bột kết tinh hoặc tinh thể màu trắng (white crystalline powder or crystals) Mùi axit axetic nhẹ Khối lượng phân tử (thực tế): 219.50 g/mol (C4H10O6Zn) / 143.45 g/mol (C2H6O3Zn theo công thức đơn giản) Điểm nóng chảy: 235°C (phân hủy) Mất nước kết tinh ở nhiệt độ > 100°C Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 430 g/L ở 20°C), tan trong ethanol (≈ 30 g/L), ít tan trong acetone pH (dung dịch 5% trong nước): 6.0–7.0 Hút ẩm mạnh, bảo quản kín Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base đậm đặc

Ứng dụng

  • Dược phẩm và thực phẩm chức năng

    Là nguồn cung cấp kẽm thiết yếu cho cơ thể, được dùng trong các viên nén, viên ngậm, siro và thực phẩm bổ sung để điều trị và phòng ngừa thiếu kẽm, hỗ trợ hệ miễn dịch, và điều trị cảm lạnh thông thường.

  • Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da

    Sử dụng trong kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm chống mụn nhờ tác dụng làm se, kháng khuẩn và giảm viêm, giúp kiểm soát dầu và cải thiện tình trạng da.

  • Chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ

    Dùng làm xúc tác cho các phản ứng ester hóa, transesterification, và các phản ứng tổng hợp hữu cơ khác, đặc biệt trong sản xuất este và polymer.

  • Chất bảo quản gỗ và vật liệu

    Kẽm axetat được sử dụng như một chất bảo quản chống nấm và mốc cho gỗ, cũng như trong các chế phẩm chống ăn mòn.

  • Thuốc thử trong hóa phân tích

    Được dùng làm thuốc thử để xác định định lượng protein, phosphat và một số ion kim loại trong các phương pháp phân tích.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Điốt phát quang chấm lượng tử màu đỏ cấu trúc đảo ngược sử dụng hạt nano ZnO được tổng hợp từ kẽm axetat dihydrat và kali hydroxit trong hệ thống hở và kín.
Micromachines 2024, 15(11), 1297 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp các hạt nano ZnO có cấu trúc wurtzite bằng phương pháp sol-gel, sử dụng tiền chất kẽm acetate dihydrate và kali hydroxide trong dung môi methanol ở nhiệt độ 50–70 °C trong cả hệ thống hở và hệ thống kín, đồng thời ứng dụng chúng làm lớp vận chuyển electron trong các diode phát quang chấm lượng tử (QLED) màu đỏ cấu trúc đảo ngược. Các tác giả chứng minh rằng việc tăng nhiệt độ tổng hợp sẽ làm tăng kích thước hạt ZnO và giảm hiện tượng phát quang trong vùng ánh sáng nhìn thấy do các khuyết tật bề mặt; bên cạnh đó, quá trình tổng hợp trong hệ thống hở tạo ra các hạt có kích thước lớn hơn so với hệ thống kín do sự bay hơi của methanol và cơ chế chín Ostwald (Ostwald ripening). Các thiết bị QLED cấu trúc đảo ngược—với cấu trúc đa lớp ITO/ZnO/CdSe/ZnS (chấm lượng tử đỏ)/CBP/MoO₃/Al—nhìn chung cho thấy điện áp vận hành thấp hơn khi sử dụng hạt ZnO được tổng hợp ở nhiệt độ cao hơn nhờ khả năng dẫn electron được cải thiện; tuy nhiên, sự cân bằng điện tích tối ưu và hiệu suất dòng điện cực đại đạt mức 5,8 cd/A lại thu được với các hạt nano ZnO tổng hợp ở 60 °C trong hệ thống kín, vượt trội hơn so với các thiết bị sử dụng hạt nano tổng hợp ở nhiệt độ thấp hơn hoặc trong hệ thống hở.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Kẽm axetat dihydrat (Zinc acetate dihydrate) - CAS 5970-45-6